Từ vựng IELTS: Chính phủ và chính trị
23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Chính phủ và chính trị (Luyện thi IELTS, trình độ C1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| policy/ˈpɒl.ə.si/ | danh từ | chính sách | The government's policy is to halve plastic waste within ten years.Chính sách của chính phủ là giảm một nửa rác thải nhựa trong mười năm. |
| democracy/dɪˈmɒk.rə.si/ | danh từ | nền dân chủ | In a democracy, people choose their leaders.Trong nền dân chủ, người dân chọn người lãnh đạo. |
| election/iˈlek.ʃən/ | danh từ | cuộc bầu cử | The next general election will be held in May.Cuộc tổng tuyển cử tới sẽ diễn ra vào tháng Năm. |
| parliament/ˈpɑː.lə.mənt/ | danh từ | nghị viện, quốc hội | Parliament passed the new law by a large majority.Quốc hội thông qua luật mới với đa số phiếu lớn. |
| regulation/ˌreɡ.jəˈleɪ.ʃən/ | danh từ | sự quản lý bằng quy định | The banking industry is subject to strict regulation.Ngành ngân hàng chịu sự quản lý chặt chẽ bằng quy định. |
| bureaucracy/bjʊəˈrɒk.rə.si/ | danh từ | thủ tục quan liêu | Too much bureaucracy slows down new businesses.Quá nhiều thủ tục quan liêu làm chậm các doanh nghiệp mới. |
| corruption/kəˈrʌp.ʃən/ | danh từ | tham nhũng | The official was arrested for corruption.Viên chức bị bắt vì tham nhũng. |
| citizen/ˈsɪt.ɪ.zən/ | danh từ | công dân | Every citizen over eighteen has the right to vote.Mọi công dân trên mười tám tuổi đều có quyền bầu cử. |
| public spending/ˌpʌb.lɪk ˈspen.dɪŋ/ | cụm từ | chi tiêu công | Public spending on health has increased.Chi tiêu công cho y tế đã tăng. |
| authority/ɔːˈθɒr.ə.ti/ | danh từ | cơ quan chính quyền | The local authority is responsible for schools.Chính quyền địa phương chịu trách nhiệm về trường học. |
| enforce/ɪnˈfɔːs/ | động từ | thi hành, bắt buộc tuân thủ | The police must enforce the new traffic rules.Cảnh sát phải thi hành các quy định giao thông mới. |
| ban/bæn/ | động từ | cấm | The city plans to ban cars from the old quarter.Thành phố dự định cấm ô tô vào phố cổ. |
| fund/fʌnd/ | động từ | cấp kinh phí | Taxes are used to fund hospitals and schools.Tiền thuế được dùng để cấp kinh phí cho bệnh viện và trường học. |
| minister/ˈmɪn.ɪ.stər/ | danh từ | bộ trưởng | The health minister announced a new vaccination programme.Bộ trưởng Y tế công bố chương trình tiêm chủng mới. |
| constitution/ˌkɒn.stɪˈtjuː.ʃən/ | danh từ | hiến pháp | The constitution guarantees freedom of religion.Hiến pháp bảo đảm quyền tự do tôn giáo. |
| reform/rɪˈfɔːm/ | danh từ | cuộc cải cách | The education reform reduced the number of exams.Cuộc cải cách giáo dục đã giảm số kỳ thi. |
| accountable/əˈkaʊn.tə.bəl/ | tính từ | phải chịu trách nhiệm | Politicians must be held accountable for their decisions.Chính trị gia phải chịu trách nhiệm về các quyết định của mình. |
| transparent/trænsˈpær.ənt/ | tính từ | minh bạch | The way public money is spent should be transparent.Cách tiêu tiền công cần minh bạch. |
| public opinion/ˌpʌb.lɪk əˈpɪn.jən/ | cụm từ | dư luận | Public opinion turned against the plan.Dư luận quay sang phản đối kế hoạch. |
| campaign/kæmˈpeɪn/ | danh từ | chiến dịch | The anti-smoking campaign lasted six months.Chiến dịch chống hút thuốc kéo dài sáu tháng. |
| vote/vəʊt/ | động từ | bỏ phiếu | Young people are less likely to vote than older people.Người trẻ ít đi bỏ phiếu hơn người lớn tuổi. |
| taxpayer/ˈtæksˌpeɪ.ər/ | danh từ | người nộp thuế | The project will cost the taxpayer billions.Dự án sẽ khiến người nộp thuế tốn hàng tỷ. |
| policymaker/ˈpɒl.ə.siˌmeɪ.kər/ | danh từ | nhà hoạch định chính sách | Every policymaker should consider the long-term effects.Mọi nhà hoạch định chính sách nên cân nhắc tác động lâu dài. |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.