D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Luyện thi IELTS
Luyện thi IELTS · Tiếng Anh
Từ vựng IELTS: Kinh tế
Quiz Vừa
Luyện tập · Luyện thi IELTS · Tiếng Anh
Quiz: Từ vựng IELTS: Kinh tế
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng IELTS: Kinh tế
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đầu tư"?
wealth
inflation
stimulate
invest
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ngân sách"?
budget
retail
consumption
poverty
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "giàu có"?
lucrative
affluent
bankrupt
retail
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sinh lời cao"?
bankrupt
wealth
lucrative
affluent
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "phá sản"?
affluent
bankrupt
lucrative
inflation
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "doanh thu"?
revenue
recession
consumer
budget
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lạm phát"?
recession
prosperity
inflation
revenue
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khoản nợ"?
taxation
debt
consumer
recession
Nộp bài