Từ vựng IELTS: Năng lượng
23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Năng lượng (Luyện thi IELTS, trình độ C1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| renewable/rɪˈnjuː.ə.bəl/ | tính từ | tái tạo | Renewable sources supplied 30% of the country's electricity.Các nguồn tái tạo cung cấp 30% điện năng của đất nước. |
| fossil fuel/ˈfɒs.əl ˌfjuː.əl/ | cụm từ | nhiên liệu hoá thạch | Coal is a fossil fuel that releases carbon dioxide when it is burned.Than đá là một loại nhiên liệu hoá thạch thải ra khí CO2 khi bị đốt. |
| solar/ˈsəʊ.lər/ | tính từ | thuộc mặt trời | Solar panels cover the roof of the school.Tấm pin mặt trời phủ kín mái trường. |
| wind turbine/ˈwɪnd ˌtɜː.baɪn/ | cụm từ | tua-bin gió | Each wind turbine can power hundreds of homes.Mỗi tua-bin gió có thể cấp điện cho hàng trăm hộ. |
| nuclear/ˈnjuː.kli.ər/ | tính từ | hạt nhân | Nuclear power stations use uranium as fuel.Nhà máy điện hạt nhân dùng urani làm nhiên liệu. |
| hydroelectric/ˌhaɪ.drəʊ.ɪˈlek.trɪk/ | tính từ | thuộc thuỷ điện | The hydroelectric dam supplies power to the whole province.Đập thuỷ điện cấp điện cho cả tỉnh. |
| grid/ɡrɪd/ | danh từ | lưới điện | Excess solar power is sold back to the grid.Điện mặt trời dư được bán lại cho lưới điện. |
| efficiency/ɪˈfɪʃ.ən.si/ | danh từ | hiệu suất | Better windows improve the energy efficiency of homes.Cửa sổ tốt hơn cải thiện hiệu suất năng lượng của nhà ở. |
| insulation/ˌɪn.sjəˈleɪ.ʃən/ | danh từ | vật liệu cách nhiệt | Roof insulation keeps the house warm in winter.Lớp cách nhiệt mái giữ nhà ấm vào mùa đông. |
| generate/ˈdʒen.ə.reɪt/ | động từ | tạo ra (điện) | The dam can generate enough electricity for a million people.Con đập có thể tạo ra đủ điện cho một triệu người. |
| power station/ˈpaʊə ˌsteɪ.ʃən/ | cụm từ | nhà máy điện | The old coal power station will close next year.Nhà máy nhiệt điện than cũ sẽ đóng cửa năm sau. |
| carbon dioxide/ˌkɑː.bən daɪˈɒk.saɪd/ | cụm từ | khí cacbonic | Trees absorb carbon dioxide from the air.Cây hấp thụ khí cacbonic từ không khí. |
| blackout/ˈblæk.aʊt/ | danh từ | sự mất điện | A blackout left the city without electricity for hours.Một đợt mất điện khiến thành phố không có điện hàng giờ. |
| battery/ˈbæt.ər.i/ | danh từ | pin, ắc quy | The battery stores energy for use at night.Pin lưu năng lượng để dùng vào ban đêm. |
| geothermal/ˌdʒiː.əʊˈθɜː.məl/ | tính từ | thuộc địa nhiệt | Iceland uses geothermal energy to heat most of its homes.Iceland dùng năng lượng địa nhiệt để sưởi phần lớn nhà ở. |
| finite/ˈfaɪ.naɪt/ | tính từ | có hạn | Oil is a finite resource that will eventually run out.Dầu mỏ là tài nguyên có hạn và rồi sẽ cạn kiệt. |
| alternative/ɒlˈtɜː.nə.tɪv/ | danh từ | phương án thay thế | Cycling is a cheap alternative to driving.Đi xe đạp là phương án thay thế rẻ cho việc lái xe. |
| conserve/kənˈsɜːv/ | động từ | tiết kiệm (năng lượng) | Turn off the lights to conserve energy.Hãy tắt đèn để tiết kiệm năng lượng. |
| electricity/ɪˌlekˈtrɪs.ə.ti/ | danh từ | điện | The village only got electricity in 2005.Ngôi làng đến năm 2005 mới có điện. |
| crude oil/ˌkruːd ˈɔɪl/ | cụm từ | dầu thô | The price of crude oil fell sharply last year.Giá dầu thô giảm mạnh năm ngoái. |
| energy-efficient/ˌen.ə.dʒi ɪˈfɪʃ.ənt/ | tính từ | tiết kiệm năng lượng | LED bulbs are more energy-efficient than old bulbs.Bóng đèn LED tiết kiệm năng lượng hơn bóng cũ. |
| coal/kəʊl/ | danh từ | than đá | Much of the region's electricity still comes from coal.Phần lớn điện của khu vực vẫn đến từ than đá. |
| biofuel/ˈbaɪ.əʊˌfjuː.əl/ | danh từ | nhiên liệu sinh học | Biofuel made from sugar cane is widely used in Brazil.Nhiên liệu sinh học làm từ mía được dùng rộng rãi ở Brazil. |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.