DayVaHoc
Menu
Bài học · Luyện thi IELTS · Tiếng Anh

Từ vựng IELTS: Toàn cầu hoá

23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Toàn cầu hoá, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 23 từ vựng chủ đề "Toàn cầu hoá". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. multinational /ˌmʌl.tiˈnæʃ.ən.əl/ (adj): đa quốc gia — Multinational companies employ people in dozens of countries. (Các công ty đa quốc gia tuyển người ở hàng chục nước.) 2. outsource /ˈaʊt.sɔːs/ (v): thuê ngoài — Many firms outsource customer service to other countries. (Nhiều công ty thuê nước ngoài làm dịch vụ khách hàng.) 3. free trade /ˌfriː ˈtreɪd/ (phr): thương mại tự do — The agreement promotes free trade between the two regions. (Hiệp định thúc đẩy thương mại tự do giữa hai khu vực.) 4. tariff /ˈtær.ɪf/ (n): thuế quan — The government raised the tariff on imported steel. (Chính phủ tăng thuế quan với thép nhập khẩu.) 5. interdependent /ˌɪn.tə.dɪˈpen.dənt/ (adj): phụ thuộc lẫn nhau — The world's economies are now highly interdependent. (Các nền kinh tế thế giới giờ phụ thuộc lẫn nhau rất nhiều.) 6. cultural identity /ˌkʌl.tʃər.əl aɪˈden.tə.ti/ (phr): bản sắc văn hoá — Some fear that globalisation threatens local cultural identity. (Một số người sợ toàn cầu hoá đe doạ bản sắc văn hoá địa phương.) 7. migration /maɪˈɡreɪ.ʃən/ (n): sự di cư — Migration from rural areas to cities has increased as people look for better-paid work. (Di cư từ nông thôn ra thành phố tăng lên khi người dân tìm việc lương cao hơn.) 8. export /ˈek.spɔːt/ (n): mặt hàng xuất khẩu — Coffee is an important export for many African countries. (Cà phê là mặt hàng xuất khẩu quan trọng của nhiều nước châu Phi.) 9. import /ˈɪm.pɔːt/ (n): sự nhập khẩu — The country depends on the import of fuel. (Đất nước phụ thuộc vào việc nhập khẩu nhiên liệu.) 10. integration /ˌɪn.tɪˈɡreɪ.ʃən/ (n): sự hội nhập — Economic integration has made travel within Europe easier. (Hội nhập kinh tế làm việc đi lại trong châu Âu dễ hơn.)

Từ vựng 11–20

11. exploit /ɪkˈsplɔɪt/ (v): bóc lột — Some companies exploit cheap labour in poorer countries. (Một số công ty bóc lột lao động giá rẻ ở các nước nghèo hơn.) 12. labour /ˈleɪ.bər/ (n): nhân công — The factory moved abroad because labour was cheaper there. (Nhà máy chuyển ra nước ngoài vì nhân công ở đó rẻ hơn.) 13. supply chain /səˈplaɪ ˌtʃeɪn/ (phr): chuỗi cung ứng — The pandemic disrupted the global supply chain. (Đại dịch làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu.) 14. cosmopolitan /ˌkɒz.məˈpɒl.ɪ.tən/ (adj): mang tính quốc tế — Singapore is a cosmopolitan city with people from all over the world. (Singapore là thành phố mang tính quốc tế với người từ khắp nơi.) 15. franchise /ˈfræn.tʃaɪz/ (n): cửa hàng nhượng quyền — A fast-food franchise opened near the university. (Một cửa hàng đồ ăn nhanh nhượng quyền đã mở gần trường đại học.) 16. standardise /ˈstæn.də.daɪz/ (v): chuẩn hoá — Global brands standardise their products for every market. (Các thương hiệu toàn cầu chuẩn hoá sản phẩm cho mọi thị trường.) 17. diversity /daɪˈvɜː.sə.ti/ (n): sự đa dạng — Cultural diversity makes cities more interesting. (Sự đa dạng văn hoá làm các thành phố thú vị hơn.) 18. barrier /ˈbær.i.ər/ (n): rào cản — Language is still a barrier to international business. (Ngôn ngữ vẫn là rào cản với kinh doanh quốc tế.) 19. emerging /ɪˈmɜː.dʒɪŋ/ (adj): mới nổi — Emerging economies such as India are growing quickly. (Các nền kinh tế mới nổi như Ấn Độ đang tăng trưởng nhanh.) 20. domestic /dəˈmes.tɪk/ (adj): trong nước — Domestic producers cannot compete with cheap foreign goods. (Nhà sản xuất trong nước không cạnh tranh nổi với hàng ngoại giá rẻ.)

Từ vựng 21–23

21. worldwide /ˌwɜːldˈwaɪd/ (adj): trên toàn thế giới — The film was a worldwide success. (Bộ phim thành công trên toàn thế giới.) 22. foreign investment /ˌfɒr.ən ɪnˈvest.mənt/ (phr): đầu tư nước ngoài — Foreign investment has created thousands of factory jobs. (Đầu tư nước ngoài đã tạo ra hàng nghìn việc làm trong nhà máy.) 23. exchange rate /ɪksˈtʃeɪndʒ ˌreɪt/ (phr): tỉ giá hối đoái — A weak exchange rate makes a country's goods cheaper abroad. (Tỉ giá yếu làm hàng hoá của một nước rẻ hơn ở nước ngoài.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng IELTS: Giáo dục23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Giáo dục, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Môi trường23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Môi trường, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Công nghệ23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Công nghệ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Sức khoẻ23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sức khoẻ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Công việc23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Công việc, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Tội phạm và pháp luật23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tội phạm và pháp luật, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Đô thị hoá23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đô thị hoá, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Truyền thông23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Truyền thông, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Khoa học23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khoa học, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Kinh tế23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Kinh tế, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Văn hoá và di sản23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Văn hoá và di sản, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Du lịch23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Du lịch, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Giao thông23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Giao thông, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Năng lượng23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Năng lượng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Lương thực và nông nghiệp24 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lương thực và nông nghiệp, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Gia đình và xã hội23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Gia đình và xã hội, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Chính phủ và chính trị23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Chính phủ và chính trị, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Ngôn ngữ23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngôn ngữ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Nghệ thuật23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Nghệ thuật, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Writing Task 1: xu hướng và số liệu25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Writing Task 1: xu hướng và số liệu, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Từ nối trong Writing25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Từ nối trong Writing, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000