DayVaHoc
Menu
Luyện tập · Luyện thi IELTS · Tiếng Anh

Quiz: Từ vựng IELTS: Công nghệ

Mức Khó Ôn lại bài: Từ vựng IELTS: Công nghệ

8 câu · 15 phút

Câu 1. Điền từ thích hợp: Floppy disks became ___ decades ago. (Nghĩa: Đĩa mềm đã lỗi thời từ nhiều thập kỷ trước.)
Câu 2. Điền từ thích hợp: ___ has replaced many factory workers with robots and machines. (Nghĩa: Tự động hoá đã thay nhiều công nhân nhà máy bằng rô-bốt và máy móc.)
Câu 3. Điền từ thích hợp: You can ___ the report free of charge. (Nghĩa: Bạn có thể tải báo cáo xuống miễn phí.)
Câu 4. Điền từ thích hợp: The school plans to ___ a new online testing system next year. (Nghĩa: Trường dự định triển khai một hệ thống thi trực tuyến mới vào năm sau.)
Câu 5. Điền từ thích hợp: Cameras provide constant ___ of the city centre. (Nghĩa: Camera giám sát trung tâm thành phố liên tục.)
Câu 6. Điền từ thích hợp: ___ can now translate speech in real time. (Nghĩa: Trí tuệ nhân tạo giờ có thể dịch lời nói ngay lập tức.)
Câu 7. Điền từ thích hợp: ___ is the key to the company's success, as it launches several new products every year. (Nghĩa: Đổi mới là chìa khoá thành công của công ty, vì năm nào công ty cũng tung ra vài sản phẩm mới.)
Câu 8. Điền từ thích hợp: The ___, a set of step-by-step rules, decides which videos you see next. (Nghĩa: Thuật toán, một tập hợp quy tắc từng bước, quyết định video nào bạn xem tiếp theo.)