DayVaHoc
Menu
Từ vựng · Luyện thi IELTS

Từ vựng IELTS: Công việc

23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Công việc (Luyện thi IELTS, trình độ B2): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.

Bảng từ vựng

Bật Tự kiểm tra để che nghĩa và tự nhớ lại.

Từ vựng IELTS: Công việc: từ, phiên âm, từ loại, nghĩa và câu ví dụ
TừTừ loạiNghĩaVí dụ
workforce/ˈwɜːk.fɔːs/danh từlực lượng lao độngWomen now make up almost half of the workforce.Phụ nữ giờ chiếm gần một nửa lực lượng lao động.
recruit/rɪˈkruːt/động từtuyển dụngThe firm plans to recruit fifty engineers this year.Công ty dự định tuyển năm mươi kỹ sư trong năm nay.
promotion/prəˈməʊ.ʃən/danh từsự thăng chứcShe received a promotion after only two years.Cô ấy được thăng chức chỉ sau hai năm.
redundant/rɪˈdʌn.dənt/tính từbị cho thôi việc (do dư thừa)Hundreds of workers were made redundant when the factory closed.Hàng trăm công nhân bị cho thôi việc khi nhà máy đóng cửa.
freelance/ˈfriː.lɑːns/tính từlàm tự doHe works as a freelance designer for several magazines.Anh ấy làm nhà thiết kế tự do cho vài tạp chí.
job satisfaction/ˌdʒɒb sæt.ɪsˈfæk.ʃən/cụm từsự hài lòng với công việcJob satisfaction depends more on colleagues than on pay.Sự hài lòng với công việc phụ thuộc vào đồng nghiệp hơn là tiền lương.
salary/ˈsæl.ər.i/danh từlương tháng/nămHer annual salary is paid in twelve monthly instalments.Lương năm của cô ấy được trả thành mười hai lần hằng tháng.
colleague/ˈkɒl.iːɡ/danh từđồng nghiệpI often have lunch with a colleague from the sales team.Tôi thường ăn trưa với một đồng nghiệp ở nhóm bán hàng.
workload/ˈwɜːk.ləʊd/danh từkhối lượng công việcTeachers complain that their workload has doubled.Giáo viên phàn nàn rằng khối lượng công việc đã tăng gấp đôi.
flexible/ˈflek.sə.bəl/tính từlinh hoạtFlexible working hours help parents balance work and family.Giờ làm linh hoạt giúp cha mẹ cân bằng công việc và gia đình.
unemployment/ˌʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt/danh từnạn thất nghiệpYouth unemployment rose sharply during the economic crisis.Thất nghiệp ở người trẻ tăng mạnh trong cuộc khủng hoảng kinh tế.
entrepreneur/ˌɒn.trə.prəˈnɜːr/danh từdoanh nhân khởi nghiệpThe young entrepreneur started her business with a small loan.Nữ doanh nhân trẻ khởi nghiệp bằng một khoản vay nhỏ.
commute/kəˈmjuːt/động từđi làm xa hằng ngàyMany people commute over an hour to reach the city.Nhiều người mất hơn một giờ đi làm mỗi ngày để vào thành phố.
pension/ˈpen.ʃən/danh từlương hưuAfter retiring, he lives on a small state pension.Sau khi nghỉ hưu, ông ấy sống bằng khoản lương hưu nhỏ của nhà nước.
resign/rɪˈzaɪn/động từtừ chứcThe manager decided to resign after the scandal.Người quản lý quyết định từ chức sau vụ bê bối.
internship/ˈɪn.tɜːn.ʃɪp/danh từkỳ thực tậpAn internship gives students real work experience.Kỳ thực tập cho sinh viên kinh nghiệm làm việc thực tế.
productivity/ˌprɒd.ʌkˈtɪv.ə.ti/danh từnăng suấtShort breaks can increase productivity.Nghỉ ngắn có thể tăng năng suất.
deadline/ˈded.laɪn/danh từhạn chótWe must finish the report before Friday's deadline.Chúng tôi phải xong báo cáo trước hạn chót thứ Sáu.
teamwork/ˈtiːm.wɜːk/danh từlàm việc nhómGood teamwork is essential in a busy hospital.Làm việc nhóm tốt là thiết yếu trong một bệnh viện bận rộn.
incentive/ɪnˈsen.tɪv/danh từsự khuyến khíchBonuses are an incentive for staff to work harder.Tiền thưởng là sự khuyến khích để nhân viên làm việc chăm hơn.
occupation/ˌɒk.jəˈpeɪ.ʃən/danh từnghề nghiệpPlease write your name and occupation on the form.Vui lòng ghi họ tên và nghề nghiệp vào mẫu đơn.
overtime/ˈəʊ.və.taɪm/danh từgiờ làm thêmNurses are paid extra for overtime during the busy winter months.Y tá được trả thêm tiền cho giờ làm thêm trong những tháng mùa đông bận rộn.
qualified/ˈkwɒl.ɪ.faɪd/tính từđủ trình độIn rural areas it is hard to find staff who are properly qualified for the job.Ở vùng nông thôn rất khó tìm nhân viên đủ trình độ chuyên môn cho công việc.

Luyện bộ từ này

Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.