D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Luyện thi IELTS
Luyện thi IELTS · Tiếng Anh
Từ vựng IELTS: Công nghệ
Quiz Vừa
Luyện tập · Luyện thi IELTS · Tiếng Anh
Quiz: Từ vựng IELTS: Công nghệ
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng IELTS: Công nghệ
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự giám sát"?
malfunction
algorithm
robotics
surveillance
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nâng cấp"?
upgrade
implement
encrypt
download
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "dễ sử dụng"?
virtual
wireless
user-friendly
cutting-edge
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "dữ liệu"?
privacy
robotics
data
automation
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "quyền riêng tư"?
data
device
robotics
privacy
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "an ninh mạng"?
software
privacy
cybersecurity
breakthrough
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tiên tiến nhất"?
wireless
obsolete
virtual
cutting-edge
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thuật toán"?
robotics
software
automation
algorithm
Nộp bài