DayVaHoc
Menu
Bài học · Luyện thi IELTS · Tiếng Anh

Từ vựng IELTS: Du lịch

23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Du lịch, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 23 từ vựng chủ đề "Du lịch". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. destination /ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/ (n): điểm đến — Da Nang has become a popular destination for families. (Đà Nẵng đã trở thành điểm đến được các gia đình ưa chuộng.) 2. itinerary /aɪˈtɪn.ər.ər.i/ (n): lịch trình — Our itinerary includes three days in Hanoi. (Lịch trình của chúng tôi có ba ngày ở Hà Nội.) 3. accommodation /əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/ (n): chỗ ở — The price includes flights and accommodation. (Giá đã gồm vé máy bay và chỗ ở.) 4. ecotourism /ˈiː.kəʊˌtʊə.rɪ.zəm/ (n): du lịch sinh thái — Ecotourism brings income without destroying the forest. (Du lịch sinh thái mang lại thu nhập mà không phá rừng.) 5. souvenir /ˌsuː.vənˈɪər/ (n): quà lưu niệm — She bought a small souvenir at the market. (Cô ấy mua một món quà lưu niệm nhỏ ở chợ.) 6. peak season /ˌpiːk ˈsiː.zən/ (phr): mùa cao điểm — Hotel prices double during the peak season. (Giá khách sạn tăng gấp đôi vào mùa cao điểm.) 7. hospitality /ˌhɒs.pɪˈtæl.ə.ti/ (n): ngành nhà hàng – khách sạn — He has worked in the hospitality industry for ten years. (Anh ấy đã làm trong ngành nhà hàng – khách sạn mười năm.) 8. sightseeing /ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/ (n): việc tham quan — We spent the afternoon sightseeing in the old town. (Chúng tôi dành buổi chiều tham quan phố cổ.) 9. backpacker /ˈbæk.pæk.ər/ (n): khách du lịch ba lô — A backpacker can travel around Laos on very little money. (Một khách du lịch ba lô có thể đi khắp Lào với rất ít tiền.) 10. overtourism /ˌəʊ.vəˈtʊə.rɪ.zəm/ (n): tình trạng du lịch quá tải — Overtourism has made life difficult for residents of Venice. (Du lịch quá tải khiến cuộc sống của cư dân Venice trở nên khó khăn.)

Từ vựng 11–20

11. tourist trap /ˈtʊə.rɪst ˌtræp/ (phr): nơi chặt chém du khách — The restaurant near the beach is a tourist trap with high prices. (Nhà hàng gần bãi biển là nơi chặt chém du khách với giá cao.) 12. package holiday /ˌpæk.ɪdʒ ˈhɒl.ə.deɪ/ (phr): kỳ nghỉ trọn gói — A package holiday includes flights, hotel and meals. (Kỳ nghỉ trọn gói bao gồm vé máy bay, khách sạn và bữa ăn.) 13. exotic /ɪɡˈzɒt.ɪk/ (adj): lạ và hấp dẫn (từ xứ khác) — Tourists are attracted by exotic food and landscapes. (Du khách bị hấp dẫn bởi món ăn và phong cảnh lạ.) 14. picturesque /ˌpɪk.tʃərˈesk/ (adj): đẹp như tranh — With its lantern-lit streets, Hoi An is a picturesque town that looks like a painting. (Với những con phố rực đèn lồng, Hội An là thị trấn đẹp như một bức tranh.) 15. reservation /ˌrez.əˈveɪ.ʃən/ (n): sự đặt chỗ — I made a reservation for two nights. (Tôi đã đặt phòng hai đêm.) 16. tour guide /ˈtʊə ˌɡaɪd/ (phr): hướng dẫn viên du lịch — Our tour guide explained the history of each building. (Hướng dẫn viên giải thích lịch sử của từng toà nhà.) 17. passport /ˈpɑːs.pɔːt/ (n): hộ chiếu — Check that your passport is valid for six months. (Hãy kiểm tra hộ chiếu còn hạn sáu tháng.) 18. visa /ˈviː.zə/ (n): thị thực — Citizens of many countries can enter without a visa. (Công dân nhiều nước có thể nhập cảnh mà không cần thị thực.) 19. attraction /əˈtræk.ʃən/ (n): điểm tham quan hấp dẫn — The cave is the main attraction in the national park. (Hang động là điểm tham quan chính của vườn quốc gia.) 20. cruise /kruːz/ (n): chuyến du thuyền — They went on a cruise around Ha Long Bay. (Họ đi du thuyền quanh vịnh Hạ Long.)

Từ vựng 21–23

21. influx /ˈɪn.flʌks/ (n): dòng người đổ về — The island cannot cope with the influx of summer visitors. (Hòn đảo không kham nổi dòng du khách đổ về mùa hè.) 22. jet lag /ˈdʒet ˌlæɡ/ (phr): mệt mỏi do lệch múi giờ — It took me three days to recover from jet lag. (Tôi mất ba ngày mới hết mệt do lệch múi giờ.) 23. hostel /ˈhɒs.təl/ (n): nhà nghỉ giá rẻ — We stayed in a hostel near the station to save money. (Chúng tôi ở nhà nghỉ giá rẻ gần nhà ga để tiết kiệm tiền.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng IELTS: Giáo dục23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Giáo dục, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Môi trường23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Môi trường, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Công nghệ23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Công nghệ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Sức khoẻ23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sức khoẻ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Công việc23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Công việc, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Tội phạm và pháp luật23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tội phạm và pháp luật, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Toàn cầu hoá23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Toàn cầu hoá, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Đô thị hoá23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đô thị hoá, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Truyền thông23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Truyền thông, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Khoa học23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khoa học, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Kinh tế23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Kinh tế, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Văn hoá và di sản23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Văn hoá và di sản, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Giao thông23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Giao thông, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Năng lượng23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Năng lượng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Lương thực và nông nghiệp24 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lương thực và nông nghiệp, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Gia đình và xã hội23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Gia đình và xã hội, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Chính phủ và chính trị23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Chính phủ và chính trị, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Ngôn ngữ23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngôn ngữ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Nghệ thuật23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Nghệ thuật, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Writing Task 1: xu hướng và số liệu25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Writing Task 1: xu hướng và số liệu, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Từ nối trong Writing25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Từ nối trong Writing, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000