Từ vựng TOEIC: Vận chuyển và kho vận
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Vận chuyển và kho vận (Luyện thi TOEIC, trình độ B2): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| shipment/ˈʃɪpmənt/ | danh từ | lô hàng | The shipment of laptops arrived at the port this morning.Lô hàng máy tính xách tay đã về đến cảng sáng nay. |
| warehouse/ˈwerhaʊs/ | danh từ | nhà kho | All spare parts are stored in our warehouse in Binh Duong.Toàn bộ phụ tùng được cất trong nhà kho của chúng tôi ở Bình Dương. |
| inventory/ˈɪnvəntɔːri/ | danh từ | hàng tồn kho | We count our inventory at the end of every month.Chúng tôi kiểm đếm hàng tồn kho vào cuối mỗi tháng. |
| freight/freɪt/ | danh từ | hàng hóa chuyên chở | Most of our freight is carried by sea.Phần lớn hàng hóa chuyên chở của chúng tôi đi bằng đường biển. |
| courier/ˈkʊriər/ | danh từ | nhân viên chuyển phát | A courier picked up the signed documents at 10 a.m.Một nhân viên chuyển phát đã đến lấy tài liệu đã ký lúc 10 giờ sáng. |
| tracking number/ˈtrækɪŋ ˌnʌmbər/ | danh từ | mã vận đơn | Enter your tracking number on our website to see where your order is.Nhập mã vận đơn trên trang web của chúng tôi để biết đơn hàng đang ở đâu. |
| package/ˈpækɪdʒ/ | danh từ | bưu kiện | The package was left at the reception desk.Bưu kiện đã được để lại ở quầy lễ tân. |
| container/kənˈteɪnər/ | danh từ | công-te-nơ | One container can hold about 20 tons of rice.Một công-te-nơ có thể chứa khoảng 20 tấn gạo. |
| pallet/ˈpælət/ | danh từ | tấm kê hàng (pa-lét) | Each pallet holds 40 boxes of bottled water.Mỗi tấm kê hàng chứa 40 thùng nước đóng chai. |
| forklift/ˈfɔːrklɪft/ | danh từ | xe nâng | Only trained staff may drive the forklift.Chỉ nhân viên đã qua đào tạo mới được lái xe nâng. |
| supply chain/səˈplaɪ ˌtʃeɪn/ | danh từ | chuỗi cung ứng | Problems in the supply chain delayed our production.Sự cố trong chuỗi cung ứng đã làm chậm việc sản xuất của chúng tôi. |
| logistics/ləˈdʒɪstɪks/ | danh từ | công tác hậu cần | She manages the logistics for all our trade shows.Cô ấy quản lý công tác hậu cần cho tất cả các hội chợ của chúng tôi. |
| carrier/ˈkæriər/ | danh từ | hãng vận tải | We use a national carrier to move heavy goods by truck.Chúng tôi dùng một hãng vận tải toàn quốc để chở hàng nặng bằng xe tải. |
| port/pɔːrt/ | danh từ | cảng | Hai Phong is the busiest port in northern Vietnam.Hải Phòng là cảng nhộn nhịp nhất miền Bắc Việt Nam. |
| postage/ˈpoʊstɪdʒ/ | danh từ | bưu phí | The postage for this parcel is 45,000 dong.Bưu phí cho gói hàng này là 45.000 đồng. |
| dispatch/dɪˈspætʃ/ | động từ | gửi đi (hàng) | We dispatch all orders within 24 hours of payment.Chúng tôi gửi đi mọi đơn hàng trong vòng 24 giờ sau khi thanh toán. |
| deliver/dɪˈlɪvər/ | động từ | giao (hàng) | The driver will deliver the furniture on Saturday morning.Tài xế sẽ giao đồ nội thất vào sáng thứ Bảy. |
| load/loʊd/ | động từ | chất (hàng) lên | Workers load the trucks early in the morning.Công nhân chất hàng lên xe tải từ sáng sớm. |
| unload/ʌnˈloʊd/ | động từ | dỡ (hàng) xuống | It took three hours to unload the container.Mất ba tiếng để dỡ hàng khỏi công-te-nơ. |
| track/træk/ | động từ | theo dõi (hành trình) | You can track your order online at any time.Bạn có thể theo dõi đơn hàng trực tuyến bất cứ lúc nào. |
| estimated/ˈestɪmeɪtɪd/ | tính từ | dự kiến | The estimated delivery date is May 12.Ngày giao hàng dự kiến là 12 tháng 5. |
| fragile/ˈfrædʒl/ | tính từ | dễ vỡ | Handle this box with care because the glasses inside are fragile.Hãy cầm thùng này cẩn thận vì ly bên trong dễ vỡ. |
| express/ɪkˈspres/ | tính từ | hỏa tốc | For an extra fee, we offer express delivery within one day.Với một khoản phí thêm, chúng tôi có dịch vụ giao hỏa tốc trong một ngày. |
| damaged/ˈdæmɪdʒd/ | tính từ | bị hư hỏng | Two of the chairs arrived damaged, so we asked for replacements.Hai chiếc ghế đến nơi bị hư hỏng nên chúng tôi đã yêu cầu đổi. |
| in transit/ɪn ˈtrænzɪt/ | cụm từ | đang trên đường vận chuyển | Your order is currently in transit and should arrive tomorrow.Đơn hàng của bạn đang trên đường vận chuyển và sẽ đến vào ngày mai. |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.