DayVaHoc
Menu
Bài học · Luyện thi IELTS · Tiếng Anh

Từ vựng IELTS: Gia đình và xã hội

23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Gia đình và xã hội, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 23 từ vựng chủ đề "Gia đình và xã hội". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. nuclear family /ˌnjuː.kli.ə ˈfæm.əl.i/ (phr): gia đình hạt nhân — The nuclear family of parents and children is now the norm in cities. (Gia đình hạt nhân gồm cha mẹ và con cái giờ là phổ biến ở thành phố.) 2. extended family /ɪkˌsten.dɪd ˈfæm.əl.i/ (phr): đại gia đình — In the countryside, the extended family often lives under one roof. (Ở nông thôn, đại gia đình thường sống chung một mái nhà.) 3. upbringing /ˈʌpˌbrɪŋ.ɪŋ/ (n): sự nuôi dạy — A strict upbringing made him very disciplined. (Sự nuôi dạy nghiêm khắc khiến anh ấy rất kỷ luật.) 4. sibling /ˈsɪb.lɪŋ/ (n): anh chị em ruột — Having a sibling teaches children to share. (Có anh chị em giúp trẻ học cách chia sẻ.) 5. elderly /ˈel.dəl.i/ (adj): cao tuổi — Many elderly people live alone. (Nhiều người cao tuổi sống một mình.) 6. generation gap /ˌdʒen.əˈreɪ.ʃən ˌɡæp/ (phr): khoảng cách thế hệ — Technology has widened the generation gap. (Công nghệ đã nới rộng khoảng cách thế hệ.) 7. single parent /ˌsɪŋ.ɡəl ˈpeə.rənt/ (phr): cha hoặc mẹ đơn thân — Being a single parent is financially difficult. (Làm cha mẹ đơn thân rất khó khăn về tài chính.) 8. ageing population /ˌeɪ.dʒɪŋ ˌpɒp.jəˈleɪ.ʃən/ (phr): dân số già — Japan faces the challenges of an ageing population. (Nhật Bản đối mặt với thách thức của dân số già.) 9. birth rate /ˈbɜːθ ˌreɪt/ (phr): tỉ lệ sinh — The birth rate has fallen to fewer than ten births per 1,000 people. (Tỉ lệ sinh đã giảm xuống dưới mười ca sinh trên 1.000 dân.) 10. childcare /ˈtʃaɪld.keər/ (n): dịch vụ trông trẻ — The cost of childcare prevents many mothers from returning to work. (Chi phí trông trẻ khiến nhiều bà mẹ không thể đi làm lại.)

Từ vựng 11–20

11. gender equality /ˌdʒen.dər iˈkwɒl.ə.ti/ (phr): bình đẳng giới — Gender equality at work is still a distant goal. (Bình đẳng giới nơi làm việc vẫn là mục tiêu xa vời.) 12. peer pressure /ˈpɪə ˌpreʃ.ər/ (phr): áp lực từ bạn bè — Peer pressure can lead teenagers to start smoking. (Áp lực từ bạn bè có thể khiến thiếu niên bắt đầu hút thuốc.) 13. role model /ˈrəʊl ˌmɒd.əl/ (phr): hình mẫu — A parent is usually a child's first role model. (Cha mẹ thường là hình mẫu đầu tiên của trẻ.) 14. discrimination /dɪˌskrɪm.ɪˈneɪ.ʃən/ (n): sự phân biệt đối xử — Discrimination against women in hiring is illegal. (Phân biệt đối xử với phụ nữ khi tuyển dụng là phạm pháp.) 15. inequality /ˌɪn.ɪˈkwɒl.ə.ti/ (n): sự bất bình đẳng — Income inequality has grown in many countries. (Bất bình đẳng thu nhập đã tăng ở nhiều nước.) 16. marriage /ˈmær.ɪdʒ/ (n): hôn nhân — People are delaying marriage until their thirties. (Mọi người đang trì hoãn kết hôn đến tuổi ba mươi.) 17. divorce /dɪˈvɔːs/ (n): sự ly hôn — The divorce rate has risen in many cities. (Tỉ lệ ly hôn đã tăng ở nhiều thành phố.) 18. household /ˈhaʊs.həʊld/ (n): hộ gia đình — The average household has fewer than four members. (Một hộ gia đình trung bình có ít hơn bốn thành viên.) 19. bond /bɒnd/ (n): mối gắn kết — There is a strong bond between the twins. (Hai anh em sinh đôi có mối gắn kết bền chặt.) 20. welfare /ˈwel.feər/ (n): phúc lợi xã hội — The state welfare system supports the unemployed. (Hệ thống phúc lợi nhà nước hỗ trợ người thất nghiệp.)

Từ vựng 21–23

21. volunteer /ˌvɒl.ənˈtɪər/ (v): làm tình nguyện — Students are encouraged to volunteer at local charities. (Học sinh được khuyến khích làm tình nguyện ở các tổ chức từ thiện địa phương.) 22. community /kəˈmjuː.nə.ti/ (n): cộng đồng — The whole community helped rebuild the school. (Cả cộng đồng đã góp sức xây lại trường học.) 23. adolescence /ˌæd.əlˈes.əns/ (n): tuổi vị thành niên — Adolescence is a time of rapid physical change. (Tuổi vị thành niên là giai đoạn cơ thể thay đổi nhanh.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng IELTS: Giáo dục23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Giáo dục, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Môi trường23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Môi trường, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Công nghệ23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Công nghệ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Sức khoẻ23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sức khoẻ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Công việc23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Công việc, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Tội phạm và pháp luật23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tội phạm và pháp luật, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Toàn cầu hoá23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Toàn cầu hoá, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Đô thị hoá23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đô thị hoá, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Truyền thông23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Truyền thông, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Khoa học23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khoa học, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Kinh tế23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Kinh tế, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Văn hoá và di sản23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Văn hoá và di sản, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Du lịch23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Du lịch, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Giao thông23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Giao thông, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Năng lượng23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Năng lượng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Lương thực và nông nghiệp24 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lương thực và nông nghiệp, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Chính phủ và chính trị23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Chính phủ và chính trị, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Ngôn ngữ23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngôn ngữ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Nghệ thuật23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Nghệ thuật, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Writing Task 1: xu hướng và số liệu25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Writing Task 1: xu hướng và số liệu, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Từ nối trong Writing25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Từ nối trong Writing, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000