Từ vựng IELTS: Chính phủ và chính trị
23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Chính phủ và chính trị, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 23 từ vựng chủ đề "Chính phủ và chính trị". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. policy /ˈpɒl.ə.si/ (n): chính sách — The government's policy is to halve plastic waste within ten years. (Chính sách của chính phủ là giảm một nửa rác thải nhựa trong mười năm.) 2. democracy /dɪˈmɒk.rə.si/ (n): nền dân chủ — In a democracy, people choose their leaders. (Trong nền dân chủ, người dân chọn người lãnh đạo.) 3. election /iˈlek.ʃən/ (n): cuộc bầu cử — The next general election will be held in May. (Cuộc tổng tuyển cử tới sẽ diễn ra vào tháng Năm.) 4. parliament /ˈpɑː.lə.mənt/ (n): nghị viện, quốc hội — Parliament passed the new law by a large majority. (Quốc hội thông qua luật mới với đa số phiếu lớn.) 5. regulation /ˌreɡ.jəˈleɪ.ʃən/ (n): sự quản lý bằng quy định — The banking industry is subject to strict regulation. (Ngành ngân hàng chịu sự quản lý chặt chẽ bằng quy định.) 6. bureaucracy /bjʊəˈrɒk.rə.si/ (n): thủ tục quan liêu — Too much bureaucracy slows down new businesses. (Quá nhiều thủ tục quan liêu làm chậm các doanh nghiệp mới.) 7. corruption /kəˈrʌp.ʃən/ (n): tham nhũng — The official was arrested for corruption. (Viên chức bị bắt vì tham nhũng.) 8. citizen /ˈsɪt.ɪ.zən/ (n): công dân — Every citizen over eighteen has the right to vote. (Mọi công dân trên mười tám tuổi đều có quyền bầu cử.) 9. public spending /ˌpʌb.lɪk ˈspen.dɪŋ/ (phr): chi tiêu công — Public spending on health has increased. (Chi tiêu công cho y tế đã tăng.) 10. authority /ɔːˈθɒr.ə.ti/ (n): cơ quan chính quyền — The local authority is responsible for schools. (Chính quyền địa phương chịu trách nhiệm về trường học.)
Từ vựng 11–20
11. enforce /ɪnˈfɔːs/ (v): thi hành, bắt buộc tuân thủ — The police must enforce the new traffic rules. (Cảnh sát phải thi hành các quy định giao thông mới.) 12. ban /bæn/ (v): cấm — The city plans to ban cars from the old quarter. (Thành phố dự định cấm ô tô vào phố cổ.) 13. fund /fʌnd/ (v): cấp kinh phí — Taxes are used to fund hospitals and schools. (Tiền thuế được dùng để cấp kinh phí cho bệnh viện và trường học.) 14. minister /ˈmɪn.ɪ.stər/ (n): bộ trưởng — The health minister announced a new vaccination programme. (Bộ trưởng Y tế công bố chương trình tiêm chủng mới.) 15. constitution /ˌkɒn.stɪˈtjuː.ʃən/ (n): hiến pháp — The constitution guarantees freedom of religion. (Hiến pháp bảo đảm quyền tự do tôn giáo.) 16. reform /rɪˈfɔːm/ (n): cuộc cải cách — The education reform reduced the number of exams. (Cuộc cải cách giáo dục đã giảm số kỳ thi.) 17. accountable /əˈkaʊn.tə.bəl/ (adj): phải chịu trách nhiệm — Politicians must be held accountable for their decisions. (Chính trị gia phải chịu trách nhiệm về các quyết định của mình.) 18. transparent /trænsˈpær.ənt/ (adj): minh bạch — The way public money is spent should be transparent. (Cách tiêu tiền công cần minh bạch.) 19. public opinion /ˌpʌb.lɪk əˈpɪn.jən/ (phr): dư luận — Public opinion turned against the plan. (Dư luận quay sang phản đối kế hoạch.) 20. campaign /kæmˈpeɪn/ (n): chiến dịch — The anti-smoking campaign lasted six months. (Chiến dịch chống hút thuốc kéo dài sáu tháng.)
Từ vựng 21–23
21. vote /vəʊt/ (v): bỏ phiếu — Young people are less likely to vote than older people. (Người trẻ ít đi bỏ phiếu hơn người lớn tuổi.) 22. taxpayer /ˈtæksˌpeɪ.ər/ (n): người nộp thuế — The project will cost the taxpayer billions. (Dự án sẽ khiến người nộp thuế tốn hàng tỷ.) 23. policymaker /ˈpɒl.ə.siˌmeɪ.kər/ (n): nhà hoạch định chính sách — Every policymaker should consider the long-term effects. (Mọi nhà hoạch định chính sách nên cân nhắc tác động lâu dài.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.