Từ vựng IELTS: Toàn cầu hoá
23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Toàn cầu hoá (Luyện thi IELTS, trình độ C1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| multinational/ˌmʌl.tiˈnæʃ.ən.əl/ | tính từ | đa quốc gia | Multinational companies employ people in dozens of countries.Các công ty đa quốc gia tuyển người ở hàng chục nước. |
| outsource/ˈaʊt.sɔːs/ | động từ | thuê ngoài | Many firms outsource customer service to other countries.Nhiều công ty thuê nước ngoài làm dịch vụ khách hàng. |
| free trade/ˌfriː ˈtreɪd/ | cụm từ | thương mại tự do | The agreement promotes free trade between the two regions.Hiệp định thúc đẩy thương mại tự do giữa hai khu vực. |
| tariff/ˈtær.ɪf/ | danh từ | thuế quan | The government raised the tariff on imported steel.Chính phủ tăng thuế quan với thép nhập khẩu. |
| interdependent/ˌɪn.tə.dɪˈpen.dənt/ | tính từ | phụ thuộc lẫn nhau | The world's economies are now highly interdependent.Các nền kinh tế thế giới giờ phụ thuộc lẫn nhau rất nhiều. |
| cultural identity/ˌkʌl.tʃər.əl aɪˈden.tə.ti/ | cụm từ | bản sắc văn hoá | Some fear that globalisation threatens local cultural identity.Một số người sợ toàn cầu hoá đe doạ bản sắc văn hoá địa phương. |
| migration/maɪˈɡreɪ.ʃən/ | danh từ | sự di cư | Migration from rural areas to cities has increased as people look for better-paid work.Di cư từ nông thôn ra thành phố tăng lên khi người dân tìm việc lương cao hơn. |
| export/ˈek.spɔːt/ | danh từ | mặt hàng xuất khẩu | Coffee is an important export for many African countries.Cà phê là mặt hàng xuất khẩu quan trọng của nhiều nước châu Phi. |
| import/ˈɪm.pɔːt/ | danh từ | sự nhập khẩu | The country depends on the import of fuel.Đất nước phụ thuộc vào việc nhập khẩu nhiên liệu. |
| integration/ˌɪn.tɪˈɡreɪ.ʃən/ | danh từ | sự hội nhập | Economic integration has made travel within Europe easier.Hội nhập kinh tế làm việc đi lại trong châu Âu dễ hơn. |
| exploit/ɪkˈsplɔɪt/ | động từ | bóc lột | Some companies exploit cheap labour in poorer countries.Một số công ty bóc lột lao động giá rẻ ở các nước nghèo hơn. |
| labour/ˈleɪ.bər/ | danh từ | nhân công | The factory moved abroad because labour was cheaper there.Nhà máy chuyển ra nước ngoài vì nhân công ở đó rẻ hơn. |
| supply chain/səˈplaɪ ˌtʃeɪn/ | cụm từ | chuỗi cung ứng | The pandemic disrupted the global supply chain.Đại dịch làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu. |
| cosmopolitan/ˌkɒz.məˈpɒl.ɪ.tən/ | tính từ | mang tính quốc tế | Singapore is a cosmopolitan city with people from all over the world.Singapore là thành phố mang tính quốc tế với người từ khắp nơi. |
| franchise/ˈfræn.tʃaɪz/ | danh từ | cửa hàng nhượng quyền | A fast-food franchise opened near the university.Một cửa hàng đồ ăn nhanh nhượng quyền đã mở gần trường đại học. |
| standardise/ˈstæn.də.daɪz/ | động từ | chuẩn hoá | Global brands standardise their products for every market.Các thương hiệu toàn cầu chuẩn hoá sản phẩm cho mọi thị trường. |
| diversity/daɪˈvɜː.sə.ti/ | danh từ | sự đa dạng | Cultural diversity makes cities more interesting.Sự đa dạng văn hoá làm các thành phố thú vị hơn. |
| barrier/ˈbær.i.ər/ | danh từ | rào cản | Language is still a barrier to international business.Ngôn ngữ vẫn là rào cản với kinh doanh quốc tế. |
| emerging/ɪˈmɜː.dʒɪŋ/ | tính từ | mới nổi | Emerging economies such as India are growing quickly.Các nền kinh tế mới nổi như Ấn Độ đang tăng trưởng nhanh. |
| domestic/dəˈmes.tɪk/ | tính từ | trong nước | Domestic producers cannot compete with cheap foreign goods.Nhà sản xuất trong nước không cạnh tranh nổi với hàng ngoại giá rẻ. |
| worldwide/ˌwɜːldˈwaɪd/ | tính từ | trên toàn thế giới | The film was a worldwide success.Bộ phim thành công trên toàn thế giới. |
| foreign investment/ˌfɒr.ən ɪnˈvest.mənt/ | cụm từ | đầu tư nước ngoài | Foreign investment has created thousands of factory jobs.Đầu tư nước ngoài đã tạo ra hàng nghìn việc làm trong nhà máy. |
| exchange rate/ɪksˈtʃeɪndʒ ˌreɪt/ | cụm từ | tỉ giá hối đoái | A weak exchange rate makes a country's goods cheaper abroad.Tỉ giá yếu làm hàng hoá của một nước rẻ hơn ở nước ngoài. |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.