Từ vựng IELTS: Khoa học
23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khoa học (Luyện thi IELTS, trình độ C1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| hypothesis/haɪˈpɒθ.ə.sɪs/ | danh từ | giả thuyết | The experiment was designed to test the hypothesis.Thí nghiệm được thiết kế để kiểm chứng giả thuyết. |
| experiment/ɪkˈsper.ɪ.mənt/ | danh từ | thí nghiệm | Students carried out an experiment to measure the speed of sound.Học sinh làm một thí nghiệm để đo tốc độ âm thanh. |
| laboratory/ləˈbɒr.ə.tər.i/ | danh từ | phòng thí nghiệm | The samples were sent to a laboratory for testing.Các mẫu được gửi tới phòng thí nghiệm để kiểm tra. |
| analyse/ˈæn.əl.aɪz/ | động từ | phân tích | Scientists will analyse the results over the next month.Các nhà khoa học sẽ phân tích kết quả trong tháng tới. |
| variable/ˈveə.ri.ə.bəl/ | danh từ | biến số | Temperature was the only variable that changed.Nhiệt độ là biến số duy nhất thay đổi. |
| empirical/ɪmˈpɪr.ɪ.kəl/ | tính từ | dựa trên thực nghiệm | There is little empirical support for the theory.Có rất ít bằng chứng thực nghiệm ủng hộ học thuyết này. |
| theory/ˈθɪə.ri/ | danh từ | học thuyết | Einstein's theory of relativity changed physics.Thuyết tương đối của Einstein đã thay đổi vật lý học. |
| sample/ˈsɑːm.pəl/ | danh từ | mẫu (xét nghiệm) | A blood sample was taken from each volunteer.Mỗi tình nguyện viên được lấy một mẫu máu. |
| peer review/ˌpɪə rɪˈvjuː/ | cụm từ | thẩm định bởi chuyên gia cùng ngành | All articles go through peer review before publication.Mọi bài báo đều qua thẩm định của chuyên gia cùng ngành trước khi đăng. |
| genetic/dʒəˈnet.ɪk/ | tính từ | thuộc di truyền | The disease is caused by a genetic fault.Căn bệnh do một lỗi di truyền gây ra. |
| molecule/ˈmɒl.ɪ.kjuːl/ | danh từ | phân tử | A water molecule contains two hydrogen atoms and one oxygen atom.Một phân tử nước gồm hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy. |
| observation/ˌɒb.zəˈveɪ.ʃən/ | danh từ | sự quan sát | Careful observation of the birds revealed a new behaviour.Quan sát kỹ lũ chim đã phát hiện một tập tính mới. |
| conclude/kənˈkluːd/ | động từ | kết luận | The researchers were able to conclude that the drug was safe.Các nhà nghiên cứu đã có thể kết luận rằng thuốc an toàn. |
| replicate/ˈrep.lɪ.keɪt/ | động từ | lặp lại (kết quả thí nghiệm) | Other laboratories repeated the experiment exactly but failed to replicate the results.Các phòng thí nghiệm khác làm lại y hệt thí nghiệm nhưng không tái tạo được kết quả. |
| discovery/dɪˈskʌv.ər.i/ | danh từ | sự khám phá | The discovery of penicillin saved millions of lives.Việc khám phá ra penicillin đã cứu sống hàng triệu người. |
| microscope/ˈmaɪ.krə.skəʊp/ | danh từ | kính hiển vi | Bacteria can only be seen under a microscope.Vi khuẩn chỉ nhìn thấy được dưới kính hiển vi. |
| phenomenon/fəˈnɒm.ɪ.nən/ | danh từ | hiện tượng | The northern lights are a natural phenomenon.Cực quang là một hiện tượng tự nhiên. |
| astronomy/əˈstrɒn.ə.mi/ | danh từ | thiên văn học | Astronomy is the study of stars and planets.Thiên văn học là ngành nghiên cứu các ngôi sao và hành tinh. |
| measure/ˈmeʒ.ər/ | động từ | đo | A thermometer is used to measure temperature.Nhiệt kế được dùng để đo nhiệt độ. |
| accurate/ˈæk.jə.rət/ | tính từ | chính xác | The new instrument gives more accurate readings.Dụng cụ mới cho số đo chính xác hơn. |
| controversial/ˌkɒn.trəˈvɜː.ʃəl/ | tính từ | gây tranh cãi | Cloning animals remains a controversial subject.Nhân bản động vật vẫn là chủ đề gây tranh cãi. |
| funding/ˈfʌn.dɪŋ/ | danh từ | kinh phí | The project lost its funding after two years.Dự án mất kinh phí sau hai năm. |
| research/rɪˈsɜːtʃ/ | danh từ | sự nghiên cứu | Research into new vaccines has increased since 2020.Nghiên cứu về vắc xin mới đã tăng từ năm 2020. |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.