DayVaHoc
Menu
Luyện tập · Luyện thi IELTS · Tiếng Anh

Quiz: Từ vựng IELTS: Sức khoẻ

Mức Khó Ôn lại bài: Từ vựng IELTS: Sức khoẻ

8 câu · 15 phút

Câu 1. Điền từ thích hợp: Childhood ___ is linked to a diet high in sugar. (Nghĩa: Béo phì ở trẻ em liên quan đến chế độ ăn nhiều đường.)
Câu 2. Điền từ thích hợp: A/an ___ lifestyle increases the risk of heart disease. (Nghĩa: Lối sống ít vận động làm tăng nguy cơ bệnh tim.)
Câu 3. Điền từ thích hợp: A high temperature is a common ___ of infection. (Nghĩa: Sốt cao là triệu chứng thường gặp của nhiễm trùng.)
Câu 4. Điền từ thích hợp: Washing hands is the simplest form of personal ___. (Nghĩa: Rửa tay là cách giữ vệ sinh cá nhân đơn giản nhất.)
Câu 5. Điền từ thích hợp: Chickenpox is highly ___ among young children. (Nghĩa: Thuỷ đậu rất dễ lây ở trẻ nhỏ.)
Câu 6. Điền từ thích hợp: Most patients ___ fully within a month. (Nghĩa: Hầu hết bệnh nhân hồi phục hoàn toàn trong vòng một tháng.)
Câu 7. Điền từ thích hợp: A/an ___ of cholera was reported in the refugee camp. (Nghĩa: Một đợt bùng phát dịch tả đã được báo cáo ở trại tị nạn.)
Câu 8. Điền từ thích hợp: Sleep helps your ___ fight infections. (Nghĩa: Giấc ngủ giúp hệ miễn dịch chống lại nhiễm trùng.)