D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Luyện thi IELTS
Luyện thi IELTS · Tiếng Anh
Từ vựng IELTS: Tội phạm và pháp luật
Quiz Vừa
Luyện tập · Luyện thi IELTS · Tiếng Anh
Quiz: Từ vựng IELTS: Tội phạm và pháp luật
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng IELTS: Tội phạm và pháp luật
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "truy tố"?
convict
guilty
reoffend
prosecute
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nghi phạm"?
penalty
imprisonment
suspect
verdict
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "hình phạt"?
offender
deterrent
sentence
penalty
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "kết án"?
prosecute
convict
legislation
reoffend
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự lừa đảo"?
sentence
witness
imprisonment
fraud
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự cải tạo"?
rehabilitation
offender
burglary
penalty
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "người phạm tội"?
vandalism
witness
fraud
offender
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "luật pháp (các đạo luật)"?
imprisonment
deterrent
penalty
legislation
Nộp bài