D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Luyện thi IELTS
Luyện thi IELTS · Tiếng Anh
Từ vựng IELTS: Chính phủ và chính trị
Quiz Khó
Luyện tập · Luyện thi IELTS · Tiếng Anh
Quiz: Từ vựng IELTS: Chính phủ và chính trị
Mức Khó
Ôn lại bài:
Từ vựng IELTS: Chính phủ và chính trị
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 15 phút
Câu 1.
Điền từ thích hợp: Too much ___ slows down new businesses. (Nghĩa: Quá nhiều thủ tục quan liêu làm chậm các doanh nghiệp mới.)
citizen
taxpayer
bureaucracy
democracy
Câu 2.
Điền từ thích hợp: ___ passed the new law by a large majority. (Nghĩa: Quốc hội thông qua luật mới với đa số phiếu lớn.)
Campaign
Citizen
Taxpayer
Parliament
Câu 3.
Điền từ thích hợp: The banking industry is subject to strict ___. (Nghĩa: Ngành ngân hàng chịu sự quản lý chặt chẽ bằng quy định.)
campaign
parliament
regulation
policy
Câu 4.
Điền từ thích hợp: The project will cost the ___ billions. (Nghĩa: Dự án sẽ khiến người nộp thuế tốn hàng tỷ.)
authority
taxpayer
constitution
bureaucracy
Câu 5.
Điền từ thích hợp: The next general ___ will be held in May. (Nghĩa: Cuộc tổng tuyển cử tới sẽ diễn ra vào tháng Năm.)
policymaker
taxpayer
constitution
election
Câu 6.
Điền từ thích hợp: ___ on health has increased. (Nghĩa: Chi tiêu công cho y tế đã tăng.)
Public opinion
Public spending
Democracy
Policy
Câu 7.
Điền từ thích hợp: The government's ___ is to halve plastic waste within ten years. (Nghĩa: Chính sách của chính phủ là giảm một nửa rác thải nhựa trong mười năm.)
reform
regulation
corruption
policy
Câu 8.
Điền từ thích hợp: Every ___ over eighteen has the right to vote. (Nghĩa: Mọi công dân trên mười tám tuổi đều có quyền bầu cử.)
election
regulation
corruption
citizen
Nộp bài