D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Luyện thi IELTS
Luyện thi IELTS · Tiếng Anh
Từ vựng IELTS: Giáo dục
Quiz Vừa
Luyện tập · Luyện thi IELTS · Tiếng Anh
Quiz: Từ vựng IELTS: Giáo dục
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng IELTS: Giáo dục
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "người bỏ học"?
graduate
attainment
literacy
dropout
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đạo văn"?
scholarship
curriculum
plagiarism
undergraduate
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "học bổng"?
literacy
scholarship
mentor
discipline
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "kỷ luật"?
scholarship
syllabus
discipline
plagiarism
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ngoại khoá"?
compulsory
vocational
academic
extracurricular
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bài giảng"?
tuition
graduate
scholarship
lecture
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bắt buộc"?
academic
compulsory
extracurricular
vocational
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "người đã tốt nghiệp"?
dropout
undergraduate
pedagogy
graduate
Nộp bài