Từ vựng IELTS: Môi trường
23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Môi trường (Luyện thi IELTS, trình độ B2): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| biodiversity/ˌbaɪ.əʊ.daɪˈvɜː.sə.ti/ | danh từ | đa dạng sinh học | Rainforests have the highest biodiversity on Earth.Rừng mưa nhiệt đới có mức đa dạng sinh học cao nhất Trái Đất. |
| emission/iˈmɪʃ.ən/ | danh từ | sự phát thải | Every new car must meet strict emission standards.Mọi ô tô mới phải đạt tiêu chuẩn khí thải nghiêm ngặt. |
| deforestation/diːˌfɒr.ɪˈsteɪ.ʃən/ | danh từ | nạn phá rừng | Deforestation destroys the homes of many animals.Nạn phá rừng phá huỷ nơi ở của nhiều loài động vật. |
| habitat/ˈhæb.ɪ.tæt/ | danh từ | môi trường sống | The wetland is an important habitat for migrating birds.Vùng đất ngập nước là môi trường sống quan trọng của chim di cư. |
| endangered/ɪnˈdeɪn.dʒəd/ | tính từ | có nguy cơ tuyệt chủng | The tiger is an endangered species in many parts of Asia.Hổ là loài có nguy cơ tuyệt chủng ở nhiều vùng châu Á. |
| sustainable/səˈsteɪ.nə.bəl/ | tính từ | bền vững | Farmers are switching to more sustainable methods of production.Nông dân đang chuyển sang cách sản xuất bền vững hơn. |
| pollutant/pəˈluː.tənt/ | danh từ | chất gây ô nhiễm | Lead is a dangerous pollutant found in old paint.Chì là chất gây ô nhiễm nguy hiểm có trong sơn cũ. |
| conservation/ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən/ | danh từ | sự bảo tồn | Wildlife conservation depends on public funding.Việc bảo tồn động vật hoang dã phụ thuộc vào ngân sách công. |
| ecosystem/ˈiː.kəʊˌsɪs.təm/ | danh từ | hệ sinh thái | Removing one species can upset the entire ecosystem.Loại bỏ một loài có thể làm xáo trộn cả hệ sinh thái. |
| drought/draʊt/ | danh từ | hạn hán | The long drought left the rice fields dry and cracked.Đợt hạn hán kéo dài khiến ruộng lúa khô nứt. |
| landfill/ˈlænd.fɪl/ | danh từ | bãi chôn lấp rác | Most household waste still ends up in landfill.Phần lớn rác sinh hoạt vẫn bị đưa ra bãi chôn lấp. |
| contaminate/kənˈtæm.ɪ.neɪt/ | động từ | làm nhiễm bẩn | Chemicals from the factory could contaminate the river.Hoá chất từ nhà máy có thể làm nhiễm bẩn dòng sông. |
| degrade/dɪˈɡreɪd/ | động từ | làm suy thoái | Overgrazing can degrade land until nothing grows.Chăn thả quá mức có thể làm đất suy thoái đến mức không cây gì mọc được. |
| extinction/ɪkˈstɪŋk.ʃən/ | danh từ | sự tuyệt chủng | Hunting drove the species to extinction.Săn bắn đã đẩy loài này đến tuyệt chủng. |
| carbon footprint/ˌkɑː.bən ˈfʊt.prɪnt/ | cụm từ | lượng khí thải carbon cá nhân | Flying less is one way to reduce your carbon footprint.Đi máy bay ít hơn là một cách giảm lượng khí thải carbon của bạn. |
| recycle/ˌriːˈsaɪ.kəl/ | động từ | tái chế | Residents are asked to recycle glass, paper and plastic.Cư dân được yêu cầu tái chế thuỷ tinh, giấy và nhựa. |
| toxic/ˈtɒk.sɪk/ | tính từ | độc hại | The spill released toxic waste into the sea.Sự cố tràn đã thải chất thải độc hại ra biển. |
| fragile/ˈfrædʒ.aɪl/ | tính từ | mong manh, dễ tổn thương | Coral reefs are fragile and easily damaged by warm water.Rạn san hô mong manh và dễ bị nước ấm làm hại. |
| erosion/ɪˈrəʊ.ʒən/ | danh từ | sự xói mòn | Planting trees helps prevent soil erosion.Trồng cây giúp ngăn xói mòn đất. |
| flood/flʌd/ | danh từ | lũ lụt | The flood forced thousands of families to leave their homes.Trận lũ buộc hàng nghìn gia đình rời bỏ nhà cửa. |
| global warming/ˌɡləʊ.bəl ˈwɔː.mɪŋ/ | cụm từ | sự nóng lên toàn cầu | Global warming is causing sea levels to rise.Sự nóng lên toàn cầu đang làm mực nước biển dâng. |
| preserve/prɪˈzɜːv/ | động từ | gìn giữ | We must preserve these wetlands for future generations.Chúng ta phải gìn giữ những vùng đất ngập nước này cho các thế hệ sau. |
| wildlife/ˈwaɪld.laɪf/ | danh từ | động vật hoang dã | The national park is home to a wide range of wildlife.Vườn quốc gia là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã. |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.