D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Luyện thi IELTS
Luyện thi IELTS · Tiếng Anh
Từ vựng IELTS: Tội phạm và pháp luật
Quiz Khó
Luyện tập · Luyện thi IELTS · Tiếng Anh
Quiz: Từ vựng IELTS: Tội phạm và pháp luật
Mức Khó
Ôn lại bài:
Từ vựng IELTS: Tội phạm và pháp luật
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 15 phút
Câu 1.
Điền từ thích hợp: Some believe prison is not an effective ___. (Nghĩa: Một số người cho rằng nhà tù không phải là biện pháp răn đe hiệu quả.)
deterrent
rehabilitation
witness
verdict
Câu 2.
Điền từ thích hợp: Education in prison supports the ___ of prisoners. (Nghĩa: Giáo dục trong tù hỗ trợ việc cải tạo phạm nhân.)
burglary
offender
rehabilitation
penalty
Câu 3.
Điền từ thích hợp: The police decided to ___ the driver for dangerous driving. (Nghĩa: Cảnh sát quyết định truy tố tài xế vì lái xe nguy hiểm.)
reoffend
prosecute
guilty
convict
Câu 4.
Điền từ thích hợp: ___ of bus stops costs the city a lot of money. (Nghĩa: Việc phá hoại trạm xe buýt khiến thành phố tốn nhiều tiền.)
Imprisonment
Fraud
Vandalism
Verdict
Câu 5.
Điền từ thích hợp: A/an ___ saw the thief run into the park. (Nghĩa: Một nhân chứng thấy tên trộm chạy vào công viên.)
penalty
witness
legislation
vandalism
Câu 6.
Điền từ thích hợp: The jury voted to ___ him of murder. (Nghĩa: Bồi thẩm đoàn bỏ phiếu kết án anh ta tội giết người.)
reoffend
prosecute
convict
legislation
Câu 7.
Điền từ thích hợp: Everyone is ___ until proven guilty. (Nghĩa: Mọi người đều vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội.)
guilty
innocent
offender
juvenile
Câu 8.
Điền từ thích hợp: People who drop litter face a/an ___ of up to £500. (Nghĩa: Người xả rác phải chịu hình phạt lên tới 500 bảng.)
sentence
penalty
deterrent
offender
Nộp bài