DayVaHoc
Menu
Từ vựng · Luyện thi IELTS

Từ vựng IELTS: Đô thị hoá

23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đô thị hoá (Luyện thi IELTS, trình độ B2): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.

Bảng từ vựng

Bật Tự kiểm tra để che nghĩa và tự nhớ lại.

Từ vựng IELTS: Đô thị hoá: từ, phiên âm, từ loại, nghĩa và câu ví dụ
TừTừ loạiNghĩaVí dụ
urbanisation/ˌɜː.bən.aɪˈzeɪ.ʃən/danh từquá trình đô thị hoáRapid urbanisation has put pressure on schools and hospitals.Đô thị hoá nhanh gây áp lực lên trường học và bệnh viện.
overcrowding/ˌəʊ.vəˈkraʊ.dɪŋ/danh từtình trạng quá tải dân cưOvercrowding in the old districts causes health problems.Tình trạng quá tải dân cư ở các quận cũ gây ra vấn đề sức khoẻ.
infrastructure/ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃər/danh từcơ sở hạ tầngThe city must invest in roads, water pipes and other infrastructure.Thành phố phải đầu tư vào đường sá, ống nước và cơ sở hạ tầng khác.
suburb/ˈsʌb.ɜːb/danh từvùng ngoại ôMany families move to a suburb when they have children.Nhiều gia đình chuyển ra ngoại ô khi có con.
slum/slʌm/danh từkhu ổ chuộtMillions of people live in slum areas without clean water.Hàng triệu người sống ở khu ổ chuột không có nước sạch.
congestion/kənˈdʒes.tʃən/danh từsự tắc nghẽnTraffic congestion wastes hours every week.Tắc nghẽn giao thông lãng phí hàng giờ mỗi tuần.
high-rise/ˈhaɪ.raɪz/tính từcao tầngMost people in Hong Kong live in high-rise apartments.Hầu hết người dân Hồng Kông sống trong căn hộ cao tầng.
amenity/əˈmiː.nə.ti/danh từtiện íchA park is an important amenity for residents.Công viên là một tiện ích quan trọng với cư dân.
sprawl/sprɔːl/danh từsự mở rộng lộn xộnUrban sprawl has swallowed up farmland around the city.Sự mở rộng đô thị lộn xộn đã nuốt chửng đất nông nghiệp quanh thành phố.
rural/ˈrʊə.rəl/tính từthuộc nông thônYoung people are leaving rural areas to find work.Người trẻ rời vùng nông thôn để tìm việc.
metropolitan/ˌmet.rəˈpɒl.ɪ.tən/tính từthuộc vùng đô thị lớnThe metropolitan area has a population of ten million.Vùng đô thị lớn có dân số mười triệu người.
green space/ˌɡriːn ˈspeɪs/cụm từkhông gian xanhGreen space in cities improves residents' well-being.Không gian xanh trong thành phố cải thiện sức khoẻ của cư dân.
housing/ˈhaʊ.zɪŋ/danh từnhà ởThe government is building new housing for low-income families.Chính phủ đang xây nhà ở mới cho các gia đình thu nhập thấp.
affordable/əˈfɔː.də.bəl/tính từgiá phải chăngThe council has promised to build more affordable homes.Chính quyền hứa xây thêm nhà giá phải chăng.
resident/ˈrez.ɪ.dənt/danh từcư dânEvery resident received a letter about the new parking rules.Mỗi cư dân nhận được thư về quy định đỗ xe mới.
pedestrian/pəˈdes.tri.ən/danh từngười đi bộA pedestrian was injured when a motorbike hit him.Một người đi bộ bị thương khi bị xe máy tông.
redevelop/ˌriː.dɪˈvel.əp/động từquy hoạch lạiThe city plans to redevelop the old docks into offices.Thành phố dự định quy hoạch lại khu cảng cũ thành văn phòng.
gentrification/ˌdʒen.trɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/danh từsự cải tạo khu nghèo đẩy giá lênGentrification has pushed rents beyond the reach of long-term residents.Việc cải tạo khu phố đã đẩy tiền thuê nhà vượt khả năng của cư dân lâu năm.
densely populated/ˌdens.li ˈpɒp.jə.leɪ.tɪd/cụm từđông dânDhaka is one of the most densely populated cities in the world.Dhaka là một trong những thành phố đông dân nhất thế giới.
municipal/mjuːˈnɪs.ɪ.pəl/tính từthuộc chính quyền thành phốThe municipal government collects rubbish twice a week.Chính quyền thành phố thu gom rác hai lần mỗi tuần.
cost of living/ˌkɒst əv ˈlɪv.ɪŋ/cụm từchi phí sinh hoạtThe cost of living in big cities keeps rising.Chi phí sinh hoạt ở các thành phố lớn không ngừng tăng.
skyscraper/ˈskaɪˌskreɪ.pər/danh từnhà chọc trờiThe new skyscraper is the tallest building in the country.Toà nhà chọc trời mới là công trình cao nhất cả nước.
neighbourhood/ˈneɪ.bə.hʊd/danh từkhu phốWe live in a quiet neighbourhood near the river.Chúng tôi sống ở một khu phố yên tĩnh gần sông.

Luyện bộ từ này

Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.