Từ vựng IELTS: Đô thị hoá
23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đô thị hoá, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 23 từ vựng chủ đề "Đô thị hoá". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. urbanisation /ˌɜː.bən.aɪˈzeɪ.ʃən/ (n): quá trình đô thị hoá — Rapid urbanisation has put pressure on schools and hospitals. (Đô thị hoá nhanh gây áp lực lên trường học và bệnh viện.) 2. overcrowding /ˌəʊ.vəˈkraʊ.dɪŋ/ (n): tình trạng quá tải dân cư — Overcrowding in the old districts causes health problems. (Tình trạng quá tải dân cư ở các quận cũ gây ra vấn đề sức khoẻ.) 3. infrastructure /ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃər/ (n): cơ sở hạ tầng — The city must invest in roads, water pipes and other infrastructure. (Thành phố phải đầu tư vào đường sá, ống nước và cơ sở hạ tầng khác.) 4. suburb /ˈsʌb.ɜːb/ (n): vùng ngoại ô — Many families move to a suburb when they have children. (Nhiều gia đình chuyển ra ngoại ô khi có con.) 5. slum /slʌm/ (n): khu ổ chuột — Millions of people live in slum areas without clean water. (Hàng triệu người sống ở khu ổ chuột không có nước sạch.) 6. congestion /kənˈdʒes.tʃən/ (n): sự tắc nghẽn — Traffic congestion wastes hours every week. (Tắc nghẽn giao thông lãng phí hàng giờ mỗi tuần.) 7. high-rise /ˈhaɪ.raɪz/ (adj): cao tầng — Most people in Hong Kong live in high-rise apartments. (Hầu hết người dân Hồng Kông sống trong căn hộ cao tầng.) 8. amenity /əˈmiː.nə.ti/ (n): tiện ích — A park is an important amenity for residents. (Công viên là một tiện ích quan trọng với cư dân.) 9. sprawl /sprɔːl/ (n): sự mở rộng lộn xộn — Urban sprawl has swallowed up farmland around the city. (Sự mở rộng đô thị lộn xộn đã nuốt chửng đất nông nghiệp quanh thành phố.) 10. rural /ˈrʊə.rəl/ (adj): thuộc nông thôn — Young people are leaving rural areas to find work. (Người trẻ rời vùng nông thôn để tìm việc.)
Từ vựng 11–20
11. metropolitan /ˌmet.rəˈpɒl.ɪ.tən/ (adj): thuộc vùng đô thị lớn — The metropolitan area has a population of ten million. (Vùng đô thị lớn có dân số mười triệu người.) 12. green space /ˌɡriːn ˈspeɪs/ (phr): không gian xanh — Green space in cities improves residents' well-being. (Không gian xanh trong thành phố cải thiện sức khoẻ của cư dân.) 13. housing /ˈhaʊ.zɪŋ/ (n): nhà ở — The government is building new housing for low-income families. (Chính phủ đang xây nhà ở mới cho các gia đình thu nhập thấp.) 14. affordable /əˈfɔː.də.bəl/ (adj): giá phải chăng — The council has promised to build more affordable homes. (Chính quyền hứa xây thêm nhà giá phải chăng.) 15. resident /ˈrez.ɪ.dənt/ (n): cư dân — Every resident received a letter about the new parking rules. (Mỗi cư dân nhận được thư về quy định đỗ xe mới.) 16. pedestrian /pəˈdes.tri.ən/ (n): người đi bộ — A pedestrian was injured when a motorbike hit him. (Một người đi bộ bị thương khi bị xe máy tông.) 17. redevelop /ˌriː.dɪˈvel.əp/ (v): quy hoạch lại — The city plans to redevelop the old docks into offices. (Thành phố dự định quy hoạch lại khu cảng cũ thành văn phòng.) 18. gentrification /ˌdʒen.trɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ (n): sự cải tạo khu nghèo đẩy giá lên — Gentrification has pushed rents beyond the reach of long-term residents. (Việc cải tạo khu phố đã đẩy tiền thuê nhà vượt khả năng của cư dân lâu năm.) 19. densely populated /ˌdens.li ˈpɒp.jə.leɪ.tɪd/ (phr): đông dân — Dhaka is one of the most densely populated cities in the world. (Dhaka là một trong những thành phố đông dân nhất thế giới.) 20. municipal /mjuːˈnɪs.ɪ.pəl/ (adj): thuộc chính quyền thành phố — The municipal government collects rubbish twice a week. (Chính quyền thành phố thu gom rác hai lần mỗi tuần.)
Từ vựng 21–23
21. cost of living /ˌkɒst əv ˈlɪv.ɪŋ/ (phr): chi phí sinh hoạt — The cost of living in big cities keeps rising. (Chi phí sinh hoạt ở các thành phố lớn không ngừng tăng.) 22. skyscraper /ˈskaɪˌskreɪ.pər/ (n): nhà chọc trời — The new skyscraper is the tallest building in the country. (Toà nhà chọc trời mới là công trình cao nhất cả nước.) 23. neighbourhood /ˈneɪ.bə.hʊd/ (n): khu phố — We live in a quiet neighbourhood near the river. (Chúng tôi sống ở một khu phố yên tĩnh gần sông.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.