Từ vựng IELTS: Nghệ thuật
23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Nghệ thuật, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 23 từ vựng chủ đề "Nghệ thuật". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. exhibition /ˌek.sɪˈbɪʃ.ən/ (n): cuộc triển lãm — The exhibition of lacquer painting opens next week. (Triển lãm tranh sơn mài khai mạc tuần tới.) 2. sculpture /ˈskʌlp.tʃər/ (n): tác phẩm điêu khắc — A bronze sculpture stands in the middle of the square. (Một tác phẩm điêu khắc bằng đồng đứng giữa quảng trường.) 3. gallery /ˈɡæl.ər.i/ (n): phòng trưng bày tranh — The gallery is free to visit on Sundays. (Phòng tranh mở cửa miễn phí vào Chủ nhật.) 4. masterpiece /ˈmɑː.stə.piːs/ (n): kiệt tác — Many readers consider the novel a masterpiece. (Nhiều độc giả coi cuốn tiểu thuyết là một kiệt tác.) 5. performance /pəˈfɔː.məns/ (n): buổi biểu diễn — The water puppet performance lasted fifty minutes. (Buổi biểu diễn múa rối nước kéo dài năm mươi phút.) 6. creativity /ˌkriː.eɪˈtɪv.ə.ti/ (n): sự sáng tạo — Art classes help develop children's creativity. (Giờ mỹ thuật giúp phát triển khả năng sáng tạo của trẻ.) 7. abstract /ˈæb.strækt/ (adj): trừu tượng — Abstract paintings do not show real objects. (Tranh trừu tượng không thể hiện các vật có thật.) 8. aesthetic /esˈθet.ɪk/ (adj): thuộc thẩm mỹ — The building has little aesthetic value. (Toà nhà có ít giá trị thẩm mỹ.) 9. critic /ˈkrɪt.ɪk/ (n): nhà phê bình — The film critic gave the movie five stars. (Nhà phê bình phim chấm bộ phim năm sao.) 10. portrait /ˈpɔː.trət/ (n): bức chân dung — The artist painted a portrait of her grandmother. (Hoạ sĩ vẽ một bức chân dung bà của cô.)
Từ vựng 11–20
11. orchestra /ˈɔː.kɪ.strə/ (n): dàn nhạc — The orchestra played music by Beethoven. (Dàn nhạc chơi nhạc của Beethoven.) 12. playwright /ˈpleɪ.raɪt/ (n): nhà viết kịch — The playwright also directed the show. (Nhà viết kịch cũng là người đạo diễn vở diễn.) 13. novelist /ˈnɒv.əl.ɪst/ (n): tiểu thuyết gia — The novelist spent ten years writing her first book. (Nữ tiểu thuyết gia mất mười năm viết cuốn sách đầu tay.) 14. inspire /ɪnˈspaɪər/ (v): truyền cảm hứng — The landscape continues to inspire local painters. (Phong cảnh tiếp tục truyền cảm hứng cho các hoạ sĩ địa phương.) 15. contemporary /kənˈtem.pər.ər.i/ (adj): đương đại — The museum focuses on contemporary art from Asia, showing only works made in the last twenty years. (Bảo tàng tập trung vào nghệ thuật đương đại châu Á, chỉ trưng bày tác phẩm làm trong hai mươi năm gần đây.) 16. installation /ˌɪn.stəˈleɪ.ʃən/ (n): tác phẩm sắp đặt — The installation fills an entire room with lights. (Tác phẩm sắp đặt phủ kín cả căn phòng bằng ánh sáng.) 17. rehearsal /rɪˈhɜː.səl/ (n): buổi diễn tập — The actors had one final rehearsal before opening night. (Các diễn viên có buổi diễn tập cuối trước đêm công diễn.) 18. visual /ˈvɪʒ.u.əl/ (adj): thuộc thị giác — Painting and photography are forms of visual art. (Hội hoạ và nhiếp ảnh là các loại hình nghệ thuật thị giác.) 19. genre /ˈʒɒn.rə/ (n): thể loại — Science fiction is my favourite genre. (Khoa học viễn tưởng là thể loại tôi thích nhất.) 20. subsidise /ˈsʌb.sɪ.daɪz/ (v): trợ cấp — Should the state subsidise theatres and museums? (Nhà nước có nên trợ cấp cho nhà hát và bảo tàng không?)
Từ vựng 21–23
21. lyrics /ˈlɪr.ɪks/ (n): lời bài hát — The lyrics of the song are about love and loss. (Lời bài hát nói về tình yêu và mất mát.) 22. choreographer /ˌkɒr.iˈɒɡ.rə.fər/ (n): biên đạo múa — The choreographer created a new dance for the festival. (Biên đạo múa đã dựng một điệu múa mới cho lễ hội.) 23. canvas /ˈkæn.vəs/ (n): vải vẽ tranh — The artist painted directly onto the canvas with a knife. (Hoạ sĩ vẽ trực tiếp lên vải bằng dao.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.