Từ vựng IELTS: Kinh tế
23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Kinh tế, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 23 từ vựng chủ đề "Kinh tế". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. inflation /ɪnˈfleɪ.ʃən/ (n): lạm phát — High inflation means that money buys less each year. (Lạm phát cao nghĩa là tiền mua được ít hơn mỗi năm.) 2. recession /rɪˈseʃ.ən/ (n): suy thoái kinh tế — Many businesses closed during the recession. (Nhiều doanh nghiệp đóng cửa trong thời kỳ suy thoái.) 3. revenue /ˈrev.ən.juː/ (n): doanh thu — The shop's revenue from ticket sales was $5 million before any costs were paid. (Doanh thu từ bán vé của cửa hàng là 5 triệu đô la, trước khi trừ bất kỳ chi phí nào.) 4. consumer /kənˈsjuː.mər/ (n): người tiêu dùng — Every consumer has the right to a refund for faulty goods. (Mọi người tiêu dùng đều có quyền được hoàn tiền khi hàng lỗi.) 5. budget /ˈbʌdʒ.ɪt/ (n): ngân sách — The government has cut the education budget. (Chính phủ đã cắt giảm ngân sách giáo dục.) 6. taxation /tækˈseɪ.ʃən/ (n): việc đánh thuế — Higher taxation of cigarettes reduces smoking. (Đánh thuế cao hơn vào thuốc lá làm giảm hút thuốc.) 7. subsidy /ˈsʌb.sɪ.di/ (n): khoản trợ cấp — Farmers receive a subsidy for growing rice. (Nông dân nhận trợ cấp khi trồng lúa.) 8. poverty /ˈpɒv.ə.ti/ (n): sự nghèo đói — Millions of people have been lifted out of poverty. (Hàng triệu người đã thoát nghèo.) 9. income /ˈɪn.kʌm/ (n): thu nhập — Families on a low income struggle to pay rent. (Các gia đình thu nhập thấp chật vật trả tiền thuê nhà.) 10. debt /det/ (n): khoản nợ — The country's national debt has doubled in ten years. (Nợ quốc gia của nước này tăng gấp đôi trong mười năm.)
Từ vựng 11–20
11. profit /ˈprɒf.ɪt/ (n): lợi nhuận — After paying all its costs, the company made a profit of two million dollars. (Sau khi trả mọi chi phí, công ty thu lợi nhuận hai triệu đô la.) 12. prosperity /prɒsˈper.ə.ti/ (n): sự thịnh vượng — Trade has brought prosperity to the port city. (Thương mại đã mang lại sự thịnh vượng cho thành phố cảng.) 13. invest /ɪnˈvest/ (v): đầu tư — Governments should invest in public transport. (Các chính phủ nên đầu tư vào giao thông công cộng.) 14. stimulate /ˈstɪm.jə.leɪt/ (v): kích thích — Lower interest rates can stimulate spending. (Lãi suất thấp hơn có thể kích thích chi tiêu.) 15. interest rate /ˈɪn.trəst ˌreɪt/ (phr): lãi suất — The bank raised its interest rate to 5%. (Ngân hàng tăng lãi suất lên 5%.) 16. consumption /kənˈsʌmp.ʃən/ (n): sự tiêu thụ — Electricity consumption rises sharply in summer. (Lượng tiêu thụ điện tăng mạnh vào mùa hè.) 17. economic growth /ˌiː.kəˌnɒm.ɪk ˈɡrəʊθ/ (phr): tăng trưởng kinh tế — Economic growth slowed to 2% last year. (Tăng trưởng kinh tế chậm lại còn 2% năm ngoái.) 18. wealth /welθ/ (n): của cải — The gap in wealth between rich and poor is growing. (Khoảng cách của cải giữa người giàu và người nghèo đang tăng.) 19. affluent /ˈæf.lu.ənt/ (adj): giàu có — Affluent families spend more on private education. (Các gia đình giàu có chi nhiều hơn cho giáo dục tư thục.) 20. bankrupt /ˈbæŋ.krʌpt/ (adj): phá sản — The airline went bankrupt after years of losses. (Hãng hàng không phá sản sau nhiều năm thua lỗ.)
Từ vựng 21–23
21. lucrative /ˈluː.krə.tɪv/ (adj): sinh lời cao — Selling bottled water is a lucrative business. (Bán nước đóng chai là một ngành kinh doanh sinh lời cao.) 22. shortage /ˈʃɔː.tɪdʒ/ (n): sự thiếu hụt — A shortage of workers has pushed up wages. (Sự thiếu hụt lao động đã đẩy tiền lương lên.) 23. retail /ˈriː.teɪl/ (n): ngành bán lẻ — Online shopping has transformed retail. (Mua sắm trực tuyến đã thay đổi ngành bán lẻ.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.