DayVaHoc
Menu
Bài học · Luyện thi IELTS · Tiếng Anh

Từ vựng IELTS: Giáo dục

23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Giáo dục, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 23 từ vựng chủ đề "Giáo dục". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. curriculum /kəˈrɪk.jə.ləm/ (n): chương trình giảng dạy — The school has introduced a new curriculum that includes coding. (Trường đã áp dụng chương trình giảng dạy mới có môn lập trình.) 2. literacy /ˈlɪt.ər.ə.si/ (n): khả năng đọc viết — Adult literacy has improved greatly in rural areas. (Khả năng đọc viết của người lớn ở nông thôn đã cải thiện nhiều.) 3. tuition /tjuːˈɪʃ.ən/ (n): học phí — Many students take part-time jobs to pay their tuition fees. (Nhiều sinh viên làm thêm để trả học phí.) 4. scholarship /ˈskɒl.ə.ʃɪp/ (n): học bổng — She won a scholarship to study medicine in Australia. (Cô ấy giành học bổng học y ở Úc.) 5. compulsory /kəmˈpʌl.sər.i/ (adj): bắt buộc — Education is compulsory for children aged six to fifteen. (Giáo dục là bắt buộc với trẻ từ sáu đến mười lăm tuổi.) 6. assessment /əˈses.mənt/ (n): sự đánh giá — Continuous assessment reduces the pressure of final exams. (Đánh giá thường xuyên giảm áp lực của kỳ thi cuối kỳ.) 7. vocational /vəʊˈkeɪ.ʃən.əl/ (adj): thuộc dạy nghề — Vocational courses prepare students for jobs such as plumbing. (Các khoá học nghề chuẩn bị cho học viên những nghề như sửa ống nước.) 8. academic /ˌæk.əˈdem.ɪk/ (adj): học thuật — Her academic performance improved after she joined a study group. (Kết quả học tập của cô ấy tiến bộ sau khi tham gia nhóm học.) 9. graduate /ˈɡrædʒ.u.ət/ (n): người đã tốt nghiệp — Every graduate of the programme receives a certificate. (Mỗi người tốt nghiệp chương trình đều nhận một chứng chỉ.) 10. enrol /ɪnˈrəʊl/ (v): ghi danh, đăng ký học — Students must enrol before the course begins in September. (Học viên phải đăng ký trước khi khoá học bắt đầu vào tháng Chín.)

Từ vựng 11–20

11. discipline /ˈdɪs.ə.plɪn/ (n): kỷ luật — Strict discipline in the classroom helps pupils concentrate. (Kỷ luật nghiêm trong lớp giúp học sinh tập trung.) 12. pedagogy /ˈped.ə.ɡɒdʒ.i/ (n): phương pháp sư phạm — Modern pedagogy encourages students to learn through discussion. (Phương pháp sư phạm hiện đại khuyến khích học sinh học qua thảo luận.) 13. extracurricular /ˌek.strə.kəˈrɪk.jə.lər/ (adj): ngoại khoá — Extracurricular activities such as sport and music build teamwork. (Các hoạt động ngoại khoá như thể thao và âm nhạc rèn tinh thần đồng đội.) 14. dropout /ˈdrɒp.aʊt/ (n): người bỏ học — A school dropout may find it hard to get a well-paid job. (Người bỏ học giữa chừng có thể khó tìm được việc lương cao.) 15. mentor /ˈmen.tɔːr/ (n): người cố vấn — Each new teacher is paired with an experienced mentor. (Mỗi giáo viên mới được ghép với một người cố vấn giàu kinh nghiệm.) 16. syllabus /ˈsɪl.ə.bəs/ (n): đề cương môn học — The syllabus lists every topic that will be tested. (Đề cương môn học liệt kê mọi chủ đề sẽ được kiểm tra.) 17. qualification /ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ (n): bằng cấp — A teaching qualification is required for this position. (Vị trí này yêu cầu bằng sư phạm.) 18. lecture /ˈlek.tʃər/ (n): bài giảng — The professor's lecture on climate lasted two hours. (Bài giảng về khí hậu của giáo sư kéo dài hai giờ.) 19. plagiarism /ˈpleɪ.dʒər.ɪ.zəm/ (n): đạo văn — Plagiarism can lead to a student being expelled. (Đạo văn có thể khiến sinh viên bị đuổi học.) 20. rote learning /ˌrəʊt ˈlɜː.nɪŋ/ (phr): học vẹt — Critics say rote learning does not develop independent thought. (Những người phê phán cho rằng học vẹt không phát triển tư duy độc lập.)

Từ vựng 21–23

21. motivate /ˈməʊ.tɪ.veɪt/ (v): tạo động lực — Good teachers know how to motivate even the weakest students. (Giáo viên giỏi biết cách tạo động lực cho cả những học sinh yếu nhất.) 22. undergraduate /ˌʌn.dəˈɡrædʒ.u.ət/ (n): sinh viên đại học — As an undergraduate, he studied economics and history. (Khi là sinh viên đại học, anh ấy học kinh tế và lịch sử.) 23. attainment /əˈteɪn.mənt/ (n): thành tích học tập — Parental involvement is closely linked to pupils' attainment. (Sự tham gia của phụ huynh gắn chặt với thành tích học tập của học sinh.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng IELTS: Môi trường23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Môi trường, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Công nghệ23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Công nghệ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Sức khoẻ23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sức khoẻ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Công việc23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Công việc, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Tội phạm và pháp luật23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tội phạm và pháp luật, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Toàn cầu hoá23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Toàn cầu hoá, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Đô thị hoá23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đô thị hoá, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Truyền thông23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Truyền thông, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Khoa học23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khoa học, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Kinh tế23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Kinh tế, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Văn hoá và di sản23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Văn hoá và di sản, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Du lịch23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Du lịch, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Giao thông23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Giao thông, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Năng lượng23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Năng lượng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Lương thực và nông nghiệp24 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lương thực và nông nghiệp, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Gia đình và xã hội23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Gia đình và xã hội, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Chính phủ và chính trị23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Chính phủ và chính trị, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Ngôn ngữ23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngôn ngữ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Nghệ thuật23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Nghệ thuật, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Writing Task 1: xu hướng và số liệu25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Writing Task 1: xu hướng và số liệu, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Từ nối trong Writing25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Từ nối trong Writing, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000