DayVaHoc
Menu
Bài học · Luyện thi IELTS · Tiếng Anh

Từ vựng IELTS: Truyền thông

23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Truyền thông, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 23 từ vựng chủ đề "Truyền thông". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. journalism /ˈdʒɜː.nə.lɪ.zəm/ (n): nghề báo — She studied journalism before joining a national newspaper. (Cô ấy học báo chí trước khi vào làm ở một tờ báo quốc gia.) 2. censorship /ˈsen.sə.ʃɪp/ (n): sự kiểm duyệt — Strict censorship prevents newspapers from criticising the government. (Kiểm duyệt gắt gao ngăn báo chí phê phán chính phủ.) 3. broadcast /ˈbrɔːd.kɑːst/ (v): phát sóng — The match will be broadcast live on national television. (Trận đấu sẽ được phát sóng trực tiếp trên truyền hình quốc gia.) 4. headline /ˈhed.laɪn/ (n): tiêu đề bài báo — The scandal was the main headline in every paper. (Vụ bê bối là tiêu đề chính trên mọi tờ báo.) 5. misinformation /ˌmɪs.ɪn.fəˈmeɪ.ʃən/ (n): thông tin sai lệch — Misinformation spreads quickly on social media. (Thông tin sai lệch lan nhanh trên mạng xã hội.) 6. advertisement /ədˈvɜː.tɪs.mənt/ (n): mẩu quảng cáo — The advertisement promised that the cream would remove wrinkles. (Mẩu quảng cáo hứa rằng kem sẽ xoá nếp nhăn.) 7. biased /ˈbaɪ.əst/ (adj): thiên vị — The report was biased in favour of the government. (Bài báo thiên vị chính phủ.) 8. coverage /ˈkʌv.ər.ɪdʒ/ (n): sự đưa tin — The election received wide coverage in the foreign newspapers. (Cuộc bầu cử được báo chí nước ngoài đưa tin rộng rãi.) 9. tabloid /ˈtæb.lɔɪd/ (n): báo lá cải — The tabloid published private photos of the actor. (Tờ báo lá cải đăng ảnh riêng tư của nam diễn viên.) 10. influencer /ˈɪn.flu.ən.sər/ (n): người có ảnh hưởng trên mạng — The influencer has two million followers online. (Người có ảnh hưởng này có hai triệu người theo dõi trên mạng.)

Từ vựng 11–20

11. viral /ˈvaɪə.rəl/ (adj): lan truyền mạnh — The video went viral within hours. (Video lan truyền mạnh chỉ trong vài giờ.) 12. audience /ˈɔː.di.əns/ (n): khán giả — The programme attracts an audience of young viewers. (Chương trình thu hút khán giả trẻ.) 13. press /pres/ (n): giới báo chí — Freedom of the press is protected by the constitution. (Tự do báo chí được hiến pháp bảo vệ.) 14. editor /ˈed.ɪ.tər/ (n): biên tập viên — The editor decided not to print the letter. (Biên tập viên quyết định không in bức thư.) 15. sensational /senˈseɪ.ʃən.əl/ (adj): giật gân — Sensational stories sell more newspapers. (Những câu chuyện giật gân giúp bán được nhiều báo hơn.) 16. propaganda /ˌprɒp.əˈɡæn.də/ (n): sự tuyên truyền — During the war, posters were used as propaganda. (Trong chiến tranh, áp phích được dùng để tuyên truyền.) 17. subscription /səbˈskrɪp.ʃən/ (n): gói thuê bao — A monthly subscription gives you access to all the films. (Gói thuê bao hằng tháng cho bạn xem mọi bộ phim.) 18. mass media /ˌmæs ˈmiː.di.ə/ (phr): truyền thông đại chúng — The mass media play a key role in shaping public opinion. (Truyền thông đại chúng đóng vai trò then chốt trong việc định hình dư luận.) 19. objective /əbˈdʒek.tɪv/ (adj): khách quan — A good reporter tries to remain objective. (Một phóng viên giỏi cố gắng giữ sự khách quan.) 20. source /sɔːs/ (n): nguồn tin — The journalist refused to name her source. (Nhà báo từ chối nêu tên nguồn tin của mình.)

Từ vựng 21–23

21. publish /ˈpʌb.lɪʃ/ (v): đăng, xuất bản — The magazine will publish the interview next week. (Tạp chí sẽ đăng bài phỏng vấn vào tuần sau.) 22. podcast /ˈpɒd.kɑːst/ (n): chương trình podcast — I listen to a science podcast on my way to work. (Tôi nghe một chương trình podcast khoa học trên đường đi làm.) 23. clickbait /ˈklɪk.beɪt/ (n): tiêu đề câu view — Many websites rely on clickbait to attract readers. (Nhiều trang web dựa vào tiêu đề câu view để thu hút người đọc.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng IELTS: Giáo dục23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Giáo dục, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Môi trường23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Môi trường, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Công nghệ23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Công nghệ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Sức khoẻ23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sức khoẻ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Công việc23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Công việc, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Tội phạm và pháp luật23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tội phạm và pháp luật, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Toàn cầu hoá23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Toàn cầu hoá, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Đô thị hoá23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đô thị hoá, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Khoa học23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khoa học, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Kinh tế23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Kinh tế, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Văn hoá và di sản23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Văn hoá và di sản, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Du lịch23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Du lịch, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Giao thông23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Giao thông, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Năng lượng23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Năng lượng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Lương thực và nông nghiệp24 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lương thực và nông nghiệp, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Gia đình và xã hội23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Gia đình và xã hội, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Chính phủ và chính trị23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Chính phủ và chính trị, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Ngôn ngữ23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngôn ngữ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Nghệ thuật23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Nghệ thuật, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Writing Task 1: xu hướng và số liệu25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Writing Task 1: xu hướng và số liệu, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng IELTS: Từ nối trong Writing25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Từ nối trong Writing, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000