D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Luyện thi IELTS
Luyện thi IELTS · Tiếng Anh
Từ vựng IELTS: Công nghệ
Quiz Khó
Luyện tập · Luyện thi IELTS · Tiếng Anh
Quiz: Từ vựng IELTS: Công nghệ
Mức Khó
Ôn lại bài:
Từ vựng IELTS: Công nghệ
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 15 phút
Câu 1.
Điền từ thích hợp: Floppy disks became ___ decades ago. (Nghĩa: Đĩa mềm đã lỗi thời từ nhiều thập kỷ trước.)
wireless
cutting-edge
obsolete
digital
Câu 2.
Điền từ thích hợp: ___ has replaced many factory workers with robots and machines. (Nghĩa: Tự động hoá đã thay nhiều công nhân nhà máy bằng rô-bốt và máy móc.)
Cybersecurity
Algorithm
Software
Automation
Câu 3.
Điền từ thích hợp: You can ___ the report free of charge. (Nghĩa: Bạn có thể tải báo cáo xuống miễn phí.)
implement
upgrade
encrypt
download
Câu 4.
Điền từ thích hợp: The school plans to ___ a new online testing system next year. (Nghĩa: Trường dự định triển khai một hệ thống thi trực tuyến mới vào năm sau.)
upgrade
download
encrypt
implement
Câu 5.
Điền từ thích hợp: Cameras provide constant ___ of the city centre. (Nghĩa: Camera giám sát trung tâm thành phố liên tục.)
robotics
malfunction
algorithm
surveillance
Câu 6.
Điền từ thích hợp: ___ can now translate speech in real time. (Nghĩa: Trí tuệ nhân tạo giờ có thể dịch lời nói ngay lập tức.)
Upgrade
Privacy
Device
Artificial intelligence
Câu 7.
Điền từ thích hợp: ___ is the key to the company's success, as it launches several new products every year. (Nghĩa: Đổi mới là chìa khoá thành công của công ty, vì năm nào công ty cũng tung ra vài sản phẩm mới.)
Software
Malfunction
Automation
Innovation
Câu 8.
Điền từ thích hợp: The ___, a set of step-by-step rules, decides which videos you see next. (Nghĩa: Thuật toán, một tập hợp quy tắc từng bước, quyết định video nào bạn xem tiếp theo.)
robotics
software
algorithm
automation
Nộp bài