DayVaHoc
Menu
Bài học · Luyện thi IELTS · Tiếng Anh

Từ vựng IELTS: Năng lượng

23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Năng lượng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 23 từ vựng chủ đề "Năng lượng". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. renewable /rɪˈnjuː.ə.bəl/ (adj): tái tạo — Renewable sources supplied 30% of the country's electricity. (Các nguồn tái tạo cung cấp 30% điện năng của đất nước.) 2. fossil fuel /ˈfɒs.əl ˌfjuː.əl/ (phr): nhiên liệu hoá thạch — Coal is a fossil fuel that releases carbon dioxide when it is burned. (Than đá là một loại nhiên liệu hoá thạch thải ra khí CO2 khi bị đốt.) 3. solar /ˈsəʊ.lər/ (adj): thuộc mặt trời — Solar panels cover the roof of the school. (Tấm pin mặt trời phủ kín mái trường.) 4. wind turbine /ˈwɪnd ˌtɜː.baɪn/ (phr): tua-bin gió — Each wind turbine can power hundreds of homes. (Mỗi tua-bin gió có thể cấp điện cho hàng trăm hộ.) 5. nuclear /ˈnjuː.kli.ər/ (adj): hạt nhân — Nuclear power stations use uranium as fuel. (Nhà máy điện hạt nhân dùng urani làm nhiên liệu.) 6. hydroelectric /ˌhaɪ.drəʊ.ɪˈlek.trɪk/ (adj): thuộc thuỷ điện — The hydroelectric dam supplies power to the whole province. (Đập thuỷ điện cấp điện cho cả tỉnh.) 7. grid /ɡrɪd/ (n): lưới điện — Excess solar power is sold back to the grid. (Điện mặt trời dư được bán lại cho lưới điện.) 8. efficiency /ɪˈfɪʃ.ən.si/ (n): hiệu suất — Better windows improve the energy efficiency of homes. (Cửa sổ tốt hơn cải thiện hiệu suất năng lượng của nhà ở.) 9. insulation /ˌɪn.sjəˈleɪ.ʃən/ (n): vật liệu cách nhiệt — Roof insulation keeps the house warm in winter. (Lớp cách nhiệt mái giữ nhà ấm vào mùa đông.) 10. generate /ˈdʒen.ə.reɪt/ (v): tạo ra (điện) — The dam can generate enough electricity for a million people. (Con đập có thể tạo ra đủ điện cho một triệu người.)

Từ vựng 11–20

11. power station /ˈpaʊə ˌsteɪ.ʃən/ (phr): nhà máy điện — The old coal power station will close next year. (Nhà máy nhiệt điện than cũ sẽ đóng cửa năm sau.) 12. carbon dioxide /ˌkɑː.bən daɪˈɒk.saɪd/ (phr): khí cacbonic — Trees absorb carbon dioxide from the air. (Cây hấp thụ khí cacbonic từ không khí.) 13. blackout /ˈblæk.aʊt/ (n): sự mất điện — A blackout left the city without electricity for hours. (Một đợt mất điện khiến thành phố không có điện hàng giờ.) 14. battery /ˈbæt.ər.i/ (n): pin, ắc quy — The battery stores energy for use at night. (Pin lưu năng lượng để dùng vào ban đêm.) 15. geothermal /ˌdʒiː.əʊˈθɜː.məl/ (adj): thuộc địa nhiệt — Iceland uses geothermal energy to heat most of its homes. (Iceland dùng năng lượng địa nhiệt để sưởi phần lớn nhà ở.) 16. finite /ˈfaɪ.naɪt/ (adj): có hạn — Oil is a finite resource that will eventually run out. (Dầu mỏ là tài nguyên có hạn và rồi sẽ cạn kiệt.) 17. alternative /ɒlˈtɜː.nə.tɪv/ (n): phương án thay thế — Cycling is a cheap alternative to driving. (Đi xe đạp là phương án thay thế rẻ cho việc lái xe.) 18. conserve /kənˈsɜːv/ (v): tiết kiệm (năng lượng) — Turn off the lights to conserve energy. (Hãy tắt đèn để tiết kiệm năng lượng.) 19. electricity /ɪˌlekˈtrɪs.ə.ti/ (n): điện — The village only got electricity in 2005. (Ngôi làng đến năm 2005 mới có điện.) 20. crude oil /ˌkruːd ˈɔɪl/ (phr): dầu thô — The price of crude oil fell sharply last year. (Giá dầu thô giảm mạnh năm ngoái.)

Từ vựng 21–23

21. energy-efficient /ˌen.ə.dʒi ɪˈfɪʃ.ənt/ (adj): tiết kiệm năng lượng — LED bulbs are more energy-efficient than old bulbs. (Bóng đèn LED tiết kiệm năng lượng hơn bóng cũ.) 22. coal /kəʊl/ (n): than đá — Much of the region's electricity still comes from coal. (Phần lớn điện của khu vực vẫn đến từ than đá.) 23. biofuel /ˈbaɪ.əʊˌfjuː.əl/ (n): nhiên liệu sinh học — Biofuel made from sugar cane is widely used in Brazil. (Nhiên liệu sinh học làm từ mía được dùng rộng rãi ở Brazil.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng IELTS: Giáo dục23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Giáo dục, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Môi trường23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Môi trường, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Công nghệ23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Công nghệ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Sức khoẻ23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sức khoẻ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Công việc23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Công việc, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Tội phạm và pháp luật23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tội phạm và pháp luật, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Toàn cầu hoá23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Toàn cầu hoá, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Đô thị hoá23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đô thị hoá, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Truyền thông23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Truyền thông, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Khoa học23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khoa học, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Kinh tế23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Kinh tế, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Văn hoá và di sản23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Văn hoá và di sản, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Du lịch23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Du lịch, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Giao thông23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Giao thông, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Lương thực và nông nghiệp24 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lương thực và nông nghiệp, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Gia đình và xã hội23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Gia đình và xã hội, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Chính phủ và chính trị23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Chính phủ và chính trị, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Ngôn ngữ23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngôn ngữ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Nghệ thuật23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Nghệ thuật, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Writing Task 1: xu hướng và số liệu25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Writing Task 1: xu hướng và số liệu, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Từ nối trong Writing25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Từ nối trong Writing, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000