Từ vựng IELTS: Giáo dục
23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Giáo dục (Luyện thi IELTS, trình độ B2): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| curriculum/kəˈrɪk.jə.ləm/ | danh từ | chương trình giảng dạy | The school has introduced a new curriculum that includes coding.Trường đã áp dụng chương trình giảng dạy mới có môn lập trình. |
| literacy/ˈlɪt.ər.ə.si/ | danh từ | khả năng đọc viết | Adult literacy has improved greatly in rural areas.Khả năng đọc viết của người lớn ở nông thôn đã cải thiện nhiều. |
| tuition/tjuːˈɪʃ.ən/ | danh từ | học phí | Many students take part-time jobs to pay their tuition fees.Nhiều sinh viên làm thêm để trả học phí. |
| scholarship/ˈskɒl.ə.ʃɪp/ | danh từ | học bổng | She won a scholarship to study medicine in Australia.Cô ấy giành học bổng học y ở Úc. |
| compulsory/kəmˈpʌl.sər.i/ | tính từ | bắt buộc | Education is compulsory for children aged six to fifteen.Giáo dục là bắt buộc với trẻ từ sáu đến mười lăm tuổi. |
| assessment/əˈses.mənt/ | danh từ | sự đánh giá | Continuous assessment reduces the pressure of final exams.Đánh giá thường xuyên giảm áp lực của kỳ thi cuối kỳ. |
| vocational/vəʊˈkeɪ.ʃən.əl/ | tính từ | thuộc dạy nghề | Vocational courses prepare students for jobs such as plumbing.Các khoá học nghề chuẩn bị cho học viên những nghề như sửa ống nước. |
| academic/ˌæk.əˈdem.ɪk/ | tính từ | học thuật | Her academic performance improved after she joined a study group.Kết quả học tập của cô ấy tiến bộ sau khi tham gia nhóm học. |
| graduate/ˈɡrædʒ.u.ət/ | danh từ | người đã tốt nghiệp | Every graduate of the programme receives a certificate.Mỗi người tốt nghiệp chương trình đều nhận một chứng chỉ. |
| enrol/ɪnˈrəʊl/ | động từ | ghi danh, đăng ký học | Students must enrol before the course begins in September.Học viên phải đăng ký trước khi khoá học bắt đầu vào tháng Chín. |
| discipline/ˈdɪs.ə.plɪn/ | danh từ | kỷ luật | Strict discipline in the classroom helps pupils concentrate.Kỷ luật nghiêm trong lớp giúp học sinh tập trung. |
| pedagogy/ˈped.ə.ɡɒdʒ.i/ | danh từ | phương pháp sư phạm | Modern pedagogy encourages students to learn through discussion.Phương pháp sư phạm hiện đại khuyến khích học sinh học qua thảo luận. |
| extracurricular/ˌek.strə.kəˈrɪk.jə.lər/ | tính từ | ngoại khoá | Extracurricular activities such as sport and music build teamwork.Các hoạt động ngoại khoá như thể thao và âm nhạc rèn tinh thần đồng đội. |
| dropout/ˈdrɒp.aʊt/ | danh từ | người bỏ học | A school dropout may find it hard to get a well-paid job.Người bỏ học giữa chừng có thể khó tìm được việc lương cao. |
| mentor/ˈmen.tɔːr/ | danh từ | người cố vấn | Each new teacher is paired with an experienced mentor.Mỗi giáo viên mới được ghép với một người cố vấn giàu kinh nghiệm. |
| syllabus/ˈsɪl.ə.bəs/ | danh từ | đề cương môn học | The syllabus lists every topic that will be tested.Đề cương môn học liệt kê mọi chủ đề sẽ được kiểm tra. |
| qualification/ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ | danh từ | bằng cấp | A teaching qualification is required for this position.Vị trí này yêu cầu bằng sư phạm. |
| lecture/ˈlek.tʃər/ | danh từ | bài giảng | The professor's lecture on climate lasted two hours.Bài giảng về khí hậu của giáo sư kéo dài hai giờ. |
| plagiarism/ˈpleɪ.dʒər.ɪ.zəm/ | danh từ | đạo văn | Plagiarism can lead to a student being expelled.Đạo văn có thể khiến sinh viên bị đuổi học. |
| rote learning/ˌrəʊt ˈlɜː.nɪŋ/ | cụm từ | học vẹt | Critics say rote learning does not develop independent thought.Những người phê phán cho rằng học vẹt không phát triển tư duy độc lập. |
| motivate/ˈməʊ.tɪ.veɪt/ | động từ | tạo động lực | Good teachers know how to motivate even the weakest students.Giáo viên giỏi biết cách tạo động lực cho cả những học sinh yếu nhất. |
| undergraduate/ˌʌn.dəˈɡrædʒ.u.ət/ | danh từ | sinh viên đại học | As an undergraduate, he studied economics and history.Khi là sinh viên đại học, anh ấy học kinh tế và lịch sử. |
| attainment/əˈteɪn.mənt/ | danh từ | thành tích học tập | Parental involvement is closely linked to pupils' attainment.Sự tham gia của phụ huynh gắn chặt với thành tích học tập của học sinh. |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.