Từ vựng IELTS: Writing Task 1: xu hướng và số liệu
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Writing Task 1: xu hướng và số liệu, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Writing Task 1: xu hướng và số liệu". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. soar /sɔːr/ (v): tăng vọt — Prices are expected to soar next year, possibly rising by as much as 80%. (Giá được dự báo sẽ tăng vọt vào năm sau, có thể tăng tới 80%.) 2. plummet /ˈplʌm.ɪt/ (v): lao dốc — Sales could plummet from 900 to 100 units a month if the economy weakens. (Doanh số có thể lao dốc từ 900 xuống 100 sản phẩm mỗi tháng nếu kinh tế suy yếu.) 3. fluctuate /ˈflʌk.tʃu.eɪt/ (v): dao động — Oil prices tend to fluctuate throughout the year, rising in winter and falling in summer. (Giá dầu thường dao động quanh năm, tăng vào mùa đông và giảm vào mùa hè.) 4. stabilise /ˈsteɪ.bəl.aɪz/ (v): ổn định lại — After years of sharp rises and falls, the rate began to stabilise at about 5% in 2015. (Sau nhiều năm lên xuống mạnh, tỉ lệ bắt đầu ổn định lại ở mức khoảng 5% vào năm 2015.) 5. decline /dɪˈklaɪn/ (n): sự sụt giảm — There was a steady decline in coal use as more power stations switched to gas. (Lượng than sử dụng sụt giảm đều đặn khi nhiều nhà máy điện chuyển sang dùng khí đốt.) 6. surge /sɜːdʒ/ (n): sự tăng đột biến — There was a sudden surge in online sales, which tripled during the holiday season. (Doanh số trực tuyến tăng đột biến, gấp ba lần trong mùa lễ.) 7. peak /piːk/ (n): mức đỉnh — Visitor numbers reached a peak of 5,000 in August, the highest figure of the year, before falling sharply. (Số khách đạt mức đỉnh 5.000 vào tháng Tám, cao nhất trong năm, rồi giảm mạnh.) 8. plateau /ˈplæt.əʊ/ (n): giai đoạn đi ngang — The figure reached a plateau at around 40% and stayed there for five years. (Số liệu chững lại quanh mức 40% và giữ nguyên trong năm năm.) 9. dip /dɪp/ (n): sự giảm nhẹ tạm thời — There was a slight dip in sales in March, from 520 to 500 units, before they recovered in April. (Doanh số giảm nhẹ tạm thời vào tháng Ba, từ 520 xuống 500 sản phẩm, rồi phục hồi vào tháng Tư.) 10. rebound /ˈriː.baʊnd/ (n): sự bật tăng trở lại — The market saw a strong rebound after the crisis. (Thị trường bật tăng mạnh trở lại sau khủng hoảng.)
Từ vựng 11–20
11. trough /trɒf/ (n): điểm đáy — Prices fell to a trough in 2009. (Giá giảm xuống điểm đáy vào năm 2009.) 12. gradually /ˈɡrædʒ.u.ə.li/ (adv): dần dần — The change happened gradually, so few people noticed it at the time. (Sự thay đổi diễn ra dần dần nên lúc đó ít ai nhận thấy.) 13. sharply /ˈʃɑːp.li/ (adv): mạnh, đột ngột — Unemployment rose sharply in 2020. (Thất nghiệp tăng mạnh năm 2020.) 14. steadily /ˈsted.əl.i/ (adv): đều đặn — The number of cars increased steadily, by the same 5% every year. (Số ô tô tăng đều đặn, cùng mức 5% mỗi năm.) 15. marginally /ˈmɑː.dʒɪ.nəl.i/ (adv): nhỉnh hơn một chút — Women's wages were marginally higher than men's in this sector: $1,010 compared with $1,000. (Lương của nữ nhỉnh hơn một chút so với nam trong ngành này: 1.010 đô so với 1.000 đô.) 16. considerably /kənˈsɪd.ər.ə.bli/ (adv): đáng kể — Costs were considerably lower in the south: $200, compared with $900 in the north. (Chi phí ở miền Nam thấp hơn đáng kể: 200 đô so với 900 đô ở miền Bắc.) 17. proportion /prəˈpɔː.ʃən/ (n): tỉ lệ, phần — A large proportion of students live at home. (Một phần lớn sinh viên sống ở nhà.) 18. figure /ˈfɪɡ.ər/ (n): số liệu — The figure for 2020 was twice as high as in 2010. (Số liệu năm 2020 cao gấp đôi năm 2010.) 19. double /ˈdʌb.əl/ (v): tăng gấp đôi — Sales are forecast to double, from 2 million to 4 million units, by 2030. (Doanh số được dự báo tăng gấp đôi, từ 2 triệu lên 4 triệu sản phẩm, vào năm 2030.) 20. halve /hɑːv/ (v): giảm một nửa — The company plans to halve its energy use, from 10 to 5 million kilowatt hours. (Công ty dự định giảm một nửa lượng năng lượng sử dụng, từ 10 xuống 5 triệu ki-lô-oát giờ.)
Từ vựng 21–25
21. account for /əˈkaʊnt fɔːr/ (phr): chiếm (tỉ lệ) — Cars account for 60% of all journeys. (Ô tô chiếm 60% tổng số chuyến đi.) 22. level off /ˌlev.əl ˈɒf/ (phr): chững lại — Growth is likely to level off next year. (Tăng trưởng có khả năng chững lại vào năm sau.) 23. dramatic /drəˈmæt.ɪk/ (adj): mạnh mẽ, ngoạn mục — There was a dramatic increase in house prices, from $200,000 to $500,000 in two years. (Giá nhà tăng mạnh mẽ, từ 200.000 lên 500.000 đô trong hai năm.) 24. negligible /ˈneɡ.lɪ.dʒə.bəl/ (adj): không đáng kể — The change between 2018 and 2019 was negligible, at just 0.1%. (Thay đổi giữa năm 2018 và 2019 là không đáng kể, chỉ 0,1%.) 25. respectively /rɪˈspek.tɪv.li/ (adv): lần lượt (theo thứ tự) — Oil and gas made up 40% and 25% respectively. (Dầu và khí lần lượt chiếm 40% và 25%.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.