Từ vựng IELTS: Môi trường
23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Môi trường, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 23 từ vựng chủ đề "Môi trường". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. biodiversity /ˌbaɪ.əʊ.daɪˈvɜː.sə.ti/ (n): đa dạng sinh học — Rainforests have the highest biodiversity on Earth. (Rừng mưa nhiệt đới có mức đa dạng sinh học cao nhất Trái Đất.) 2. emission /iˈmɪʃ.ən/ (n): sự phát thải — Every new car must meet strict emission standards. (Mọi ô tô mới phải đạt tiêu chuẩn khí thải nghiêm ngặt.) 3. deforestation /diːˌfɒr.ɪˈsteɪ.ʃən/ (n): nạn phá rừng — Deforestation destroys the homes of many animals. (Nạn phá rừng phá huỷ nơi ở của nhiều loài động vật.) 4. habitat /ˈhæb.ɪ.tæt/ (n): môi trường sống — The wetland is an important habitat for migrating birds. (Vùng đất ngập nước là môi trường sống quan trọng của chim di cư.) 5. endangered /ɪnˈdeɪn.dʒəd/ (adj): có nguy cơ tuyệt chủng — The tiger is an endangered species in many parts of Asia. (Hổ là loài có nguy cơ tuyệt chủng ở nhiều vùng châu Á.) 6. sustainable /səˈsteɪ.nə.bəl/ (adj): bền vững — Farmers are switching to more sustainable methods of production. (Nông dân đang chuyển sang cách sản xuất bền vững hơn.) 7. pollutant /pəˈluː.tənt/ (n): chất gây ô nhiễm — Lead is a dangerous pollutant found in old paint. (Chì là chất gây ô nhiễm nguy hiểm có trong sơn cũ.) 8. conservation /ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən/ (n): sự bảo tồn — Wildlife conservation depends on public funding. (Việc bảo tồn động vật hoang dã phụ thuộc vào ngân sách công.) 9. ecosystem /ˈiː.kəʊˌsɪs.təm/ (n): hệ sinh thái — Removing one species can upset the entire ecosystem. (Loại bỏ một loài có thể làm xáo trộn cả hệ sinh thái.) 10. drought /draʊt/ (n): hạn hán — The long drought left the rice fields dry and cracked. (Đợt hạn hán kéo dài khiến ruộng lúa khô nứt.)
Từ vựng 11–20
11. landfill /ˈlænd.fɪl/ (n): bãi chôn lấp rác — Most household waste still ends up in landfill. (Phần lớn rác sinh hoạt vẫn bị đưa ra bãi chôn lấp.) 12. contaminate /kənˈtæm.ɪ.neɪt/ (v): làm nhiễm bẩn — Chemicals from the factory could contaminate the river. (Hoá chất từ nhà máy có thể làm nhiễm bẩn dòng sông.) 13. degrade /dɪˈɡreɪd/ (v): làm suy thoái — Overgrazing can degrade land until nothing grows. (Chăn thả quá mức có thể làm đất suy thoái đến mức không cây gì mọc được.) 14. extinction /ɪkˈstɪŋk.ʃən/ (n): sự tuyệt chủng — Hunting drove the species to extinction. (Săn bắn đã đẩy loài này đến tuyệt chủng.) 15. carbon footprint /ˌkɑː.bən ˈfʊt.prɪnt/ (phr): lượng khí thải carbon cá nhân — Flying less is one way to reduce your carbon footprint. (Đi máy bay ít hơn là một cách giảm lượng khí thải carbon của bạn.) 16. recycle /ˌriːˈsaɪ.kəl/ (v): tái chế — Residents are asked to recycle glass, paper and plastic. (Cư dân được yêu cầu tái chế thuỷ tinh, giấy và nhựa.) 17. toxic /ˈtɒk.sɪk/ (adj): độc hại — The spill released toxic waste into the sea. (Sự cố tràn đã thải chất thải độc hại ra biển.) 18. fragile /ˈfrædʒ.aɪl/ (adj): mong manh, dễ tổn thương — Coral reefs are fragile and easily damaged by warm water. (Rạn san hô mong manh và dễ bị nước ấm làm hại.) 19. erosion /ɪˈrəʊ.ʒən/ (n): sự xói mòn — Planting trees helps prevent soil erosion. (Trồng cây giúp ngăn xói mòn đất.) 20. flood /flʌd/ (n): lũ lụt — The flood forced thousands of families to leave their homes. (Trận lũ buộc hàng nghìn gia đình rời bỏ nhà cửa.)
Từ vựng 21–23
21. global warming /ˌɡləʊ.bəl ˈwɔː.mɪŋ/ (phr): sự nóng lên toàn cầu — Global warming is causing sea levels to rise. (Sự nóng lên toàn cầu đang làm mực nước biển dâng.) 22. preserve /prɪˈzɜːv/ (v): gìn giữ — We must preserve these wetlands for future generations. (Chúng ta phải gìn giữ những vùng đất ngập nước này cho các thế hệ sau.) 23. wildlife /ˈwaɪld.laɪf/ (n): động vật hoang dã — The national park is home to a wide range of wildlife. (Vườn quốc gia là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.