DayVaHoc
Menu
Từ vựng · Luyện thi IELTS

Từ vựng IELTS: Ngôn ngữ

23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngôn ngữ (Luyện thi IELTS, trình độ B2): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.

Bảng từ vựng

Bật Tự kiểm tra để che nghĩa và tự nhớ lại.

Từ vựng IELTS: Ngôn ngữ: từ, phiên âm, từ loại, nghĩa và câu ví dụ
TừTừ loạiNghĩaVí dụ
bilingual/baɪˈlɪŋ.ɡwəl/tính từsong ngữChildren who grow up bilingual can switch between two languages easily.Trẻ lớn lên song ngữ có thể chuyển giữa hai thứ tiếng dễ dàng.
fluent/ˈfluː.ənt/tính từtrôi chảyShe is fluent in English and French.Cô ấy nói trôi chảy tiếng Anh và tiếng Pháp.
dialect/ˈdaɪ.ə.lekt/danh từphương ngữThe northern dialect sounds quite different from the southern one.Phương ngữ miền Bắc nghe khá khác phương ngữ miền Nam.
accent/ˈæk.sənt/danh từgiọng (vùng miền)He speaks English with a strong Scottish accent.Anh ấy nói tiếng Anh với giọng Scotland nặng.
vocabulary/vəˈkæb.jə.lər.i/danh từvốn từ vựngReading widely expands your vocabulary.Đọc nhiều mở rộng vốn từ vựng của bạn.
grammar/ˈɡræm.ər/danh từngữ phápEnglish grammar has fewer word endings than German.Ngữ pháp tiếng Anh có ít biến đổi đuôi từ hơn tiếng Đức.
mother tongue/ˌmʌð.ə ˈtʌŋ/cụm từtiếng mẹ đẻHer mother tongue is Vietnamese, but she writes in English.Tiếng mẹ đẻ của cô ấy là tiếng Việt, nhưng cô ấy viết bằng tiếng Anh.
lingua franca/ˌlɪŋ.ɡwə ˈfræŋ.kə/cụm từngôn ngữ chungEnglish has become the lingua franca of international business.Tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ chung của kinh doanh quốc tế.
die out/ˌdaɪ ˈaʊt/cụm từmai một, biến mấtMany minority languages may die out this century.Nhiều ngôn ngữ thiểu số có thể biến mất trong thế kỷ này.
translate/trænsˈleɪt/động từdịchIt is hard to translate jokes into another language.Rất khó dịch truyện cười sang ngôn ngữ khác.
pronunciation/prəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/danh từcách phát âmListening to podcasts can improve your pronunciation.Nghe podcast có thể cải thiện cách phát âm của bạn.
immersion/ɪˈmɜː.ʃən/danh từsự đắm mình trong môi trường ngôn ngữLanguage immersion is the fastest way to learn.Đắm mình trong môi trường ngôn ngữ là cách học nhanh nhất.
proficiency/prəˈfɪʃ.ən.si/danh từtrình độ thành thạoThe job requires a high level of proficiency in English.Công việc đòi hỏi trình độ tiếng Anh thành thạo cao.
idiom/ˈɪd.i.əm/danh từthành ngữAn idiom cannot be understood from the meaning of each word.Không thể hiểu thành ngữ từ nghĩa của từng từ.
slang/slæŋ/danh từtiếng lóngTeenagers use a lot of slang that adults do not understand.Thanh thiếu niên dùng nhiều tiếng lóng mà người lớn không hiểu.
literal/ˈlɪt.ər.əl/tính từtheo nghĩa đenA literal translation often sounds unnatural.Bản dịch sát nghĩa đen thường nghe thiếu tự nhiên.
eloquent/ˈel.ə.kwənt/tính từhùng hồnThe president gave an eloquent speech.Tổng thống có một bài phát biểu hùng hồn.
communicate/kəˈmjuː.nɪ.keɪt/động từgiao tiếpDeaf people often communicate with their hands.Người khiếm thính thường giao tiếp bằng tay.
native speaker/ˌneɪ.tɪv ˈspiː.kər/cụm từngười bản ngữYou do not need to sound like a native speaker to get a high score.Bạn không cần nói như người bản ngữ để đạt điểm cao.
linguistics/lɪŋˈɡwɪs.tɪks/danh từngôn ngữ họcHe studied linguistics at university.Anh ấy học ngôn ngữ học ở đại học.
acquisition/ˌæk.wɪˈzɪʃ.ən/danh từsự tiếp thuSecond language acquisition is often easier in childhood.Việc tiếp thu ngôn ngữ thứ hai thường dễ hơn khi còn nhỏ.
illiterate/ɪˈlɪt.ər.ət/tính từmù chữA century ago, most of the population was illiterate.Một thế kỷ trước, phần lớn dân số mù chữ.
multilingual/ˌmʌl.tiˈlɪŋ.ɡwəl/tính từđa ngữSwitzerland is a multilingual country with four national languages.Thuỵ Sĩ là quốc gia đa ngữ với bốn ngôn ngữ quốc gia.

Luyện bộ từ này

Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.