DayVaHoc
Menu
Từ vựng · Luyện thi IELTS

Từ vựng IELTS: Sức khoẻ

23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sức khoẻ (Luyện thi IELTS, trình độ B2): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.

Bảng từ vựng

Bật Tự kiểm tra để che nghĩa và tự nhớ lại.

Từ vựng IELTS: Sức khoẻ: từ, phiên âm, từ loại, nghĩa và câu ví dụ
TừTừ loạiNghĩaVí dụ
obesity/əʊˈbiː.sə.ti/danh từbệnh béo phìChildhood obesity is linked to a diet high in sugar.Béo phì ở trẻ em liên quan đến chế độ ăn nhiều đường.
sedentary/ˈsed.ən.tər.i/tính từít vận độngA sedentary lifestyle increases the risk of heart disease.Lối sống ít vận động làm tăng nguy cơ bệnh tim.
chronic/ˈkrɒn.ɪk/tính từmãn tínhDiabetes is a chronic condition that needs lifelong care.Tiểu đường là bệnh mãn tính cần chăm sóc suốt đời.
diagnose/ˈdaɪ.əɡ.nəʊz/động từchẩn đoánDoctors can now diagnose the disease with a simple blood test.Bác sĩ giờ có thể chẩn đoán bệnh bằng một xét nghiệm máu đơn giản.
symptom/ˈsɪmp.təm/danh từtriệu chứngA high temperature is a common symptom of infection.Sốt cao là triệu chứng thường gặp của nhiễm trùng.
immune system/ɪˈmjuːn ˌsɪs.təm/cụm từhệ miễn dịchSleep helps your immune system fight infections.Giấc ngủ giúp hệ miễn dịch chống lại nhiễm trùng.
nutrition/njuːˈtrɪʃ.ən/danh từdinh dưỡngGood nutrition is essential for children's growth.Dinh dưỡng tốt rất cần cho sự phát triển của trẻ.
life expectancy/ˈlaɪf ɪkˌspek.tən.si/cụm từtuổi thọ trung bìnhLife expectancy in Japan is among the highest in the world.Tuổi thọ trung bình ở Nhật thuộc hàng cao nhất thế giới.
vaccinate/ˈvæk.sɪ.neɪt/động từtiêm chủngParents are advised to vaccinate their children against measles.Cha mẹ được khuyên tiêm phòng sởi cho con.
therapy/ˈθer.ə.pi/danh từliệu phápPhysical therapy helped him walk again after the accident.Vật lý trị liệu giúp anh ấy đi lại được sau tai nạn.
contagious/kənˈteɪ.dʒəs/tính từdễ lâyChickenpox is highly contagious among young children.Thuỷ đậu rất dễ lây ở trẻ nhỏ.
prescription/prɪˈskrɪp.ʃən/danh từđơn thuốcYou need a prescription to buy this medicine.Bạn cần đơn thuốc để mua loại thuốc này.
well-being/ˌwelˈbiː.ɪŋ/danh từsự khoẻ mạnh và hạnh phúcRegular exercise improves both physical and emotional well-being.Tập thể dục đều đặn cải thiện cả thể chất lẫn tinh thần.
mental health/ˌmen.təl ˈhelθ/cụm từsức khoẻ tinh thầnSchools are offering more support for students' mental health.Các trường đang hỗ trợ nhiều hơn cho sức khoẻ tinh thần của học sinh.
fatigue/fəˈtiːɡ/danh từsự mệt mỏiLong working hours can cause fatigue and poor concentration.Làm việc nhiều giờ có thể gây mệt mỏi và kém tập trung.
surgery/ˈsɜː.dʒər.i/danh từca phẫu thuậtShe needed surgery to repair her damaged knee.Cô ấy cần phẫu thuật để chữa đầu gối bị tổn thương.
recover/rɪˈkʌv.ər/động từhồi phụcMost patients recover fully within a month.Hầu hết bệnh nhân hồi phục hoàn toàn trong vòng một tháng.
malnutrition/ˌmæl.njuːˈtrɪʃ.ən/danh từsuy dinh dưỡngMalnutrition remains a problem in some poor regions.Suy dinh dưỡng vẫn là vấn đề ở một số vùng nghèo.
hygiene/ˈhaɪ.dʒiːn/danh từvệ sinhWashing hands is the simplest form of personal hygiene.Rửa tay là cách giữ vệ sinh cá nhân đơn giản nhất.
side effect/ˈsaɪd ɪˌfekt/cụm từtác dụng phụDrowsiness is a common side effect of this medicine.Buồn ngủ là tác dụng phụ thường gặp của thuốc này.
pharmaceutical/ˌfɑː.məˈsjuː.tɪ.kəl/tính từthuộc dược phẩmPharmaceutical companies spend billions on developing new drugs.Các công ty dược chi hàng tỷ để phát triển thuốc mới.
outbreak/ˈaʊt.breɪk/danh từsự bùng phát (dịch)An outbreak of cholera was reported in the refugee camp.Một đợt bùng phát dịch tả đã được báo cáo ở trại tị nạn.
allergy/ˈæl.ə.dʒi/danh từbệnh dị ứngHe has a serious allergy to peanuts.Anh ấy bị dị ứng nặng với đậu phộng.

Luyện bộ từ này

Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.