D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Luyện thi IELTS
Luyện thi IELTS · Tiếng Anh
Từ vựng IELTS: Công việc
Quiz Khó
Luyện tập · Luyện thi IELTS · Tiếng Anh
Quiz: Từ vựng IELTS: Công việc
Mức Khó
Ôn lại bài:
Từ vựng IELTS: Công việc
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 15 phút
Câu 1.
Điền từ thích hợp: The firm plans to ___ fifty engineers this year. (Nghĩa: Công ty dự định tuyển năm mươi kỹ sư trong năm nay.)
resign
commute
recruit
pension
Câu 2.
Điền từ thích hợp: Youth ___ rose sharply during the economic crisis. (Nghĩa: Thất nghiệp ở người trẻ tăng mạnh trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)
unemployment
colleague
pension
overtime
Câu 3.
Điền từ thích hợp: Short breaks can increase ___. (Nghĩa: Nghỉ ngắn có thể tăng năng suất.)
workload
pension
productivity
entrepreneur
Câu 4.
Điền từ thích hợp: Please write your name and ___ on the form. (Nghĩa: Vui lòng ghi họ tên và nghề nghiệp vào mẫu đơn.)
incentive
promotion
entrepreneur
occupation
Câu 5.
Điền từ thích hợp: Teachers complain that their ___ has doubled. (Nghĩa: Giáo viên phàn nàn rằng khối lượng công việc đã tăng gấp đôi.)
occupation
workload
internship
pension
Câu 6.
Điền từ thích hợp: We must finish the report before Friday's ___. (Nghĩa: Chúng tôi phải xong báo cáo trước hạn chót thứ Sáu.)
deadline
entrepreneur
productivity
promotion
Câu 7.
Điền từ thích hợp: ___ working hours help parents balance work and family. (Nghĩa: Giờ làm linh hoạt giúp cha mẹ cân bằng công việc và gia đình.)
Redundant
Flexible
Freelance
Qualified
Câu 8.
Điền từ thích hợp: In rural areas it is hard to find staff who are properly ___ for the job. (Nghĩa: Ở vùng nông thôn rất khó tìm nhân viên đủ trình độ chuyên môn cho công việc.)
freelance
flexible
qualified
redundant
Nộp bài