DayVaHoc
Menu
Bài học · Luyện thi IELTS · Tiếng Anh

Từ vựng IELTS: Ngôn ngữ

23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngôn ngữ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 23 từ vựng chủ đề "Ngôn ngữ". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. bilingual /baɪˈlɪŋ.ɡwəl/ (adj): song ngữ — Children who grow up bilingual can switch between two languages easily. (Trẻ lớn lên song ngữ có thể chuyển giữa hai thứ tiếng dễ dàng.) 2. fluent /ˈfluː.ənt/ (adj): trôi chảy — She is fluent in English and French. (Cô ấy nói trôi chảy tiếng Anh và tiếng Pháp.) 3. dialect /ˈdaɪ.ə.lekt/ (n): phương ngữ — The northern dialect sounds quite different from the southern one. (Phương ngữ miền Bắc nghe khá khác phương ngữ miền Nam.) 4. accent /ˈæk.sənt/ (n): giọng (vùng miền) — He speaks English with a strong Scottish accent. (Anh ấy nói tiếng Anh với giọng Scotland nặng.) 5. vocabulary /vəˈkæb.jə.lər.i/ (n): vốn từ vựng — Reading widely expands your vocabulary. (Đọc nhiều mở rộng vốn từ vựng của bạn.) 6. grammar /ˈɡræm.ər/ (n): ngữ pháp — English grammar has fewer word endings than German. (Ngữ pháp tiếng Anh có ít biến đổi đuôi từ hơn tiếng Đức.) 7. mother tongue /ˌmʌð.ə ˈtʌŋ/ (phr): tiếng mẹ đẻ — Her mother tongue is Vietnamese, but she writes in English. (Tiếng mẹ đẻ của cô ấy là tiếng Việt, nhưng cô ấy viết bằng tiếng Anh.) 8. lingua franca /ˌlɪŋ.ɡwə ˈfræŋ.kə/ (phr): ngôn ngữ chung — English has become the lingua franca of international business. (Tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ chung của kinh doanh quốc tế.) 9. die out /ˌdaɪ ˈaʊt/ (phr): mai một, biến mất — Many minority languages may die out this century. (Nhiều ngôn ngữ thiểu số có thể biến mất trong thế kỷ này.) 10. translate /trænsˈleɪt/ (v): dịch — It is hard to translate jokes into another language. (Rất khó dịch truyện cười sang ngôn ngữ khác.)

Từ vựng 11–20

11. pronunciation /prəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/ (n): cách phát âm — Listening to podcasts can improve your pronunciation. (Nghe podcast có thể cải thiện cách phát âm của bạn.) 12. immersion /ɪˈmɜː.ʃən/ (n): sự đắm mình trong môi trường ngôn ngữ — Language immersion is the fastest way to learn. (Đắm mình trong môi trường ngôn ngữ là cách học nhanh nhất.) 13. proficiency /prəˈfɪʃ.ən.si/ (n): trình độ thành thạo — The job requires a high level of proficiency in English. (Công việc đòi hỏi trình độ tiếng Anh thành thạo cao.) 14. idiom /ˈɪd.i.əm/ (n): thành ngữ — An idiom cannot be understood from the meaning of each word. (Không thể hiểu thành ngữ từ nghĩa của từng từ.) 15. slang /slæŋ/ (n): tiếng lóng — Teenagers use a lot of slang that adults do not understand. (Thanh thiếu niên dùng nhiều tiếng lóng mà người lớn không hiểu.) 16. literal /ˈlɪt.ər.əl/ (adj): theo nghĩa đen — A literal translation often sounds unnatural. (Bản dịch sát nghĩa đen thường nghe thiếu tự nhiên.) 17. eloquent /ˈel.ə.kwənt/ (adj): hùng hồn — The president gave an eloquent speech. (Tổng thống có một bài phát biểu hùng hồn.) 18. communicate /kəˈmjuː.nɪ.keɪt/ (v): giao tiếp — Deaf people often communicate with their hands. (Người khiếm thính thường giao tiếp bằng tay.) 19. native speaker /ˌneɪ.tɪv ˈspiː.kər/ (phr): người bản ngữ — You do not need to sound like a native speaker to get a high score. (Bạn không cần nói như người bản ngữ để đạt điểm cao.) 20. linguistics /lɪŋˈɡwɪs.tɪks/ (n): ngôn ngữ học — He studied linguistics at university. (Anh ấy học ngôn ngữ học ở đại học.)

Từ vựng 21–23

21. acquisition /ˌæk.wɪˈzɪʃ.ən/ (n): sự tiếp thu — Second language acquisition is often easier in childhood. (Việc tiếp thu ngôn ngữ thứ hai thường dễ hơn khi còn nhỏ.) 22. illiterate /ɪˈlɪt.ər.ət/ (adj): mù chữ — A century ago, most of the population was illiterate. (Một thế kỷ trước, phần lớn dân số mù chữ.) 23. multilingual /ˌmʌl.tiˈlɪŋ.ɡwəl/ (adj): đa ngữ — Switzerland is a multilingual country with four national languages. (Thuỵ Sĩ là quốc gia đa ngữ với bốn ngôn ngữ quốc gia.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng IELTS: Giáo dục23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Giáo dục, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Môi trường23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Môi trường, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Công nghệ23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Công nghệ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Sức khoẻ23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sức khoẻ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Công việc23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Công việc, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Tội phạm và pháp luật23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tội phạm và pháp luật, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Toàn cầu hoá23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Toàn cầu hoá, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Đô thị hoá23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đô thị hoá, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Truyền thông23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Truyền thông, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Khoa học23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khoa học, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Kinh tế23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Kinh tế, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Văn hoá và di sản23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Văn hoá và di sản, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Du lịch23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Du lịch, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Giao thông23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Giao thông, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Năng lượng23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Năng lượng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Lương thực và nông nghiệp24 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lương thực và nông nghiệp, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Gia đình và xã hội23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Gia đình và xã hội, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Chính phủ và chính trị23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Chính phủ và chính trị, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Nghệ thuật23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Nghệ thuật, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Writing Task 1: xu hướng và số liệu25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Writing Task 1: xu hướng và số liệu, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Từ nối trong Writing25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Từ nối trong Writing, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000