Từ vựng IELTS: Tội phạm và pháp luật
23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tội phạm và pháp luật (Luyện thi IELTS, trình độ C1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| offender/əˈfen.dər/ | danh từ | người phạm tội | A young offender is often given community service.Người phạm tội trẻ tuổi thường bị phạt lao động công ích. |
| juvenile/ˈdʒuː.vən.aɪl/ | tính từ | thuộc vị thành niên | Juvenile crime has fallen in the past decade.Tội phạm vị thành niên đã giảm trong thập kỷ qua. |
| deterrent/dɪˈter.ənt/ | danh từ | biện pháp răn đe | Some believe prison is not an effective deterrent.Một số người cho rằng nhà tù không phải là biện pháp răn đe hiệu quả. |
| rehabilitation/ˌriː.həˌbɪl.ɪˈteɪ.ʃən/ | danh từ | sự cải tạo | Education in prison supports the rehabilitation of prisoners.Giáo dục trong tù hỗ trợ việc cải tạo phạm nhân. |
| sentence/ˈsen.təns/ | danh từ | bản án | He received a five-year sentence for robbery.Hắn nhận bản án năm năm tù vì tội cướp. |
| legislation/ˌledʒ.ɪˈsleɪ.ʃən/ | danh từ | luật pháp (các đạo luật) | New legislation bans smoking in all public places.Luật mới cấm hút thuốc ở mọi nơi công cộng. |
| verdict/ˈvɜː.dɪkt/ | danh từ | phán quyết | The jury reached a verdict after three days.Bồi thẩm đoàn đưa ra phán quyết sau ba ngày. |
| witness/ˈwɪt.nəs/ | danh từ | nhân chứng | A witness saw the thief run into the park.Một nhân chứng thấy tên trộm chạy vào công viên. |
| burglary/ˈbɜː.ɡlər.i/ | danh từ | vụ trộm đột nhập | Burglary is more common when houses are empty during holidays.Trộm đột nhập phổ biến hơn khi nhà vắng người vào kỳ nghỉ. |
| fraud/frɔːd/ | danh từ | sự lừa đảo | Online fraud costs consumers millions every year.Lừa đảo trực tuyến khiến người tiêu dùng mất hàng triệu mỗi năm. |
| convict/kənˈvɪkt/ | động từ | kết án | The jury voted to convict him of murder.Bồi thẩm đoàn bỏ phiếu kết án anh ta tội giết người. |
| reoffend/ˌriː.əˈfend/ | động từ | tái phạm | Prisoners who learn a trade are less likely to reoffend.Phạm nhân học nghề ít có khả năng tái phạm hơn. |
| penalty/ˈpen.əl.ti/ | danh từ | hình phạt | People who drop litter face a penalty of up to £500.Người xả rác phải chịu hình phạt lên tới 500 bảng. |
| prosecute/ˈprɒs.ɪ.kjuːt/ | động từ | truy tố | The police decided to prosecute the driver for dangerous driving.Cảnh sát quyết định truy tố tài xế vì lái xe nguy hiểm. |
| innocent/ˈɪn.ə.sənt/ | tính từ | vô tội | Everyone is innocent until proven guilty.Mọi người đều vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội. |
| guilty/ˈɡɪl.ti/ | tính từ | có tội | The court found him guilty of theft.Toà tuyên anh ta có tội trộm cắp. |
| imprisonment/ɪmˈprɪz.ən.mənt/ | danh từ | sự bỏ tù | The judge ordered two years' imprisonment.Thẩm phán tuyên phạt hai năm tù giam. |
| capital punishment/ˌkæp.ɪ.təl ˈpʌn.ɪʃ.mənt/ | cụm từ | án tử hình | Many countries have abolished capital punishment.Nhiều nước đã bãi bỏ án tử hình. |
| vandalism/ˈvæn.dəl.ɪ.zəm/ | danh từ | hành vi phá hoại tài sản | Vandalism of bus stops costs the city a lot of money.Việc phá hoại trạm xe buýt khiến thành phố tốn nhiều tiền. |
| law enforcement/ˈlɔː ɪnˌfɔːs.mənt/ | cụm từ | cơ quan thực thi pháp luật | Law enforcement agencies share information across borders.Các cơ quan thực thi pháp luật chia sẻ thông tin xuyên biên giới. |
| evidence/ˈev.ɪ.dəns/ | danh từ | bằng chứng | DNA evidence showed that the man had been at the scene.Bằng chứng ADN cho thấy người đàn ông đã có mặt tại hiện trường. |
| suspect/ˈsʌs.pekt/ | danh từ | nghi phạm | The police arrested a suspect near the station.Cảnh sát bắt một nghi phạm gần nhà ga. |
| crime rate/ˈkraɪm ˌreɪt/ | cụm từ | tỉ lệ tội phạm | The crime rate is lower in well-lit streets.Tỉ lệ tội phạm thấp hơn ở những con phố đủ ánh sáng. |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.