DayVaHoc
Menu
Bài học · Luyện thi IELTS · Tiếng Anh

Từ vựng IELTS: Tội phạm và pháp luật

23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tội phạm và pháp luật, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 23 từ vựng chủ đề "Tội phạm và pháp luật". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. offender /əˈfen.dər/ (n): người phạm tội — A young offender is often given community service. (Người phạm tội trẻ tuổi thường bị phạt lao động công ích.) 2. juvenile /ˈdʒuː.vən.aɪl/ (adj): thuộc vị thành niên — Juvenile crime has fallen in the past decade. (Tội phạm vị thành niên đã giảm trong thập kỷ qua.) 3. deterrent /dɪˈter.ənt/ (n): biện pháp răn đe — Some believe prison is not an effective deterrent. (Một số người cho rằng nhà tù không phải là biện pháp răn đe hiệu quả.) 4. rehabilitation /ˌriː.həˌbɪl.ɪˈteɪ.ʃən/ (n): sự cải tạo — Education in prison supports the rehabilitation of prisoners. (Giáo dục trong tù hỗ trợ việc cải tạo phạm nhân.) 5. sentence /ˈsen.təns/ (n): bản án — He received a five-year sentence for robbery. (Hắn nhận bản án năm năm tù vì tội cướp.) 6. legislation /ˌledʒ.ɪˈsleɪ.ʃən/ (n): luật pháp (các đạo luật) — New legislation bans smoking in all public places. (Luật mới cấm hút thuốc ở mọi nơi công cộng.) 7. verdict /ˈvɜː.dɪkt/ (n): phán quyết — The jury reached a verdict after three days. (Bồi thẩm đoàn đưa ra phán quyết sau ba ngày.) 8. witness /ˈwɪt.nəs/ (n): nhân chứng — A witness saw the thief run into the park. (Một nhân chứng thấy tên trộm chạy vào công viên.) 9. burglary /ˈbɜː.ɡlər.i/ (n): vụ trộm đột nhập — Burglary is more common when houses are empty during holidays. (Trộm đột nhập phổ biến hơn khi nhà vắng người vào kỳ nghỉ.) 10. fraud /frɔːd/ (n): sự lừa đảo — Online fraud costs consumers millions every year. (Lừa đảo trực tuyến khiến người tiêu dùng mất hàng triệu mỗi năm.)

Từ vựng 11–20

11. convict /kənˈvɪkt/ (v): kết án — The jury voted to convict him of murder. (Bồi thẩm đoàn bỏ phiếu kết án anh ta tội giết người.) 12. reoffend /ˌriː.əˈfend/ (v): tái phạm — Prisoners who learn a trade are less likely to reoffend. (Phạm nhân học nghề ít có khả năng tái phạm hơn.) 13. penalty /ˈpen.əl.ti/ (n): hình phạt — People who drop litter face a penalty of up to £500. (Người xả rác phải chịu hình phạt lên tới 500 bảng.) 14. prosecute /ˈprɒs.ɪ.kjuːt/ (v): truy tố — The police decided to prosecute the driver for dangerous driving. (Cảnh sát quyết định truy tố tài xế vì lái xe nguy hiểm.) 15. innocent /ˈɪn.ə.sənt/ (adj): vô tội — Everyone is innocent until proven guilty. (Mọi người đều vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội.) 16. guilty /ˈɡɪl.ti/ (adj): có tội — The court found him guilty of theft. (Toà tuyên anh ta có tội trộm cắp.) 17. imprisonment /ɪmˈprɪz.ən.mənt/ (n): sự bỏ tù — The judge ordered two years' imprisonment. (Thẩm phán tuyên phạt hai năm tù giam.) 18. capital punishment /ˌkæp.ɪ.təl ˈpʌn.ɪʃ.mənt/ (phr): án tử hình — Many countries have abolished capital punishment. (Nhiều nước đã bãi bỏ án tử hình.) 19. vandalism /ˈvæn.dəl.ɪ.zəm/ (n): hành vi phá hoại tài sản — Vandalism of bus stops costs the city a lot of money. (Việc phá hoại trạm xe buýt khiến thành phố tốn nhiều tiền.) 20. law enforcement /ˈlɔː ɪnˌfɔːs.mənt/ (phr): cơ quan thực thi pháp luật — Law enforcement agencies share information across borders. (Các cơ quan thực thi pháp luật chia sẻ thông tin xuyên biên giới.)

Từ vựng 21–23

21. evidence /ˈev.ɪ.dəns/ (n): bằng chứng — DNA evidence showed that the man had been at the scene. (Bằng chứng ADN cho thấy người đàn ông đã có mặt tại hiện trường.) 22. suspect /ˈsʌs.pekt/ (n): nghi phạm — The police arrested a suspect near the station. (Cảnh sát bắt một nghi phạm gần nhà ga.) 23. crime rate /ˈkraɪm ˌreɪt/ (phr): tỉ lệ tội phạm — The crime rate is lower in well-lit streets. (Tỉ lệ tội phạm thấp hơn ở những con phố đủ ánh sáng.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng IELTS: Giáo dục23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Giáo dục, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Môi trường23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Môi trường, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Công nghệ23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Công nghệ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Sức khoẻ23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sức khoẻ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Công việc23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Công việc, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Toàn cầu hoá23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Toàn cầu hoá, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Đô thị hoá23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đô thị hoá, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Truyền thông23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Truyền thông, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Khoa học23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khoa học, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Kinh tế23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Kinh tế, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Văn hoá và di sản23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Văn hoá và di sản, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Du lịch23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Du lịch, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Giao thông23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Giao thông, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Năng lượng23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Năng lượng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Lương thực và nông nghiệp24 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lương thực và nông nghiệp, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Gia đình và xã hội23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Gia đình và xã hội, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Chính phủ và chính trị23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Chính phủ và chính trị, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Ngôn ngữ23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngôn ngữ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Nghệ thuật23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Nghệ thuật, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Writing Task 1: xu hướng và số liệu25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Writing Task 1: xu hướng và số liệu, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Từ nối trong Writing25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Từ nối trong Writing, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000