Từ vựng IELTS: Công nghệ
23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Công nghệ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 23 từ vựng chủ đề "Công nghệ". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. innovation /ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/ (n): sự đổi mới — Innovation is the key to the company's success, as it launches several new products every year. (Đổi mới là chìa khoá thành công của công ty, vì năm nào công ty cũng tung ra vài sản phẩm mới.) 2. artificial intelligence /ˌɑː.tɪ.fɪʃ.əl ɪnˈtel.ɪ.dʒəns/ (phr): trí tuệ nhân tạo — Artificial intelligence can now translate speech in real time. (Trí tuệ nhân tạo giờ có thể dịch lời nói ngay lập tức.) 3. automation /ˌɔː.təˈmeɪ.ʃən/ (n): sự tự động hoá — Automation has replaced many factory workers with robots and machines. (Tự động hoá đã thay nhiều công nhân nhà máy bằng rô-bốt và máy móc.) 4. device /dɪˈvaɪs/ (n): thiết bị — This small device can measure your heart rate. (Thiết bị nhỏ này có thể đo nhịp tim của bạn.) 5. digital /ˈdɪdʒ.ɪ.təl/ (adj): kỹ thuật số — Most people now pay with digital wallets on their phones. (Hầu hết mọi người giờ thanh toán bằng ví điện tử trên điện thoại.) 6. obsolete /ˈɒb.səl.iːt/ (adj): lỗi thời — Floppy disks became obsolete decades ago. (Đĩa mềm đã lỗi thời từ nhiều thập kỷ trước.) 7. cutting-edge /ˌkʌt.ɪŋ ˈedʒ/ (adj): tiên tiến nhất — The hospital uses cutting-edge equipment for surgery. (Bệnh viện dùng thiết bị tiên tiến nhất cho phẫu thuật.) 8. breakthrough /ˈbreɪk.θruː/ (n): bước đột phá — The new battery design is a major breakthrough. (Thiết kế pin mới là một bước đột phá lớn.) 9. cybersecurity /ˌsaɪ.bə.sɪˈkjʊə.rə.ti/ (n): an ninh mạng — Banks spend millions on cybersecurity to protect customer accounts. (Ngân hàng chi hàng triệu cho an ninh mạng để bảo vệ tài khoản khách hàng.) 10. data /ˈdeɪ.tə/ (n): dữ liệu — The app collects data about how users sleep. (Ứng dụng thu thập dữ liệu về cách người dùng ngủ.)
Từ vựng 11–20
11. software /ˈsɒft.weər/ (n): phần mềm — The company released new software to fix the security problem. (Công ty phát hành phần mềm mới để sửa lỗi bảo mật.) 12. user-friendly /ˌjuː.zə ˈfrend.li/ (adj): dễ sử dụng — The new website is much more user-friendly than the old one. (Trang web mới dễ sử dụng hơn nhiều so với trang cũ.) 13. surveillance /səˈveɪ.ləns/ (n): sự giám sát — Cameras provide constant surveillance of the city centre. (Camera giám sát trung tâm thành phố liên tục.) 14. algorithm /ˈæl.ɡə.rɪ.ðəm/ (n): thuật toán — The algorithm, a set of step-by-step rules, decides which videos you see next. (Thuật toán, một tập hợp quy tắc từng bước, quyết định video nào bạn xem tiếp theo.) 15. implement /ˈɪm.plɪ.ment/ (v): triển khai — The school plans to implement a new online testing system next year. (Trường dự định triển khai một hệ thống thi trực tuyến mới vào năm sau.) 16. upgrade /ʌpˈɡreɪd/ (v): nâng cấp — You should upgrade your phone's operating system regularly. (Bạn nên nâng cấp hệ điều hành điện thoại thường xuyên.) 17. virtual /ˈvɜː.tʃu.əl/ (adj): ảo — Students can take a virtual tour of the museum online. (Học sinh có thể tham quan ảo bảo tàng trên mạng.) 18. wireless /ˈwaɪə.ləs/ (adj): không dây — Most cafés offer free wireless internet. (Hầu hết quán cà phê có internet không dây miễn phí.) 19. privacy /ˈprɪv.ə.si/ (n): quyền riêng tư — Many users worry about their privacy on social media. (Nhiều người dùng lo lắng về quyền riêng tư trên mạng xã hội.) 20. malfunction /ˌmælˈfʌŋk.ʃən/ (n): sự trục trặc — A malfunction in the engine forced the plane to land. (Trục trặc ở động cơ buộc máy bay phải hạ cánh.)
Từ vựng 21–23
21. encrypt /ɪnˈkrɪpt/ (v): mã hoá — Messaging apps encrypt messages so that only the receiver can read them. (Ứng dụng nhắn tin mã hoá tin nhắn để chỉ người nhận đọc được.) 22. download /ˌdaʊnˈləʊd/ (v): tải xuống — You can download the report free of charge. (Bạn có thể tải báo cáo xuống miễn phí.) 23. robotics /rəʊˈbɒt.ɪks/ (n): ngành robot — She is studying robotics at a university in Japan. (Cô ấy học ngành robot ở một trường đại học tại Nhật.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.