D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Luyện thi IELTS
Luyện thi IELTS · Tiếng Anh
Từ vựng IELTS: Toàn cầu hoá
Quiz Vừa
Luyện tập · Luyện thi IELTS · Tiếng Anh
Quiz: Từ vựng IELTS: Toàn cầu hoá
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng IELTS: Toàn cầu hoá
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bản sắc văn hoá"?
foreign investment
cultural identity
free trade
exchange rate
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "rào cản"?
barrier
import
export
labour
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "mặt hàng xuất khẩu"?
export
franchise
diversity
integration
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự hội nhập"?
tariff
integration
migration
barrier
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cửa hàng nhượng quyền"?
import
franchise
barrier
diversity
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thuê ngoài"?
standardise
exploit
outsource
cultural identity
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự nhập khẩu"?
franchise
migration
import
diversity
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chuẩn hoá"?
outsource
interdependent
exploit
standardise
Nộp bài