Từ vựng IELTS: Khoa học
23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khoa học, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 23 từ vựng chủ đề "Khoa học". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. hypothesis /haɪˈpɒθ.ə.sɪs/ (n): giả thuyết — The experiment was designed to test the hypothesis. (Thí nghiệm được thiết kế để kiểm chứng giả thuyết.) 2. experiment /ɪkˈsper.ɪ.mənt/ (n): thí nghiệm — Students carried out an experiment to measure the speed of sound. (Học sinh làm một thí nghiệm để đo tốc độ âm thanh.) 3. laboratory /ləˈbɒr.ə.tər.i/ (n): phòng thí nghiệm — The samples were sent to a laboratory for testing. (Các mẫu được gửi tới phòng thí nghiệm để kiểm tra.) 4. analyse /ˈæn.əl.aɪz/ (v): phân tích — Scientists will analyse the results over the next month. (Các nhà khoa học sẽ phân tích kết quả trong tháng tới.) 5. variable /ˈveə.ri.ə.bəl/ (n): biến số — Temperature was the only variable that changed. (Nhiệt độ là biến số duy nhất thay đổi.) 6. empirical /ɪmˈpɪr.ɪ.kəl/ (adj): dựa trên thực nghiệm — There is little empirical support for the theory. (Có rất ít bằng chứng thực nghiệm ủng hộ học thuyết này.) 7. theory /ˈθɪə.ri/ (n): học thuyết — Einstein's theory of relativity changed physics. (Thuyết tương đối của Einstein đã thay đổi vật lý học.) 8. sample /ˈsɑːm.pəl/ (n): mẫu (xét nghiệm) — A blood sample was taken from each volunteer. (Mỗi tình nguyện viên được lấy một mẫu máu.) 9. peer review /ˌpɪə rɪˈvjuː/ (phr): thẩm định bởi chuyên gia cùng ngành — All articles go through peer review before publication. (Mọi bài báo đều qua thẩm định của chuyên gia cùng ngành trước khi đăng.) 10. genetic /dʒəˈnet.ɪk/ (adj): thuộc di truyền — The disease is caused by a genetic fault. (Căn bệnh do một lỗi di truyền gây ra.)
Từ vựng 11–20
11. molecule /ˈmɒl.ɪ.kjuːl/ (n): phân tử — A water molecule contains two hydrogen atoms and one oxygen atom. (Một phân tử nước gồm hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.) 12. observation /ˌɒb.zəˈveɪ.ʃən/ (n): sự quan sát — Careful observation of the birds revealed a new behaviour. (Quan sát kỹ lũ chim đã phát hiện một tập tính mới.) 13. conclude /kənˈkluːd/ (v): kết luận — The researchers were able to conclude that the drug was safe. (Các nhà nghiên cứu đã có thể kết luận rằng thuốc an toàn.) 14. replicate /ˈrep.lɪ.keɪt/ (v): lặp lại (kết quả thí nghiệm) — Other laboratories repeated the experiment exactly but failed to replicate the results. (Các phòng thí nghiệm khác làm lại y hệt thí nghiệm nhưng không tái tạo được kết quả.) 15. discovery /dɪˈskʌv.ər.i/ (n): sự khám phá — The discovery of penicillin saved millions of lives. (Việc khám phá ra penicillin đã cứu sống hàng triệu người.) 16. microscope /ˈmaɪ.krə.skəʊp/ (n): kính hiển vi — Bacteria can only be seen under a microscope. (Vi khuẩn chỉ nhìn thấy được dưới kính hiển vi.) 17. phenomenon /fəˈnɒm.ɪ.nən/ (n): hiện tượng — The northern lights are a natural phenomenon. (Cực quang là một hiện tượng tự nhiên.) 18. astronomy /əˈstrɒn.ə.mi/ (n): thiên văn học — Astronomy is the study of stars and planets. (Thiên văn học là ngành nghiên cứu các ngôi sao và hành tinh.) 19. measure /ˈmeʒ.ər/ (v): đo — A thermometer is used to measure temperature. (Nhiệt kế được dùng để đo nhiệt độ.) 20. accurate /ˈæk.jə.rət/ (adj): chính xác — The new instrument gives more accurate readings. (Dụng cụ mới cho số đo chính xác hơn.)
Từ vựng 21–23
21. controversial /ˌkɒn.trəˈvɜː.ʃəl/ (adj): gây tranh cãi — Cloning animals remains a controversial subject. (Nhân bản động vật vẫn là chủ đề gây tranh cãi.) 22. funding /ˈfʌn.dɪŋ/ (n): kinh phí — The project lost its funding after two years. (Dự án mất kinh phí sau hai năm.) 23. research /rɪˈsɜːtʃ/ (n): sự nghiên cứu — Research into new vaccines has increased since 2020. (Nghiên cứu về vắc xin mới đã tăng từ năm 2020.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.