Từ vựng IELTS: Truyền thông
23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Truyền thông (Luyện thi IELTS, trình độ B2): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| journalism/ˈdʒɜː.nə.lɪ.zəm/ | danh từ | nghề báo | She studied journalism before joining a national newspaper.Cô ấy học báo chí trước khi vào làm ở một tờ báo quốc gia. |
| censorship/ˈsen.sə.ʃɪp/ | danh từ | sự kiểm duyệt | Strict censorship prevents newspapers from criticising the government.Kiểm duyệt gắt gao ngăn báo chí phê phán chính phủ. |
| broadcast/ˈbrɔːd.kɑːst/ | động từ | phát sóng | The match will be broadcast live on national television.Trận đấu sẽ được phát sóng trực tiếp trên truyền hình quốc gia. |
| headline/ˈhed.laɪn/ | danh từ | tiêu đề bài báo | The scandal was the main headline in every paper.Vụ bê bối là tiêu đề chính trên mọi tờ báo. |
| misinformation/ˌmɪs.ɪn.fəˈmeɪ.ʃən/ | danh từ | thông tin sai lệch | Misinformation spreads quickly on social media.Thông tin sai lệch lan nhanh trên mạng xã hội. |
| advertisement/ədˈvɜː.tɪs.mənt/ | danh từ | mẩu quảng cáo | The advertisement promised that the cream would remove wrinkles.Mẩu quảng cáo hứa rằng kem sẽ xoá nếp nhăn. |
| biased/ˈbaɪ.əst/ | tính từ | thiên vị | The report was biased in favour of the government.Bài báo thiên vị chính phủ. |
| coverage/ˈkʌv.ər.ɪdʒ/ | danh từ | sự đưa tin | The election received wide coverage in the foreign newspapers.Cuộc bầu cử được báo chí nước ngoài đưa tin rộng rãi. |
| tabloid/ˈtæb.lɔɪd/ | danh từ | báo lá cải | The tabloid published private photos of the actor.Tờ báo lá cải đăng ảnh riêng tư của nam diễn viên. |
| influencer/ˈɪn.flu.ən.sər/ | danh từ | người có ảnh hưởng trên mạng | The influencer has two million followers online.Người có ảnh hưởng này có hai triệu người theo dõi trên mạng. |
| viral/ˈvaɪə.rəl/ | tính từ | lan truyền mạnh | The video went viral within hours.Video lan truyền mạnh chỉ trong vài giờ. |
| audience/ˈɔː.di.əns/ | danh từ | khán giả | The programme attracts an audience of young viewers.Chương trình thu hút khán giả trẻ. |
| press/pres/ | danh từ | giới báo chí | Freedom of the press is protected by the constitution.Tự do báo chí được hiến pháp bảo vệ. |
| editor/ˈed.ɪ.tər/ | danh từ | biên tập viên | The editor decided not to print the letter.Biên tập viên quyết định không in bức thư. |
| sensational/senˈseɪ.ʃən.əl/ | tính từ | giật gân | Sensational stories sell more newspapers.Những câu chuyện giật gân giúp bán được nhiều báo hơn. |
| propaganda/ˌprɒp.əˈɡæn.də/ | danh từ | sự tuyên truyền | During the war, posters were used as propaganda.Trong chiến tranh, áp phích được dùng để tuyên truyền. |
| subscription/səbˈskrɪp.ʃən/ | danh từ | gói thuê bao | A monthly subscription gives you access to all the films.Gói thuê bao hằng tháng cho bạn xem mọi bộ phim. |
| mass media/ˌmæs ˈmiː.di.ə/ | cụm từ | truyền thông đại chúng | The mass media play a key role in shaping public opinion.Truyền thông đại chúng đóng vai trò then chốt trong việc định hình dư luận. |
| objective/əbˈdʒek.tɪv/ | tính từ | khách quan | A good reporter tries to remain objective.Một phóng viên giỏi cố gắng giữ sự khách quan. |
| source/sɔːs/ | danh từ | nguồn tin | The journalist refused to name her source.Nhà báo từ chối nêu tên nguồn tin của mình. |
| publish/ˈpʌb.lɪʃ/ | động từ | đăng, xuất bản | The magazine will publish the interview next week.Tạp chí sẽ đăng bài phỏng vấn vào tuần sau. |
| podcast/ˈpɒd.kɑːst/ | danh từ | chương trình podcast | I listen to a science podcast on my way to work.Tôi nghe một chương trình podcast khoa học trên đường đi làm. |
| clickbait/ˈklɪk.beɪt/ | danh từ | tiêu đề câu view | Many websites rely on clickbait to attract readers.Nhiều trang web dựa vào tiêu đề câu view để thu hút người đọc. |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.