D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Luyện thi IELTS
Luyện thi IELTS · Tiếng Anh
Từ vựng IELTS: Giáo dục
Quiz Khó
Luyện tập · Luyện thi IELTS · Tiếng Anh
Quiz: Từ vựng IELTS: Giáo dục
Mức Khó
Ôn lại bài:
Từ vựng IELTS: Giáo dục
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 15 phút
Câu 1.
Điền từ thích hợp: ___ can lead to a student being expelled. (Nghĩa: Đạo văn có thể khiến sinh viên bị đuổi học.)
Plagiarism
Curriculum
Undergraduate
Scholarship
Câu 2.
Điền từ thích hợp: Students must ___ before the course begins in September. (Nghĩa: Học viên phải đăng ký trước khi khoá học bắt đầu vào tháng Chín.)
attainment
enrol
motivate
curriculum
Câu 3.
Điền từ thích hợp: Education is ___ for children aged six to fifteen. (Nghĩa: Giáo dục là bắt buộc với trẻ từ sáu đến mười lăm tuổi.)
vocational
extracurricular
academic
compulsory
Câu 4.
Điền từ thích hợp: Modern ___ encourages students to learn through discussion. (Nghĩa: Phương pháp sư phạm hiện đại khuyến khích học sinh học qua thảo luận.)
syllabus
literacy
curriculum
pedagogy
Câu 5.
Điền từ thích hợp: Continuous ___ reduces the pressure of final exams. (Nghĩa: Đánh giá thường xuyên giảm áp lực của kỳ thi cuối kỳ.)
plagiarism
attainment
assessment
literacy
Câu 6.
Điền từ thích hợp: The professor's ___ on climate lasted two hours. (Nghĩa: Bài giảng về khí hậu của giáo sư kéo dài hai giờ.)
scholarship
lecture
graduate
tuition
Câu 7.
Điền từ thích hợp: Many students take part-time jobs to pay their ___ fees. (Nghĩa: Nhiều sinh viên làm thêm để trả học phí.)
curriculum
plagiarism
literacy
tuition
Câu 8.
Điền từ thích hợp: Critics say ___ does not develop independent thought. (Nghĩa: Những người phê phán cho rằng học vẹt không phát triển tư duy độc lập.)
academic
qualification
rote learning
tuition
Nộp bài