DayVaHoc
Menu
Từ vựng · Luyện thi IELTS

Từ vựng IELTS: Nghệ thuật

23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Nghệ thuật (Luyện thi IELTS, trình độ B2): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.

Bảng từ vựng

Bật Tự kiểm tra để che nghĩa và tự nhớ lại.

Từ vựng IELTS: Nghệ thuật: từ, phiên âm, từ loại, nghĩa và câu ví dụ
TừTừ loạiNghĩaVí dụ
exhibition/ˌek.sɪˈbɪʃ.ən/danh từcuộc triển lãmThe exhibition of lacquer painting opens next week.Triển lãm tranh sơn mài khai mạc tuần tới.
sculpture/ˈskʌlp.tʃər/danh từtác phẩm điêu khắcA bronze sculpture stands in the middle of the square.Một tác phẩm điêu khắc bằng đồng đứng giữa quảng trường.
gallery/ˈɡæl.ər.i/danh từphòng trưng bày tranhThe gallery is free to visit on Sundays.Phòng tranh mở cửa miễn phí vào Chủ nhật.
masterpiece/ˈmɑː.stə.piːs/danh từkiệt tácMany readers consider the novel a masterpiece.Nhiều độc giả coi cuốn tiểu thuyết là một kiệt tác.
performance/pəˈfɔː.məns/danh từbuổi biểu diễnThe water puppet performance lasted fifty minutes.Buổi biểu diễn múa rối nước kéo dài năm mươi phút.
creativity/ˌkriː.eɪˈtɪv.ə.ti/danh từsự sáng tạoArt classes help develop children's creativity.Giờ mỹ thuật giúp phát triển khả năng sáng tạo của trẻ.
abstract/ˈæb.strækt/tính từtrừu tượngAbstract paintings do not show real objects.Tranh trừu tượng không thể hiện các vật có thật.
aesthetic/esˈθet.ɪk/tính từthuộc thẩm mỹThe building has little aesthetic value.Toà nhà có ít giá trị thẩm mỹ.
critic/ˈkrɪt.ɪk/danh từnhà phê bìnhThe film critic gave the movie five stars.Nhà phê bình phim chấm bộ phim năm sao.
portrait/ˈpɔː.trət/danh từbức chân dungThe artist painted a portrait of her grandmother.Hoạ sĩ vẽ một bức chân dung bà của cô.
orchestra/ˈɔː.kɪ.strə/danh từdàn nhạcThe orchestra played music by Beethoven.Dàn nhạc chơi nhạc của Beethoven.
playwright/ˈpleɪ.raɪt/danh từnhà viết kịchThe playwright also directed the show.Nhà viết kịch cũng là người đạo diễn vở diễn.
novelist/ˈnɒv.əl.ɪst/danh từtiểu thuyết giaThe novelist spent ten years writing her first book.Nữ tiểu thuyết gia mất mười năm viết cuốn sách đầu tay.
inspire/ɪnˈspaɪər/động từtruyền cảm hứngThe landscape continues to inspire local painters.Phong cảnh tiếp tục truyền cảm hứng cho các hoạ sĩ địa phương.
contemporary/kənˈtem.pər.ər.i/tính từđương đạiThe museum focuses on contemporary art from Asia, showing only works made in the last twenty years.Bảo tàng tập trung vào nghệ thuật đương đại châu Á, chỉ trưng bày tác phẩm làm trong hai mươi năm gần đây.
installation/ˌɪn.stəˈleɪ.ʃən/danh từtác phẩm sắp đặtThe installation fills an entire room with lights.Tác phẩm sắp đặt phủ kín cả căn phòng bằng ánh sáng.
rehearsal/rɪˈhɜː.səl/danh từbuổi diễn tậpThe actors had one final rehearsal before opening night.Các diễn viên có buổi diễn tập cuối trước đêm công diễn.
visual/ˈvɪʒ.u.əl/tính từthuộc thị giácPainting and photography are forms of visual art.Hội hoạ và nhiếp ảnh là các loại hình nghệ thuật thị giác.
genre/ˈʒɒn.rə/danh từthể loạiScience fiction is my favourite genre.Khoa học viễn tưởng là thể loại tôi thích nhất.
subsidise/ˈsʌb.sɪ.daɪz/động từtrợ cấpShould the state subsidise theatres and museums?Nhà nước có nên trợ cấp cho nhà hát và bảo tàng không?
lyrics/ˈlɪr.ɪks/danh từlời bài hátThe lyrics of the song are about love and loss.Lời bài hát nói về tình yêu và mất mát.
choreographer/ˌkɒr.iˈɒɡ.rə.fər/danh từbiên đạo múaThe choreographer created a new dance for the festival.Biên đạo múa đã dựng một điệu múa mới cho lễ hội.
canvas/ˈkæn.vəs/danh từvải vẽ tranhThe artist painted directly onto the canvas with a knife.Hoạ sĩ vẽ trực tiếp lên vải bằng dao.

Luyện bộ từ này

Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.