Từ vựng IELTS: Công việc
23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Công việc, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 23 từ vựng chủ đề "Công việc". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. workforce /ˈwɜːk.fɔːs/ (n): lực lượng lao động — Women now make up almost half of the workforce. (Phụ nữ giờ chiếm gần một nửa lực lượng lao động.) 2. recruit /rɪˈkruːt/ (v): tuyển dụng — The firm plans to recruit fifty engineers this year. (Công ty dự định tuyển năm mươi kỹ sư trong năm nay.) 3. promotion /prəˈməʊ.ʃən/ (n): sự thăng chức — She received a promotion after only two years. (Cô ấy được thăng chức chỉ sau hai năm.) 4. redundant /rɪˈdʌn.dənt/ (adj): bị cho thôi việc (do dư thừa) — Hundreds of workers were made redundant when the factory closed. (Hàng trăm công nhân bị cho thôi việc khi nhà máy đóng cửa.) 5. freelance /ˈfriː.lɑːns/ (adj): làm tự do — He works as a freelance designer for several magazines. (Anh ấy làm nhà thiết kế tự do cho vài tạp chí.) 6. job satisfaction /ˌdʒɒb sæt.ɪsˈfæk.ʃən/ (phr): sự hài lòng với công việc — Job satisfaction depends more on colleagues than on pay. (Sự hài lòng với công việc phụ thuộc vào đồng nghiệp hơn là tiền lương.) 7. salary /ˈsæl.ər.i/ (n): lương tháng/năm — Her annual salary is paid in twelve monthly instalments. (Lương năm của cô ấy được trả thành mười hai lần hằng tháng.) 8. colleague /ˈkɒl.iːɡ/ (n): đồng nghiệp — I often have lunch with a colleague from the sales team. (Tôi thường ăn trưa với một đồng nghiệp ở nhóm bán hàng.) 9. workload /ˈwɜːk.ləʊd/ (n): khối lượng công việc — Teachers complain that their workload has doubled. (Giáo viên phàn nàn rằng khối lượng công việc đã tăng gấp đôi.) 10. flexible /ˈflek.sə.bəl/ (adj): linh hoạt — Flexible working hours help parents balance work and family. (Giờ làm linh hoạt giúp cha mẹ cân bằng công việc và gia đình.)
Từ vựng 11–20
11. unemployment /ˌʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt/ (n): nạn thất nghiệp — Youth unemployment rose sharply during the economic crisis. (Thất nghiệp ở người trẻ tăng mạnh trong cuộc khủng hoảng kinh tế.) 12. entrepreneur /ˌɒn.trə.prəˈnɜːr/ (n): doanh nhân khởi nghiệp — The young entrepreneur started her business with a small loan. (Nữ doanh nhân trẻ khởi nghiệp bằng một khoản vay nhỏ.) 13. commute /kəˈmjuːt/ (v): đi làm xa hằng ngày — Many people commute over an hour to reach the city. (Nhiều người mất hơn một giờ đi làm mỗi ngày để vào thành phố.) 14. pension /ˈpen.ʃən/ (n): lương hưu — After retiring, he lives on a small state pension. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy sống bằng khoản lương hưu nhỏ của nhà nước.) 15. resign /rɪˈzaɪn/ (v): từ chức — The manager decided to resign after the scandal. (Người quản lý quyết định từ chức sau vụ bê bối.) 16. internship /ˈɪn.tɜːn.ʃɪp/ (n): kỳ thực tập — An internship gives students real work experience. (Kỳ thực tập cho sinh viên kinh nghiệm làm việc thực tế.) 17. productivity /ˌprɒd.ʌkˈtɪv.ə.ti/ (n): năng suất — Short breaks can increase productivity. (Nghỉ ngắn có thể tăng năng suất.) 18. deadline /ˈded.laɪn/ (n): hạn chót — We must finish the report before Friday's deadline. (Chúng tôi phải xong báo cáo trước hạn chót thứ Sáu.) 19. teamwork /ˈtiːm.wɜːk/ (n): làm việc nhóm — Good teamwork is essential in a busy hospital. (Làm việc nhóm tốt là thiết yếu trong một bệnh viện bận rộn.) 20. incentive /ɪnˈsen.tɪv/ (n): sự khuyến khích — Bonuses are an incentive for staff to work harder. (Tiền thưởng là sự khuyến khích để nhân viên làm việc chăm hơn.)
Từ vựng 21–23
21. occupation /ˌɒk.jəˈpeɪ.ʃən/ (n): nghề nghiệp — Please write your name and occupation on the form. (Vui lòng ghi họ tên và nghề nghiệp vào mẫu đơn.) 22. overtime /ˈəʊ.və.taɪm/ (n): giờ làm thêm — Nurses are paid extra for overtime during the busy winter months. (Y tá được trả thêm tiền cho giờ làm thêm trong những tháng mùa đông bận rộn.) 23. qualified /ˈkwɒl.ɪ.faɪd/ (adj): đủ trình độ — In rural areas it is hard to find staff who are properly qualified for the job. (Ở vùng nông thôn rất khó tìm nhân viên đủ trình độ chuyên môn cho công việc.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.