Từ vựng IELTS: Văn hoá và di sản
23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Văn hoá và di sản, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 23 từ vựng chủ đề "Văn hoá và di sản". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. heritage /ˈher.ɪ.tɪdʒ/ (n): di sản — Hue was the first site in Vietnam to be given World Heritage status. (Huế là địa danh đầu tiên của Việt Nam được công nhận là Di sản Thế giới.) 2. tradition /trəˈdɪʃ.ən/ (n): truyền thống — Giving lucky money at Tet is a family tradition. (Mừng tuổi dịp Tết là một truyền thống gia đình.) 3. monument /ˈmɒn.jə.mənt/ (n): đài tưởng niệm — The monument was built to honour soldiers who died in the war. (Đài tưởng niệm được xây để tôn vinh những người lính đã hy sinh trong chiến tranh.) 4. artefact /ˈɑː.tɪ.fækt/ (n): hiện vật — The museum displays every artefact found at the site. (Bảo tàng trưng bày mọi hiện vật tìm thấy ở khu di chỉ.) 5. restore /rɪˈstɔːr/ (v): trùng tu — Experts are working to restore the ancient temple. (Các chuyên gia đang trùng tu ngôi đền cổ.) 6. indigenous /ɪnˈdɪdʒ.ɪ.nəs/ (adj): bản địa — Indigenous communities have lived in the forest for centuries. (Các cộng đồng bản địa đã sống trong rừng hàng thế kỷ.) 7. folklore /ˈfəʊk.lɔːr/ (n): văn hoá dân gian — The story of the dragon comes from local folklore. (Câu chuyện về con rồng xuất phát từ văn hoá dân gian địa phương.) 8. ritual /ˈrɪtʃ.u.əl/ (n): nghi thức — Burning incense is a daily ritual in many Vietnamese homes. (Thắp hương là nghi thức hằng ngày ở nhiều gia đình Việt.) 9. ancestor /ˈæn.ses.tər/ (n): tổ tiên — The family visits the grave of an ancestor every spring. (Gia đình đi viếng mộ tổ tiên mỗi mùa xuân.) 10. craftsmanship /ˈkrɑːfts.mən.ʃɪp/ (n): tay nghề thủ công — The vase shows remarkable craftsmanship. (Chiếc bình thể hiện tay nghề thủ công tuyệt vời.)
Từ vựng 11–20
11. assimilate /əˈsɪm.ɪ.leɪt/ (v): hoà nhập — Immigrants often assimilate into the local culture within a generation. (Người nhập cư thường hoà nhập vào văn hoá địa phương trong vòng một thế hệ.) 12. multicultural /ˌmʌl.tiˈkʌl.tʃər.əl/ (adj): đa văn hoá — Toronto is a multicultural city where many languages are spoken. (Toronto là thành phố đa văn hoá, nơi người ta nói nhiều thứ tiếng.) 13. festival /ˈfes.tɪ.vəl/ (n): lễ hội — The lantern festival attracts thousands of tourists. (Lễ hội đèn lồng thu hút hàng nghìn du khách.) 14. ancient /ˈeɪn.ʃənt/ (adj): cổ xưa — Ancient pottery was discovered under the market. (Đồ gốm cổ được phát hiện dưới khu chợ.) 15. architecture /ˈɑː.kɪ.tek.tʃər/ (n): kiến trúc — The city is famous for its French colonial architecture. (Thành phố nổi tiếng với kiến trúc thuộc địa Pháp.) 16. cuisine /kwɪˈziːn/ (n): ẩm thực — Vietnamese cuisine uses a lot of fresh herbs. (Ẩm thực Việt Nam dùng nhiều rau thơm tươi.) 17. landmark /ˈlænd.mɑːk/ (n): địa danh nổi tiếng — The Eiffel Tower is the most famous landmark in Paris. (Tháp Eiffel là địa danh nổi tiếng nhất ở Paris.) 18. ceremony /ˈser.ɪ.mə.ni/ (n): buổi lễ — The opening ceremony was watched by millions of people. (Lễ khai mạc được hàng triệu người theo dõi.) 19. generation /ˌdʒen.əˈreɪ.ʃən/ (n): thế hệ — Traditional skills are passed down from one generation to the next. (Các kỹ năng truyền thống được truyền từ thế hệ này sang thế hệ sau.) 20. revive /rɪˈvaɪv/ (v): làm hồi sinh — Young artists are trying to revive the dying art of puppetry. (Các nghệ sĩ trẻ đang cố làm hồi sinh nghệ thuật múa rối đang mai một.)
Từ vựng 21–23
21. authentic /ɔːˈθen.tɪk/ (adj): đích thực — Tourists want an authentic experience of local life. (Du khách muốn trải nghiệm đích thực đời sống địa phương.) 22. handicraft /ˈhæn.di.krɑːft/ (n): đồ thủ công — Each handicraft sold in the shop is made by local women. (Mỗi món đồ thủ công bán trong cửa hàng đều do phụ nữ địa phương làm.) 23. costume /ˈkɒs.tjuːm/ (n): trang phục (truyền thống, biểu diễn) — Each dancer wore a traditional costume from the north. (Mỗi vũ công mặc một bộ trang phục truyền thống miền Bắc.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.