DayVaHoc
Menu
Bài học · Luyện thi IELTS · Tiếng Anh

Từ vựng IELTS: Giao thông

23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Giao thông, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 23 từ vựng chủ đề "Giao thông". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. public transport /ˌpʌb.lɪk ˈtræn.spɔːt/ (phr): giao thông công cộng — Cheap public transport reduces the number of cars on the road. (Giao thông công cộng giá rẻ giảm số ô tô trên đường.) 2. traffic jam /ˈtræf.ɪk ˌdʒæm/ (phr): vụ kẹt xe — We were stuck in a traffic jam for two hours. (Chúng tôi bị kẹt xe hai tiếng.) 3. fare /feər/ (n): giá vé (xe, tàu) — The bus fare has gone up to 10,000 dong. (Giá vé xe buýt đã tăng lên 10.000 đồng.) 4. vehicle /ˈviː.ə.kəl/ (n): phương tiện — Every vehicle must be checked once a year. (Mọi phương tiện phải được kiểm định mỗi năm một lần.) 5. cyclist /ˈsaɪ.klɪst/ (n): người đi xe đạp — A cyclist should always wear a helmet. (Người đi xe đạp luôn nên đội mũ bảo hiểm.) 6. motorway /ˈməʊ.tə.weɪ/ (n): đường cao tốc — The new motorway links the capital with the port. (Đường cao tốc mới nối thủ đô với cảng biển.) 7. high-speed rail /ˌhaɪ.spiːd ˈreɪl/ (phr): đường sắt cao tốc — High-speed rail could cut the journey to five hours. (Đường sắt cao tốc có thể rút chuyến đi xuống còn năm giờ.) 8. toll /təʊl/ (n): phí cầu đường — Drivers pay a toll to use the bridge. (Tài xế trả phí để đi qua cầu.) 9. carpool /ˈkɑː.puːl/ (v): đi chung xe — Colleagues who live nearby can carpool to save money. (Đồng nghiệp sống gần nhau có thể đi chung xe để tiết kiệm.) 10. rush hour /ˈrʌʃ ˌaʊər/ (phr): giờ cao điểm — Trains are packed during rush hour. (Tàu chật kín vào giờ cao điểm.)

Từ vựng 11–20

11. freight /freɪt/ (n): hàng hoá vận chuyển — Most freight is still carried by road. (Phần lớn hàng hoá vẫn được chở bằng đường bộ.) 12. metro /ˈmet.rəʊ/ (n): tàu điện đô thị — The first metro line in Ho Chi Minh City opened in 2024. (Tuyến tàu điện đô thị đầu tiên ở TP.HCM khai trương năm 2024.) 13. aviation /ˌeɪ.viˈeɪ.ʃən/ (n): ngành hàng không — Aviation is responsible for a small but growing share of emissions. (Ngành hàng không chiếm một phần nhỏ nhưng đang tăng trong lượng khí thải.) 14. congestion charge /kənˈdʒes.tʃən ˌtʃɑːdʒ/ (phr): phí chống ùn tắc — London introduced a congestion charge in 2003. (London áp dụng phí chống ùn tắc từ năm 2003.) 15. road safety /ˌrəʊd ˈseɪf.ti/ (phr): an toàn giao thông — Road safety campaigns target young drivers. (Các chiến dịch an toàn giao thông nhắm vào tài xế trẻ.) 16. speed limit /ˈspiːd ˌlɪm.ɪt/ (phr): giới hạn tốc độ — The speed limit near schools is 30 kilometres per hour. (Giới hạn tốc độ gần trường học là 30 km/h.) 17. accessible /əkˈses.ə.bəl/ (adj): dễ tiếp cận — All new buses are accessible to wheelchair users. (Mọi xe buýt mới đều thuận tiện cho người đi xe lăn.) 18. punctual /ˈpʌŋk.tʃu.əl/ (adj): đúng giờ — Japanese trains are famously punctual, rarely arriving even a minute late. (Tàu ở Nhật nổi tiếng đúng giờ, hiếm khi đến muộn dù chỉ một phút.) 19. overcrowded /ˌəʊ.vəˈkraʊ.dɪd/ (adj): quá đông — The buses are so overcrowded in the morning that many passengers have to stand. (Buổi sáng xe buýt đông đến mức nhiều hành khách phải đứng.) 20. timetable /ˈtaɪmˌteɪ.bəl/ (n): lịch chạy tàu xe — Check the timetable before you go to the station. (Hãy xem lịch chạy tàu trước khi ra ga.)

Từ vựng 21–23

21. commuter /kəˈmjuː.tər/ (n): người đi làm hằng ngày — Every commuter was delayed by the storm. (Mọi người đi làm đều bị chậm vì cơn bão.) 22. ferry /ˈfer.i/ (n): phà — The ferry to the island leaves every hour. (Phà ra đảo chạy mỗi giờ một chuyến.) 23. journey /ˈdʒɜː.ni/ (n): chuyến đi — The journey from Hanoi to Hue takes about twelve hours by train. (Chuyến đi từ Hà Nội vào Huế mất khoảng mười hai tiếng bằng tàu.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng IELTS: Giáo dục23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Giáo dục, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Môi trường23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Môi trường, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Công nghệ23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Công nghệ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Sức khoẻ23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sức khoẻ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Công việc23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Công việc, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Tội phạm và pháp luật23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tội phạm và pháp luật, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Toàn cầu hoá23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Toàn cầu hoá, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Đô thị hoá23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đô thị hoá, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Truyền thông23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Truyền thông, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Khoa học23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khoa học, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Kinh tế23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Kinh tế, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Văn hoá và di sản23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Văn hoá và di sản, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Du lịch23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Du lịch, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Năng lượng23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Năng lượng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Lương thực và nông nghiệp24 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lương thực và nông nghiệp, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Gia đình và xã hội23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Gia đình và xã hội, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Chính phủ và chính trị23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Chính phủ và chính trị, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Ngôn ngữ23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngôn ngữ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Nghệ thuật23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Nghệ thuật, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Writing Task 1: xu hướng và số liệu25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Writing Task 1: xu hướng và số liệu, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Từ nối trong Writing25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Từ nối trong Writing, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000