DayVaHoc
Menu
Bài học · Luyện thi IELTS · Tiếng Anh

Từ vựng IELTS: Sức khoẻ

23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sức khoẻ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 23 từ vựng chủ đề "Sức khoẻ". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. obesity /əʊˈbiː.sə.ti/ (n): bệnh béo phì — Childhood obesity is linked to a diet high in sugar. (Béo phì ở trẻ em liên quan đến chế độ ăn nhiều đường.) 2. sedentary /ˈsed.ən.tər.i/ (adj): ít vận động — A sedentary lifestyle increases the risk of heart disease. (Lối sống ít vận động làm tăng nguy cơ bệnh tim.) 3. chronic /ˈkrɒn.ɪk/ (adj): mãn tính — Diabetes is a chronic condition that needs lifelong care. (Tiểu đường là bệnh mãn tính cần chăm sóc suốt đời.) 4. diagnose /ˈdaɪ.əɡ.nəʊz/ (v): chẩn đoán — Doctors can now diagnose the disease with a simple blood test. (Bác sĩ giờ có thể chẩn đoán bệnh bằng một xét nghiệm máu đơn giản.) 5. symptom /ˈsɪmp.təm/ (n): triệu chứng — A high temperature is a common symptom of infection. (Sốt cao là triệu chứng thường gặp của nhiễm trùng.) 6. immune system /ɪˈmjuːn ˌsɪs.təm/ (phr): hệ miễn dịch — Sleep helps your immune system fight infections. (Giấc ngủ giúp hệ miễn dịch chống lại nhiễm trùng.) 7. nutrition /njuːˈtrɪʃ.ən/ (n): dinh dưỡng — Good nutrition is essential for children's growth. (Dinh dưỡng tốt rất cần cho sự phát triển của trẻ.) 8. life expectancy /ˈlaɪf ɪkˌspek.tən.si/ (phr): tuổi thọ trung bình — Life expectancy in Japan is among the highest in the world. (Tuổi thọ trung bình ở Nhật thuộc hàng cao nhất thế giới.) 9. vaccinate /ˈvæk.sɪ.neɪt/ (v): tiêm chủng — Parents are advised to vaccinate their children against measles. (Cha mẹ được khuyên tiêm phòng sởi cho con.) 10. therapy /ˈθer.ə.pi/ (n): liệu pháp — Physical therapy helped him walk again after the accident. (Vật lý trị liệu giúp anh ấy đi lại được sau tai nạn.)

Từ vựng 11–20

11. contagious /kənˈteɪ.dʒəs/ (adj): dễ lây — Chickenpox is highly contagious among young children. (Thuỷ đậu rất dễ lây ở trẻ nhỏ.) 12. prescription /prɪˈskrɪp.ʃən/ (n): đơn thuốc — You need a prescription to buy this medicine. (Bạn cần đơn thuốc để mua loại thuốc này.) 13. well-being /ˌwelˈbiː.ɪŋ/ (n): sự khoẻ mạnh và hạnh phúc — Regular exercise improves both physical and emotional well-being. (Tập thể dục đều đặn cải thiện cả thể chất lẫn tinh thần.) 14. mental health /ˌmen.təl ˈhelθ/ (phr): sức khoẻ tinh thần — Schools are offering more support for students' mental health. (Các trường đang hỗ trợ nhiều hơn cho sức khoẻ tinh thần của học sinh.) 15. fatigue /fəˈtiːɡ/ (n): sự mệt mỏi — Long working hours can cause fatigue and poor concentration. (Làm việc nhiều giờ có thể gây mệt mỏi và kém tập trung.) 16. surgery /ˈsɜː.dʒər.i/ (n): ca phẫu thuật — She needed surgery to repair her damaged knee. (Cô ấy cần phẫu thuật để chữa đầu gối bị tổn thương.) 17. recover /rɪˈkʌv.ər/ (v): hồi phục — Most patients recover fully within a month. (Hầu hết bệnh nhân hồi phục hoàn toàn trong vòng một tháng.) 18. malnutrition /ˌmæl.njuːˈtrɪʃ.ən/ (n): suy dinh dưỡng — Malnutrition remains a problem in some poor regions. (Suy dinh dưỡng vẫn là vấn đề ở một số vùng nghèo.) 19. hygiene /ˈhaɪ.dʒiːn/ (n): vệ sinh — Washing hands is the simplest form of personal hygiene. (Rửa tay là cách giữ vệ sinh cá nhân đơn giản nhất.) 20. side effect /ˈsaɪd ɪˌfekt/ (phr): tác dụng phụ — Drowsiness is a common side effect of this medicine. (Buồn ngủ là tác dụng phụ thường gặp của thuốc này.)

Từ vựng 21–23

21. pharmaceutical /ˌfɑː.məˈsjuː.tɪ.kəl/ (adj): thuộc dược phẩm — Pharmaceutical companies spend billions on developing new drugs. (Các công ty dược chi hàng tỷ để phát triển thuốc mới.) 22. outbreak /ˈaʊt.breɪk/ (n): sự bùng phát (dịch) — An outbreak of cholera was reported in the refugee camp. (Một đợt bùng phát dịch tả đã được báo cáo ở trại tị nạn.) 23. allergy /ˈæl.ə.dʒi/ (n): bệnh dị ứng — He has a serious allergy to peanuts. (Anh ấy bị dị ứng nặng với đậu phộng.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng IELTS: Giáo dục23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Giáo dục, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Môi trường23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Môi trường, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Công nghệ23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Công nghệ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Công việc23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Công việc, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Tội phạm và pháp luật23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tội phạm và pháp luật, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Toàn cầu hoá23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Toàn cầu hoá, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Đô thị hoá23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đô thị hoá, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Truyền thông23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Truyền thông, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Khoa học23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khoa học, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Kinh tế23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Kinh tế, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Văn hoá và di sản23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Văn hoá và di sản, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Du lịch23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Du lịch, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Giao thông23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Giao thông, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Năng lượng23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Năng lượng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Lương thực và nông nghiệp24 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lương thực và nông nghiệp, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Gia đình và xã hội23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Gia đình và xã hội, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Chính phủ và chính trị23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Chính phủ và chính trị, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Ngôn ngữ23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngôn ngữ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Nghệ thuật23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Nghệ thuật, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Writing Task 1: xu hướng và số liệu25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Writing Task 1: xu hướng và số liệu, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Từ nối trong Writing25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Từ nối trong Writing, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000