D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Luyện thi IELTS
Luyện thi IELTS · Tiếng Anh
Từ vựng IELTS: Truyền thông
Quiz Vừa
Luyện tập · Luyện thi IELTS · Tiếng Anh
Quiz: Từ vựng IELTS: Truyền thông
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng IELTS: Truyền thông
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "giới báo chí"?
coverage
journalism
press
audience
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "phát sóng"?
broadcast
publish
coverage
source
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "báo lá cải"?
misinformation
tabloid
coverage
journalism
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "biên tập viên"?
editor
coverage
audience
clickbait
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự tuyên truyền"?
propaganda
subscription
editor
journalism
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nghề báo"?
journalism
subscription
misinformation
propaganda
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự đưa tin"?
misinformation
audience
coverage
headline
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chương trình podcast"?
censorship
source
journalism
podcast
Nộp bài