DayVaHoc
Menu
Bài học · Luyện thi IELTS · Tiếng Anh

Từ vựng IELTS: Lương thực và nông nghiệp

24 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lương thực và nông nghiệp, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 24 từ vựng chủ đề "Lương thực và nông nghiệp". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. crop /krɒp/ (n): cây trồng — Rice is the main crop in the Mekong Delta. (Lúa là cây trồng chính ở đồng bằng sông Cửu Long.) 2. harvest /ˈhɑː.vɪst/ (n): vụ thu hoạch — Heavy rain destroyed much of this year's harvest. (Mưa lớn phá hỏng phần lớn vụ thu hoạch năm nay.) 3. fertiliser /ˈfɜː.tɪ.laɪ.zər/ (n): phân bón — Too much fertiliser can pollute rivers. (Quá nhiều phân bón có thể gây ô nhiễm sông.) 4. pesticide /ˈpes.tɪ.saɪd/ (n): thuốc trừ sâu — The pesticide was banned because it killed bees. (Loại thuốc trừ sâu đó bị cấm vì giết chết ong.) 5. organic /ɔːˈɡæn.ɪk/ (adj): hữu cơ — Organic vegetables are grown without chemicals. (Rau hữu cơ được trồng không dùng hoá chất.) 6. livestock /ˈlaɪv.stɒk/ (n): vật nuôi, gia súc — Farmers in the hills raise livestock such as goats. (Nông dân vùng đồi nuôi gia súc như dê.) 7. irrigation /ˌɪr.ɪˈɡeɪ.ʃən/ (n): thuỷ lợi, tưới tiêu — Irrigation allows farmers to grow rice in the dry season. (Thuỷ lợi giúp nông dân trồng lúa vào mùa khô.) 8. yield /jiːld/ (n): sản lượng — New seeds have doubled the yield per hectare. (Giống mới đã làm sản lượng mỗi héc-ta tăng gấp đôi.) 9. genetically modified /dʒəˌnet.ɪ.kli ˈmɒd.ɪ.faɪd/ (phr): biến đổi gen — Some countries ban genetically modified crops. (Một số nước cấm cây trồng biến đổi gen.) 10. food security /ˈfuːd sɪˌkjʊə.rə.ti/ (phr): an ninh lương thực — Climate change threatens food security in poor countries. (Biến đổi khí hậu đe doạ an ninh lương thực ở các nước nghèo.)

Từ vựng 11–20

11. famine /ˈfæm.ɪn/ (n): nạn đói — The famine was caused by years of failed harvests. (Nạn đói do nhiều năm mất mùa gây ra.) 12. cultivate /ˈkʌl.tɪ.veɪt/ (v): canh tác — It is difficult to cultivate crops on steep hills. (Rất khó canh tác trên đồi dốc.) 13. processed /ˈprəʊ.sest/ (adj): đã qua chế biến — Processed food often contains a lot of salt. (Thực phẩm chế biến sẵn thường chứa nhiều muối.) 14. additive /ˈæd.ɪ.tɪv/ (n): chất phụ gia — This additive keeps bread fresh for longer. (Chất phụ gia này giữ bánh mì tươi lâu hơn.) 15. diet /ˈdaɪ.ət/ (n): chế độ ăn — A balanced diet includes fruit and vegetables. (Chế độ ăn cân bằng gồm trái cây và rau.) 16. agriculture /ˈæɡ.rɪ.kʌl.tʃər/ (n): nông nghiệp — Agriculture employs a third of the country's workers. (Nông nghiệp sử dụng một phần ba lao động của cả nước.) 17. staple /ˈsteɪ.pəl/ (adj): chủ yếu (lương thực) — Rice is the staple food of most Asian countries. (Gạo là lương thực chính của hầu hết các nước châu Á.) 18. self-sufficient /ˌself.səˈfɪʃ.ənt/ (adj): tự cung tự cấp — The country aims to be self-sufficient in food. (Đất nước hướng tới tự cung tự cấp lương thực.) 19. plantation /plænˈteɪ.ʃən/ (n): đồn điền — The coffee plantation employs hundreds of workers. (Đồn điền cà phê thuê hàng trăm công nhân.) 20. fishery /ˈfɪʃ.ər.i/ (n): ngư trường — Overfishing has damaged the local fishery. (Đánh bắt quá mức đã làm hại ngư trường địa phương.)

Từ vựng 21–24

21. soil /sɔɪl/ (n): đất trồng — Rich volcanic soil makes the region ideal for coffee. (Đất núi lửa màu mỡ khiến vùng này lý tưởng để trồng cà phê.) 22. perishable /ˈper.ɪ.ʃə.bəl/ (adj): dễ hỏng — Perishable goods such as milk must be kept cold. (Hàng dễ hỏng như sữa phải được giữ lạnh.) 23. food waste /ˈfuːd ˌweɪst/ (phr): lãng phí thực phẩm — Supermarkets are trying to reduce food waste. (Các siêu thị đang cố giảm lãng phí thực phẩm.) 24. vegetarian /ˌvedʒ.ɪˈteə.ri.ən/ (adj): ăn chay — More young people are choosing a vegetarian lifestyle. (Ngày càng nhiều người trẻ chọn lối sống ăn chay.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng IELTS: Giáo dục23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Giáo dục, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Môi trường23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Môi trường, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Công nghệ23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Công nghệ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Sức khoẻ23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sức khoẻ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Công việc23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Công việc, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Tội phạm và pháp luật23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tội phạm và pháp luật, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Toàn cầu hoá23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Toàn cầu hoá, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Đô thị hoá23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đô thị hoá, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Truyền thông23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Truyền thông, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Khoa học23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khoa học, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Kinh tế23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Kinh tế, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Văn hoá và di sản23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Văn hoá và di sản, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Du lịch23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Du lịch, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Giao thông23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Giao thông, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Năng lượng23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Năng lượng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Gia đình và xã hội23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Gia đình và xã hội, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Chính phủ và chính trị23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Chính phủ và chính trị, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Ngôn ngữ23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngôn ngữ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Nghệ thuật23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Nghệ thuật, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Writing Task 1: xu hướng và số liệu25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Writing Task 1: xu hướng và số liệu, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Từ nối trong Writing25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Từ nối trong Writing, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000