D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Luyện thi TOEIC
Luyện thi TOEIC · Tiếng Anh
Từ vựng TOEIC: Cuộc họp
Quiz Vừa
Luyện tập · Luyện thi TOEIC · Tiếng Anh
Quiz: Từ vựng TOEIC: Cuộc họp
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng TOEIC: Cuộc họp
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "biên bản cuộc họp"?
handout
conference call
minutes
chairperson
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cùng nhau nghĩ ý tưởng"?
brainstorm
interrupt
summarize
approve
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "người tham dự"?
chairperson
conference call
feedback
attendee
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự đồng thuận"?
projector
item
consensus
agenda
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chủ tọa"?
projector
presentation
conference call
chairperson
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "phê duyệt"?
postpone
interrupt
approve
vote
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bản đề xuất"?
handout
proposal
conference call
feedback
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tiếp theo (để theo dõi tiến độ)"?
unanimous
brief
follow-up
productive
Nộp bài