D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Luyện thi IELTS
Luyện thi IELTS · Tiếng Anh
Từ vựng IELTS: Công việc
Quiz Vừa
Luyện tập · Luyện thi IELTS · Tiếng Anh
Quiz: Từ vựng IELTS: Công việc
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng IELTS: Công việc
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự khuyến khích"?
promotion
internship
workload
incentive
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tuyển dụng"?
pension
commute
resign
recruit
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lực lượng lao động"?
workforce
entrepreneur
incentive
teamwork
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nạn thất nghiệp"?
unemployment
overtime
colleague
pension
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "làm tự do"?
redundant
freelance
qualified
flexible
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "linh hoạt"?
flexible
redundant
freelance
qualified
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đi làm xa hằng ngày"?
job satisfaction
recruit
resign
commute
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lương hưu"?
teamwork
pension
internship
entrepreneur
Nộp bài