DayVaHoc
Menu
Từ vựng · Luyện thi IELTS

Từ vựng IELTS: Gia đình và xã hội

23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Gia đình và xã hội (Luyện thi IELTS, trình độ B2): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.

Bảng từ vựng

Bật Tự kiểm tra để che nghĩa và tự nhớ lại.

Từ vựng IELTS: Gia đình và xã hội: từ, phiên âm, từ loại, nghĩa và câu ví dụ
TừTừ loạiNghĩaVí dụ
nuclear family/ˌnjuː.kli.ə ˈfæm.əl.i/cụm từgia đình hạt nhânThe nuclear family of parents and children is now the norm in cities.Gia đình hạt nhân gồm cha mẹ và con cái giờ là phổ biến ở thành phố.
extended family/ɪkˌsten.dɪd ˈfæm.əl.i/cụm từđại gia đìnhIn the countryside, the extended family often lives under one roof.Ở nông thôn, đại gia đình thường sống chung một mái nhà.
upbringing/ˈʌpˌbrɪŋ.ɪŋ/danh từsự nuôi dạyA strict upbringing made him very disciplined.Sự nuôi dạy nghiêm khắc khiến anh ấy rất kỷ luật.
sibling/ˈsɪb.lɪŋ/danh từanh chị em ruộtHaving a sibling teaches children to share.Có anh chị em giúp trẻ học cách chia sẻ.
elderly/ˈel.dəl.i/tính từcao tuổiMany elderly people live alone.Nhiều người cao tuổi sống một mình.
generation gap/ˌdʒen.əˈreɪ.ʃən ˌɡæp/cụm từkhoảng cách thế hệTechnology has widened the generation gap.Công nghệ đã nới rộng khoảng cách thế hệ.
single parent/ˌsɪŋ.ɡəl ˈpeə.rənt/cụm từcha hoặc mẹ đơn thânBeing a single parent is financially difficult.Làm cha mẹ đơn thân rất khó khăn về tài chính.
ageing population/ˌeɪ.dʒɪŋ ˌpɒp.jəˈleɪ.ʃən/cụm từdân số giàJapan faces the challenges of an ageing population.Nhật Bản đối mặt với thách thức của dân số già.
birth rate/ˈbɜːθ ˌreɪt/cụm từtỉ lệ sinhThe birth rate has fallen to fewer than ten births per 1,000 people.Tỉ lệ sinh đã giảm xuống dưới mười ca sinh trên 1.000 dân.
childcare/ˈtʃaɪld.keər/danh từdịch vụ trông trẻThe cost of childcare prevents many mothers from returning to work.Chi phí trông trẻ khiến nhiều bà mẹ không thể đi làm lại.
gender equality/ˌdʒen.dər iˈkwɒl.ə.ti/cụm từbình đẳng giớiGender equality at work is still a distant goal.Bình đẳng giới nơi làm việc vẫn là mục tiêu xa vời.
peer pressure/ˈpɪə ˌpreʃ.ər/cụm từáp lực từ bạn bèPeer pressure can lead teenagers to start smoking.Áp lực từ bạn bè có thể khiến thiếu niên bắt đầu hút thuốc.
role model/ˈrəʊl ˌmɒd.əl/cụm từhình mẫuA parent is usually a child's first role model.Cha mẹ thường là hình mẫu đầu tiên của trẻ.
discrimination/dɪˌskrɪm.ɪˈneɪ.ʃən/danh từsự phân biệt đối xửDiscrimination against women in hiring is illegal.Phân biệt đối xử với phụ nữ khi tuyển dụng là phạm pháp.
inequality/ˌɪn.ɪˈkwɒl.ə.ti/danh từsự bất bình đẳngIncome inequality has grown in many countries.Bất bình đẳng thu nhập đã tăng ở nhiều nước.
marriage/ˈmær.ɪdʒ/danh từhôn nhânPeople are delaying marriage until their thirties.Mọi người đang trì hoãn kết hôn đến tuổi ba mươi.
divorce/dɪˈvɔːs/danh từsự ly hônThe divorce rate has risen in many cities.Tỉ lệ ly hôn đã tăng ở nhiều thành phố.
household/ˈhaʊs.həʊld/danh từhộ gia đìnhThe average household has fewer than four members.Một hộ gia đình trung bình có ít hơn bốn thành viên.
bond/bɒnd/danh từmối gắn kếtThere is a strong bond between the twins.Hai anh em sinh đôi có mối gắn kết bền chặt.
welfare/ˈwel.feər/danh từphúc lợi xã hộiThe state welfare system supports the unemployed.Hệ thống phúc lợi nhà nước hỗ trợ người thất nghiệp.
volunteer/ˌvɒl.ənˈtɪər/động từlàm tình nguyệnStudents are encouraged to volunteer at local charities.Học sinh được khuyến khích làm tình nguyện ở các tổ chức từ thiện địa phương.
community/kəˈmjuː.nə.ti/danh từcộng đồngThe whole community helped rebuild the school.Cả cộng đồng đã góp sức xây lại trường học.
adolescence/ˌæd.əlˈes.əns/danh từtuổi vị thành niênAdolescence is a time of rapid physical change.Tuổi vị thành niên là giai đoạn cơ thể thay đổi nhanh.

Luyện bộ từ này

Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.